Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 389.150 | 149.072 | 1.508.242 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 389.150 | 149.072 | 1.519.724 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 389.150 | 149.072 | 1.531.222 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 970.020 | 389.150 | 149.072 | 1.508.242 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 981.502 | 389.150 | 149.072 | 1.519.724 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 993.000 | 389.150 | 149.072 | 1.531.222 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 924.305 |
| 303.150 |
| 7.084 |
| 1.234.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 303.150 | 7.084 | 1.251.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 303.150 | 7.084 | 1.266.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 303.150 | 7.084 | 1.281.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 331.100 | 51.094 | 1.306.499 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 331.100 | 51.094 | 1.323.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 331.100 | 51.094 | 1.338.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 331.100 | 51.094 | 1.353.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 363.350 | 98.772 | 1.386.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 363.350 | 98.772 | 1.403.684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 363.350 | 98.772 | 1.418.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 363.350 | 98.772 | 1.433.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 380.550 | 150.537 | 1.455.392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 380.550 | 150.537 | 1.472.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 380.550 | 150.537 | 1.487.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 380.550 | 150.537 | 1.502.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 292.400 | 5.618 | 1.677.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 292.400 | 5.618 | 1.690.713 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 292.400 | 5.618 | 1.702.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 292.400 | 5.618 | 1.713.556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 318.200 | 49.629 | 1.747.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 318.200 | 49.629 | 1.760.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 318.200 | 49.629 | 1.771.937 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 318.200 | 49.629 | 1.783.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 350.450 | 97.306 | 1.827.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 350.450 | 97.306 | 1.840.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 350.450 | 97.306 | 1.851.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 350.450 | 97.306 | 1.863.294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 365.500 | 149.072 | 1.893.844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 365.500 | 149.072 | 1.907.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 365.500 | 149.072 | 1.918.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 365.500 | 149.072 | 1.930.110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 277.350 | 5.618 | 1.240.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 277.350 | 5.618 | 1.254.492 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 277.350 | 5.618 | 1.265.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.504 | 277.350 | 5.618 | 1.277.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 301.000 | 49.629 | 1.308.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 301.000 | 49.629 | 1.322.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 301.000 | 49.629 | 1.333.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.504 | 301.000 | 49.629 | 1.345.133 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 328.950 | 97.306 | 1.384.278 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 328.950 | 97.306 | 1.397.780 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 328.950 | 97.306 | 1.409.262 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.504 | 328.950 | 97.306 | 1.420.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 341.850 | 149.072 | 1.448.944 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 341.850 | 149.072 | 1.462.446 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 341.850 | 149.072 | 1.473.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 924.305 |
| 303.150 |
| 7.084 |
| 1.234.539 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 303.150 | 7.084 | 1.251.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 303.150 | 7.084 | 1.266.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 303.150 | 7.084 | 1.281.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 331.100 | 51.094 | 1.306.499 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 331.100 | 51.094 | 1.323.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 331.100 | 51.094 | 1.338.431 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 331.100 | 51.094 | 1.353.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 363.350 | 98.772 | 1.386.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 363.350 | 98.772 | 1.403.684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 363.350 | 98.772 | 1.418.359 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 363.350 | 98.772 | 1.433.054 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 924.305 | 380.550 | 150.537 | 1.455.392 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 941.562 | 380.550 | 150.537 | 1.472.649 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 956.237 | 380.550 | 150.537 | 1.487.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 970.932 | 380.550 | 150.537 | 1.502.019 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 292.400 | 5.618 | 1.677.290 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 292.400 | 5.618 | 1.690.713 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 292.400 | 5.618 | 1.702.126 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 292.400 | 5.618 | 1.713.556 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 318.200 | 49.629 | 1.747.101 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 318.200 | 49.629 | 1.760.524 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 318.200 | 49.629 | 1.771.937 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 318.200 | 49.629 | 1.783.367 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 350.450 | 97.306 | 1.827.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 350.450 | 97.306 | 1.840.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 350.450 | 97.306 | 1.851.864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 350.450 | 97.306 | 1.863.294 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.379.272 | 365.500 | 149.072 | 1.893.844 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.392.695 | 365.500 | 149.072 | 1.907.267 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.404.108 | 365.500 | 149.072 | 1.918.680 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.415.538 | 365.500 | 149.072 | 1.930.110 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 277.350 | 5.618 | 1.240.990 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 277.350 | 5.618 | 1.254.492 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 277.350 | 5.618 | 1.265.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.504 | 277.350 | 5.618 | 1.277.472 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 301.000 | 49.629 | 1.308.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 301.000 | 49.629 | 1.322.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 301.000 | 49.629 | 1.333.635 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.504 | 301.000 | 49.629 | 1.345.133 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 328.950 | 97.306 | 1.384.278 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 328.950 | 97.306 | 1.397.780 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 328.950 | 97.306 | 1.409.262 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994.504 | 328.950 | 97.306 | 1.420.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 958.022 | 341.850 | 149.072 | 1.448.944 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 971.524 | 341.850 | 149.072 | 1.462.446 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 983.006 | 341.850 | 149.072 | 1.473.928 |