Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.493.773 | 631.565 | 98.471 | 2.223.809 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.925 | 631.565 | 98.471 | 2.271.961 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.514.951 | 631.565 | 98.471 | 2.244.987 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10028 kết quả · 789/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.493.773 | 631.565 | 98.471 | 2.223.809 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.925 | 631.565 | 98.471 | 2.271.961 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.514.951 | 631.565 | 98.471 | 2.244.987 | |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 1.569.201 |
| 631.565 |
| 98.471 |
| 2.299.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.535.913 | 631.565 | 98.471 | 2.265.949 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.513.789 | 660.273 | 131.382 | 2.305.444 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.493.773 | 660.273 | 131.382 | 2.285.428 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.925 | 660.273 | 131.382 | 2.333.580 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.514.951 | 660.273 | 131.382 | 2.306.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.569.201 | 660.273 | 131.382 | 2.360.856 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.535.913 | 660.273 | 131.382 | 2.327.568 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.473.326 | 507.902 | 8.438 | 1.989.666 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.452.257 | 507.902 | 8.438 | 1.968.597 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.502.942 | 507.902 | 8.438 | 2.019.282 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.474.549 | 507.902 | 8.438 | 1.990.889 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.531.651 | 507.902 | 8.438 | 2.047.991 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.496.613 | 507.902 | 8.438 | 2.012.953 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.487.425 | 552.068 | 39.743 | 2.079.236 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.154 | 552.068 | 39.743 | 2.057.965 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.517.324 | 552.068 | 39.743 | 2.109.135 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.488.660 | 552.068 | 39.743 | 2.080.471 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.546.308 | 552.068 | 39.743 | 2.138.119 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.510.935 | 552.068 | 39.743 | 2.102.746 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.487.425 | 607.274 | 98.956 | 2.193.655 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.154 | 607.274 | 98.956 | 2.172.384 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.517.324 | 607.274 | 98.956 | 2.223.554 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.488.660 | 607.274 | 98.956 | 2.194.890 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.546.308 | 607.274 | 98.956 | 2.252.538 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.510.935 | 607.274 | 98.956 | 2.217.165 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.487.425 | 633.773 | 131.866 | 2.253.064 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.154 | 633.773 | 131.866 | 2.231.793 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.517.324 | 633.773 | 131.866 | 2.282.963 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.488.660 | 633.773 | 131.866 | 2.254.299 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.546.308 | 633.773 | 131.866 | 2.311.947 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.510.935 | 633.773 | 131.866 | 2.276.574 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.971 | 1.033.470 | 7.233 | 2.474.674 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.413.865 | 1.033.470 | 7.233 | 2.454.568 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.462.233 | 1.033.470 | 7.233 | 2.502.936 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.435.138 | 1.033.470 | 7.233 | 2.475.841 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.489.630 | 1.033.470 | 7.233 | 2.530.333 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.456.193 | 1.033.470 | 7.233 | 2.496.896 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.440.767 | 1.148.300 | 38.532 | 2.627.599 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.566 | 1.148.300 | 38.532 | 2.607.398 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.469.163 | 1.148.300 | 38.532 | 2.655.995 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.441.939 | 1.148.300 | 38.532 | 2.628.771 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.496.690 | 1.148.300 | 38.532 | 2.683.522 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.463.095 | 1.148.300 | 38.532 | 2.649.927 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.440.767 | 1.263.130 | 97.744 | 2.801.641 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.566 | 1.263.130 | 97.744 | 2.781.440 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.469.163 | 1.263.130 | 97.744 | 2.830.037 |
| m3 |
| 1.569.201 |
| 631.565 |
| 98.471 |
| 2.299.237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.535.913 | 631.565 | 98.471 | 2.265.949 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.513.789 | 660.273 | 131.382 | 2.305.444 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.493.773 | 660.273 | 131.382 | 2.285.428 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.541.925 | 660.273 | 131.382 | 2.333.580 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.514.951 | 660.273 | 131.382 | 2.306.606 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.569.201 | 660.273 | 131.382 | 2.360.856 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.535.913 | 660.273 | 131.382 | 2.327.568 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.473.326 | 507.902 | 8.438 | 1.989.666 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.452.257 | 507.902 | 8.438 | 1.968.597 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.502.942 | 507.902 | 8.438 | 2.019.282 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.474.549 | 507.902 | 8.438 | 1.990.889 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.531.651 | 507.902 | 8.438 | 2.047.991 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.496.613 | 507.902 | 8.438 | 2.012.953 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.487.425 | 552.068 | 39.743 | 2.079.236 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.154 | 552.068 | 39.743 | 2.057.965 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.517.324 | 552.068 | 39.743 | 2.109.135 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.488.660 | 552.068 | 39.743 | 2.080.471 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.546.308 | 552.068 | 39.743 | 2.138.119 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.510.935 | 552.068 | 39.743 | 2.102.746 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.487.425 | 607.274 | 98.956 | 2.193.655 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.154 | 607.274 | 98.956 | 2.172.384 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.517.324 | 607.274 | 98.956 | 2.223.554 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.488.660 | 607.274 | 98.956 | 2.194.890 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.546.308 | 607.274 | 98.956 | 2.252.538 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.510.935 | 607.274 | 98.956 | 2.217.165 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.487.425 | 633.773 | 131.866 | 2.253.064 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.466.154 | 633.773 | 131.866 | 2.231.793 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.517.324 | 633.773 | 131.866 | 2.282.963 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.488.660 | 633.773 | 131.866 | 2.254.299 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.546.308 | 633.773 | 131.866 | 2.311.947 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.510.935 | 633.773 | 131.866 | 2.276.574 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.433.971 | 1.033.470 | 7.233 | 2.474.674 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.413.865 | 1.033.470 | 7.233 | 2.454.568 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.462.233 | 1.033.470 | 7.233 | 2.502.936 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.435.138 | 1.033.470 | 7.233 | 2.475.841 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.489.630 | 1.033.470 | 7.233 | 2.530.333 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.456.193 | 1.033.470 | 7.233 | 2.496.896 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.440.767 | 1.148.300 | 38.532 | 2.627.599 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.566 | 1.148.300 | 38.532 | 2.607.398 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.469.163 | 1.148.300 | 38.532 | 2.655.995 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.441.939 | 1.148.300 | 38.532 | 2.628.771 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.496.690 | 1.148.300 | 38.532 | 2.683.522 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.463.095 | 1.148.300 | 38.532 | 2.649.927 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.440.767 | 1.263.130 | 97.744 | 2.801.641 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.420.566 | 1.263.130 | 97.744 | 2.781.440 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.469.163 | 1.263.130 | 97.744 | 2.830.037 |