Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 281.650 | 91.688 | 1.876.625 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 292.400 | 143.453 | 1.936.620 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 292.400 | 143.453 | 1.939.140 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 281.650 | 91.688 | 1.876.625 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 292.400 | 143.453 | 1.936.620 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 292.400 | 143.453 | 1.939.140 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.227.528 |
| 223.600 |
| 0 |
| 1.451.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 223.600 | 0 | 1.452.598 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.227.528 | 240.800 | 44.010 | 1.512.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 240.800 | 44.010 | 1.513.808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.227.528 | 262.300 | 91.688 | 1.581.516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 262.300 | 91.688 | 1.582.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.227.528 | 273.050 | 143.453 | 1.644.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 273.050 | 143.453 | 1.645.501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 221.450 | 0 | 1.521.683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 221.450 | 0 | 1.523.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 238.650 | 44.010 | 1.582.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 238.650 | 44.010 | 1.584.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 260.150 | 91.688 | 1.652.071 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 260.150 | 91.688 | 1.654.171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 270.900 | 143.453 | 1.714.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 270.900 | 143.453 | 1.716.686 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 215.000 | 0 | 1.576.852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 215.000 | 0 | 1.578.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 230.050 | 44.010 | 1.635.912 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 230.050 | 44.010 | 1.637.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 253.700 | 91.688 | 1.707.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 253.700 | 91.688 | 1.708.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 262.300 | 143.453 | 1.767.605 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 262.300 | 143.453 | 1.769.033 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 215.000 | 0 | 1.629.901 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 215.000 | 0 | 1.631.707 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 230.050 | 44.010 | 1.688.961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 230.050 | 44.010 | 1.690.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 253.700 | 91.688 | 1.760.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 253.700 | 91.688 | 1.762.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 262.300 | 143.453 | 1.820.654 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 262.300 | 143.453 | 1.822.460 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 206.400 | 0 | 1.446.487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 206.400 | 0 | 1.447.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 223.600 | 44.010 | 1.507.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 223.600 | 44.010 | 1.509.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 242.950 | 91.688 | 1.574.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 242.950 | 91.688 | 1.576.195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 255.850 | 143.453 | 1.639.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 255.850 | 143.453 | 1.640.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 206.400 | 0 | 1.442.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.237.371 | 206.400 | 0 | 1.443.771 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 223.600 | 44.010 | 1.503.385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.237.371 | 223.600 | 44.010 | 1.504.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 242.950 | 91.688 | 1.570.413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.237.371 | 242.950 | 91.688 | 1.572.009 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 255.850 | 143.453 | 1.635.078 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.227.528 |
| 223.600 |
| 0 |
| 1.451.128 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 223.600 | 0 | 1.452.598 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.227.528 | 240.800 | 44.010 | 1.512.338 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 240.800 | 44.010 | 1.513.808 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.227.528 | 262.300 | 91.688 | 1.581.516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 262.300 | 91.688 | 1.582.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.227.528 | 273.050 | 143.453 | 1.644.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.228.998 | 273.050 | 143.453 | 1.645.501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 221.450 | 0 | 1.521.683 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 221.450 | 0 | 1.523.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 238.650 | 44.010 | 1.582.893 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 238.650 | 44.010 | 1.584.993 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 260.150 | 91.688 | 1.652.071 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 260.150 | 91.688 | 1.654.171 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.300.233 | 270.900 | 143.453 | 1.714.586 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.302.333 | 270.900 | 143.453 | 1.716.686 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 215.000 | 0 | 1.576.852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 215.000 | 0 | 1.578.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 230.050 | 44.010 | 1.635.912 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 230.050 | 44.010 | 1.637.340 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 253.700 | 91.688 | 1.707.240 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 253.700 | 91.688 | 1.708.668 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.361.852 | 262.300 | 143.453 | 1.767.605 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.363.280 | 262.300 | 143.453 | 1.769.033 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 215.000 | 0 | 1.629.901 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 215.000 | 0 | 1.631.707 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 230.050 | 44.010 | 1.688.961 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 230.050 | 44.010 | 1.690.767 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 253.700 | 91.688 | 1.760.289 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 253.700 | 91.688 | 1.762.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.414.901 | 262.300 | 143.453 | 1.820.654 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.416.707 | 262.300 | 143.453 | 1.822.460 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 206.400 | 0 | 1.446.487 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 206.400 | 0 | 1.447.957 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 223.600 | 44.010 | 1.507.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 223.600 | 44.010 | 1.509.167 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 242.950 | 91.688 | 1.574.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 242.950 | 91.688 | 1.576.195 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.087 | 255.850 | 143.453 | 1.639.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.241.557 | 255.850 | 143.453 | 1.640.860 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 206.400 | 0 | 1.442.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.237.371 | 206.400 | 0 | 1.443.771 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 223.600 | 44.010 | 1.503.385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.237.371 | 223.600 | 44.010 | 1.504.981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 242.950 | 91.688 | 1.570.413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.237.371 | 242.950 | 91.688 | 1.572.009 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.235.775 | 255.850 | 143.453 | 1.635.078 |