Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.369 | 270.900 | 44.010 | 1.563.279 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.773 | 298.850 | 91.688 | 1.637.311 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.369 | 298.850 | 91.688 | 1.638.907 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.369 | 270.900 | 44.010 | 1.563.279 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.773 | 298.850 | 91.688 | 1.637.311 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.369 | 298.850 | 91.688 | 1.638.907 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.246.773 |
| 309.600 |
| 143.453 |
| 1.699.826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.369 | 309.600 | 143.453 | 1.701.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 221.450 | 0 | 1.580.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 221.450 | 0 | 1.583.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 238.650 | 44.010 | 1.641.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 238.650 | 44.010 | 1.644.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 260.150 | 91.688 | 1.711.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 260.150 | 91.688 | 1.713.535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 270.900 | 143.453 | 1.773.530 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 270.900 | 143.453 | 1.776.050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 225.750 | 0 | 1.439.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 225.750 | 0 | 1.440.777 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 245.100 | 44.010 | 1.502.877 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 245.100 | 44.010 | 1.504.137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 270.900 | 91.688 | 1.576.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 270.900 | 91.688 | 1.577.615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 283.800 | 143.453 | 1.641.020 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 283.800 | 143.453 | 1.642.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 258.000 | 0 | 1.491.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 258.000 | 0 | 1.493.306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 281.650 | 44.010 | 1.559.496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 281.650 | 44.010 | 1.560.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 307.450 | 91.688 | 1.632.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 307.450 | 91.688 | 1.634.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 322.500 | 143.453 | 1.699.789 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 322.500 | 143.453 | 1.701.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 251.550 | 0 | 1.685.815 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 251.550 | 0 | 1.689.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 270.900 | 44.010 | 1.749.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 270.900 | 44.010 | 1.752.409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 296.700 | 91.688 | 1.822.653 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 296.700 | 91.688 | 1.825.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 307.450 | 143.453 | 1.885.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 307.450 | 143.453 | 1.888.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 240.800 | 0 | 1.622.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 240.800 | 0 | 1.624.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 262.300 | 44.010 | 1.688.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 262.300 | 44.010 | 1.689.865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 290.250 | 91.688 | 1.764.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 290.250 | 91.688 | 1.765.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 301.000 | 143.453 | 1.826.538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 301.000 | 143.453 | 1.828.008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 236.500 | 0 | 1.737.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 236.500 | 0 | 1.739.787 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 255.850 | 44.010 | 1.800.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 255.850 | 44.010 | 1.803.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 281.650 | 91.688 | 1.874.105 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.246.773 |
| 309.600 |
| 143.453 |
| 1.699.826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.369 | 309.600 | 143.453 | 1.701.422 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 221.450 | 0 | 1.580.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 221.450 | 0 | 1.583.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 238.650 | 44.010 | 1.641.837 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 238.650 | 44.010 | 1.644.357 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 260.150 | 91.688 | 1.711.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 260.150 | 91.688 | 1.713.535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.359.177 | 270.900 | 143.453 | 1.773.530 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.361.697 | 270.900 | 143.453 | 1.776.050 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 225.750 | 0 | 1.439.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 225.750 | 0 | 1.440.777 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 245.100 | 44.010 | 1.502.877 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 245.100 | 44.010 | 1.504.137 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 270.900 | 91.688 | 1.576.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 270.900 | 91.688 | 1.577.615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.767 | 283.800 | 143.453 | 1.641.020 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.027 | 283.800 | 143.453 | 1.642.280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 258.000 | 0 | 1.491.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 258.000 | 0 | 1.493.306 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 281.650 | 44.010 | 1.559.496 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 281.650 | 44.010 | 1.560.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 307.450 | 91.688 | 1.632.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 307.450 | 91.688 | 1.634.444 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.233.836 | 322.500 | 143.453 | 1.699.789 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.235.306 | 322.500 | 143.453 | 1.701.259 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 251.550 | 0 | 1.685.815 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 251.550 | 0 | 1.689.049 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 270.900 | 44.010 | 1.749.175 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 270.900 | 44.010 | 1.752.409 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 296.700 | 91.688 | 1.822.653 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 296.700 | 91.688 | 1.825.887 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.434.265 | 307.450 | 143.453 | 1.885.168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.437.499 | 307.450 | 143.453 | 1.888.402 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 240.800 | 0 | 1.622.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 240.800 | 0 | 1.624.355 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 262.300 | 44.010 | 1.688.395 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 262.300 | 44.010 | 1.689.865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 290.250 | 91.688 | 1.764.023 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 290.250 | 91.688 | 1.765.493 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.382.085 | 301.000 | 143.453 | 1.826.538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.383.555 | 301.000 | 143.453 | 1.828.008 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 236.500 | 0 | 1.737.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 236.500 | 0 | 1.739.787 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 255.850 | 44.010 | 1.800.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.503.287 | 255.850 | 44.010 | 1.803.147 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.500.767 | 281.650 | 91.688 | 1.874.105 |