Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 241.833 | 45.541 | 871.866 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 241.833 | 45.541 | 905.145 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 241.833 | 45.541 | 1.030.350 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 241.833 | 45.541 | 871.866 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 241.833 | 45.541 | 905.145 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 241.833 | 45.541 | 1.030.350 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
| m3 |
| 375.830 |
| 290.986 |
| 45.541 |
| 712.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 290.986 | 45.541 | 692.279 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 290.986 | 45.541 | 743.607 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 290.986 | 45.541 | 723.735 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 290.986 | 45.541 | 775.471 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 290.986 | 45.541 | 755.964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 290.986 | 45.541 | 805.530 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 290.986 | 45.541 | 786.737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 290.986 | 45.541 | 838.381 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 290.986 | 45.541 | 817.661 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 290.986 | 45.541 | 864.672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 290.986 | 45.541 | 944.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 290.986 | 45.541 | 978.764 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 290.986 | 45.541 | 1.108.928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 346.120 | 241.833 | 45.541 | 633.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 327.938 | 241.833 | 45.541 | 615.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 373.900 | 241.833 | 45.541 | 661.274 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 357.083 | 241.833 | 45.541 | 644.457 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 404.189 | 241.833 | 45.541 | 691.563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 386.227 | 241.833 | 45.541 | 673.601 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 431.737 | 241.833 | 45.541 | 719.111 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 413.906 | 241.833 | 45.541 | 701.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 460.330 | 241.833 | 45.541 | 747.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 442.402 | 241.833 | 45.541 | 729.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 521.693 | 241.833 | 45.541 | 809.067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 556.450 | 241.833 | 45.541 | 843.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 599.207 | 241.833 | 45.541 | 886.581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 719.566 | 241.833 | 45.541 | 1.006.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 359.828 | 290.986 | 45.541 | 696.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 340.926 | 290.986 | 45.541 | 677.453 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 388.708 | 290.986 | 45.541 | 725.235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 371.224 | 290.986 | 45.541 | 707.751 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 420.196 | 290.986 | 45.541 | 756.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 401.523 | 290.986 | 45.541 | 738.050 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 448.835 | 290.986 | 45.541 | 785.362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 430.299 | 290.986 | 45.541 | 766.826 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 478.561 | 290.986 | 45.541 | 815.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 459.923 | 290.986 | 45.541 | 796.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 542.354 | 290.986 | 45.541 | 878.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 578.488 | 290.986 | 45.541 | 915.015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 622.938 | 290.986 | 45.541 | 959.465 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 748.064 | 290.986 | 45.541 | 1.084.591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 233.968 | 45.227 | 674.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 233.968 | 45.227 | 654.077 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 233.968 | 45.227 | 706.163 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 233.968 | 45.227 | 686.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 233.968 | 45.227 | 738.013 |
| m3 |
| 375.830 |
| 290.986 |
| 45.541 |
| 712.357 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 355.752 | 290.986 | 45.541 | 692.279 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.080 | 290.986 | 45.541 | 743.607 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 387.208 | 290.986 | 45.541 | 723.735 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 438.944 | 290.986 | 45.541 | 775.471 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 419.437 | 290.986 | 45.541 | 755.964 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 469.003 | 290.986 | 45.541 | 805.530 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 450.210 | 290.986 | 45.541 | 786.737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 501.854 | 290.986 | 45.541 | 838.381 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 481.134 | 290.986 | 45.541 | 817.661 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 528.145 | 290.986 | 45.541 | 864.672 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 607.640 | 290.986 | 45.541 | 944.167 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 642.237 | 290.986 | 45.541 | 978.764 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 772.401 | 290.986 | 45.541 | 1.108.928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 346.120 | 241.833 | 45.541 | 633.494 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 327.938 | 241.833 | 45.541 | 615.312 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 373.900 | 241.833 | 45.541 | 661.274 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 357.083 | 241.833 | 45.541 | 644.457 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 404.189 | 241.833 | 45.541 | 691.563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 386.227 | 241.833 | 45.541 | 673.601 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 431.737 | 241.833 | 45.541 | 719.111 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 413.906 | 241.833 | 45.541 | 701.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 460.330 | 241.833 | 45.541 | 747.704 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 442.402 | 241.833 | 45.541 | 729.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 521.693 | 241.833 | 45.541 | 809.067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 556.450 | 241.833 | 45.541 | 843.824 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 599.207 | 241.833 | 45.541 | 886.581 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 719.566 | 241.833 | 45.541 | 1.006.940 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 359.828 | 290.986 | 45.541 | 696.355 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 340.926 | 290.986 | 45.541 | 677.453 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 388.708 | 290.986 | 45.541 | 725.235 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 371.224 | 290.986 | 45.541 | 707.751 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 420.196 | 290.986 | 45.541 | 756.723 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 401.523 | 290.986 | 45.541 | 738.050 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 448.835 | 290.986 | 45.541 | 785.362 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 430.299 | 290.986 | 45.541 | 766.826 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 478.561 | 290.986 | 45.541 | 815.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 459.923 | 290.986 | 45.541 | 796.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 542.354 | 290.986 | 45.541 | 878.881 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 578.488 | 290.986 | 45.541 | 915.015 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 622.938 | 290.986 | 45.541 | 959.465 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 748.064 | 290.986 | 45.541 | 1.084.591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 233.968 | 45.227 | 674.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 233.968 | 45.227 | 654.077 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 233.968 | 45.227 | 706.163 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 233.968 | 45.227 | 686.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 233.968 | 45.227 | 738.013 |