Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.336 | 197.800 | 44.010 | 1.490.146 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.740 | 217.150 | 91.688 | 1.555.578 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.336 | 217.150 | 91.688 | 1.557.174 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.336 | 197.800 | 44.010 | 1.490.146 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.740 | 217.150 | 91.688 | 1.555.578 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.336 | 217.150 | 91.688 | 1.557.174 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.246.740 |
| 225.750 |
| 143.453 |
| 1.615.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.336 | 225.750 | 143.453 | 1.617.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 176.300 | 0 | 1.347.603 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 176.300 | 0 | 1.348.695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 191.350 | 44.010 | 1.406.663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 191.350 | 44.010 | 1.407.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 208.550 | 91.688 | 1.471.541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 208.550 | 91.688 | 1.472.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 219.300 | 143.453 | 1.534.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 219.300 | 143.453 | 1.535.148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 176.300 | 0 | 1.400.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 176.300 | 0 | 1.402.122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 191.350 | 44.010 | 1.459.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 191.350 | 44.010 | 1.461.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 208.550 | 91.688 | 1.524.590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 208.550 | 91.688 | 1.526.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 219.300 | 143.453 | 1.587.105 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 219.300 | 143.453 | 1.588.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 154.800 | 0 | 1.344.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 154.800 | 0 | 1.346.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 165.550 | 44.010 | 1.399.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 165.550 | 44.010 | 1.400.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 182.750 | 91.688 | 1.464.605 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 182.750 | 91.688 | 1.465.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 189.200 | 143.453 | 1.522.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 189.200 | 143.453 | 1.523.912 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 154.800 | 0 | 1.368.544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 154.800 | 0 | 1.369.804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 165.550 | 44.010 | 1.423.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 165.550 | 44.010 | 1.424.564 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 182.750 | 91.688 | 1.488.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 182.750 | 91.688 | 1.489.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 189.200 | 143.453 | 1.546.397 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 189.200 | 143.453 | 1.547.657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 309.600 | 5.618 | 1.271.736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 309.600 | 5.618 | 1.285.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 309.600 | 5.618 | 1.296.720 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 309.600 | 5.618 | 1.308.218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 337.550 | 49.629 | 1.343.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 337.550 | 49.629 | 1.357.199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 337.550 | 49.629 | 1.368.681 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 337.550 | 49.629 | 1.380.179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 371.950 | 97.306 | 1.425.774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 371.950 | 97.306 | 1.439.276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 371.950 | 97.306 | 1.450.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 371.950 | 97.306 | 1.462.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 389.150 | 149.072 | 1.494.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) |
| m3 |
| 1.246.740 |
| 225.750 |
| 143.453 |
| 1.615.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.248.336 | 225.750 | 143.453 | 1.617.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 176.300 | 0 | 1.347.603 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 176.300 | 0 | 1.348.695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 191.350 | 44.010 | 1.406.663 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 191.350 | 44.010 | 1.407.755 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 208.550 | 91.688 | 1.471.541 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 208.550 | 91.688 | 1.472.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.171.303 | 219.300 | 143.453 | 1.534.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.172.395 | 219.300 | 143.453 | 1.535.148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 176.300 | 0 | 1.400.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 176.300 | 0 | 1.402.122 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 191.350 | 44.010 | 1.459.712 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 191.350 | 44.010 | 1.461.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 208.550 | 91.688 | 1.524.590 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 208.550 | 91.688 | 1.526.060 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.224.352 | 219.300 | 143.453 | 1.587.105 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.822 | 219.300 | 143.453 | 1.588.575 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 154.800 | 0 | 1.344.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 154.800 | 0 | 1.346.059 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 165.550 | 44.010 | 1.399.727 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 165.550 | 44.010 | 1.400.819 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 182.750 | 91.688 | 1.464.605 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 182.750 | 91.688 | 1.465.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.167 | 189.200 | 143.453 | 1.522.820 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.259 | 189.200 | 143.453 | 1.523.912 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 154.800 | 0 | 1.368.544 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 154.800 | 0 | 1.369.804 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 165.550 | 44.010 | 1.423.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 165.550 | 44.010 | 1.424.564 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 182.750 | 91.688 | 1.488.182 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 182.750 | 91.688 | 1.489.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.213.744 | 189.200 | 143.453 | 1.546.397 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.215.004 | 189.200 | 143.453 | 1.547.657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 309.600 | 5.618 | 1.271.736 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 309.600 | 5.618 | 1.285.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 309.600 | 5.618 | 1.296.720 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 309.600 | 5.618 | 1.308.218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 337.550 | 49.629 | 1.343.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 337.550 | 49.629 | 1.357.199 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 337.550 | 49.629 | 1.368.681 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 337.550 | 49.629 | 1.380.179 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 371.950 | 97.306 | 1.425.774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 371.950 | 97.306 | 1.439.276 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 371.950 | 97.306 | 1.450.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 371.950 | 97.306 | 1.462.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 956.518 | 389.150 | 149.072 | 1.494.740 |