Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 355.868 | 45.541 | 1.168.271 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 355.868 | 45.541 | 762.921 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 355.868 | 45.541 | 743.609 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 355.868 | 45.541 | 1.168.271 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 355.868 | 45.541 | 762.921 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 355.868 | 45.541 | 743.609 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 391.572 |
| 355.868 |
| 45.541 |
| 792.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 355.868 | 45.541 | 773.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 355.868 | 45.541 | 823.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 355.868 | 45.541 | 804.868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 355.868 | 45.541 | 852.545 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 355.868 | 45.541 | 834.469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 355.868 | 45.541 | 884.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 355.868 | 45.541 | 864.214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 355.868 | 45.541 | 909.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 355.868 | 45.541 | 985.901 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 355.868 | 45.541 | 1.019.180 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 355.868 | 45.541 | 1.144.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 346.120 | 355.868 | 45.541 | 747.529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 100 | m3 | 327.938 | 355.868 | 45.541 | 729.347 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 373.900 | 355.868 | 45.541 | 775.309 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 357.083 | 355.868 | 45.541 | 758.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 404.189 | 355.868 | 45.541 | 805.598 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 386.227 | 355.868 | 45.541 | 787.636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 431.737 | 355.868 | 45.541 | 833.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 413.906 | 355.868 | 45.541 | 815.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 460.330 | 355.868 | 45.541 | 861.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 442.402 | 355.868 | 45.541 | 843.811 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 521.693 | 355.868 | 45.541 | 923.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 450 | m3 | 556.450 | 355.868 | 45.541 | 957.859 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 500 | m3 | 599.207 | 355.868 | 45.541 | 1.000.616 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 600 | m3 | 719.566 | 355.868 | 45.541 | 1.120.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 535.350 | 66.032 | 1.012.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 535.350 | 66.032 | 991.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 535.350 | 66.032 | 1.045.260 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 535.350 | 66.032 | 1.024.720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 535.350 | 66.032 | 1.078.371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 535.350 | 66.032 | 1.057.835 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 535.350 | 66.032 | 1.109.613 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488.002 | 535.350 | 66.032 | 1.089.384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538.145 | 535.350 | 66.032 | 1.139.527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.576 | 535.350 | 66.032 | 1.158.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.537 | 535.350 | 66.032 | 1.205.919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633.470 | 535.350 | 66.032 | 1.234.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727.254 | 535.350 | 66.032 | 1.328.636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797.233 | 535.350 | 66.032 | 1.398.615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 634.250 | 117.136 | 1.162.367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 634.250 | 117.136 | 1.141.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 634.250 | 117.136 | 1.195.264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 634.250 | 117.136 | 1.174.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 634.250 | 117.136 | 1.228.375 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 634.250 | 117.136 | 1.207.839 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 634.250 | 117.136 | 1.259.617 |
| m3 |
| 391.572 |
| 355.868 |
| 45.541 |
| 792.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 355.868 | 45.541 | 773.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 355.868 | 45.541 | 823.632 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 355.868 | 45.541 | 804.868 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 355.868 | 45.541 | 852.545 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 355.868 | 45.541 | 834.469 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 355.868 | 45.541 | 884.145 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 355.868 | 45.541 | 864.214 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 355.868 | 45.541 | 909.434 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 355.868 | 45.541 | 985.901 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 355.868 | 45.541 | 1.019.180 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 355.868 | 45.541 | 1.144.385 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 346.120 | 355.868 | 45.541 | 747.529 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 100 | m3 | 327.938 | 355.868 | 45.541 | 729.347 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 373.900 | 355.868 | 45.541 | 775.309 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 357.083 | 355.868 | 45.541 | 758.492 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 404.189 | 355.868 | 45.541 | 805.598 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 386.227 | 355.868 | 45.541 | 787.636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 431.737 | 355.868 | 45.541 | 833.146 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 413.906 | 355.868 | 45.541 | 815.315 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 350 | m3 | 460.330 | 355.868 | 45.541 | 861.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 442.402 | 355.868 | 45.541 | 843.811 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 400 | m3 | 521.693 | 355.868 | 45.541 | 923.102 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 450 | m3 | 556.450 | 355.868 | 45.541 | 957.859 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 500 | m3 | 599.207 | 355.868 | 45.541 | 1.000.616 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 600 | m3 | 719.566 | 355.868 | 45.541 | 1.120.975 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 535.350 | 66.032 | 1.012.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 535.350 | 66.032 | 991.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 535.350 | 66.032 | 1.045.260 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 535.350 | 66.032 | 1.024.720 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 535.350 | 66.032 | 1.078.371 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 535.350 | 66.032 | 1.057.835 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 535.350 | 66.032 | 1.109.613 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488.002 | 535.350 | 66.032 | 1.089.384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538.145 | 535.350 | 66.032 | 1.139.527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.576 | 535.350 | 66.032 | 1.158.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.537 | 535.350 | 66.032 | 1.205.919 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633.470 | 535.350 | 66.032 | 1.234.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727.254 | 535.350 | 66.032 | 1.328.636 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797.233 | 535.350 | 66.032 | 1.398.615 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 634.250 | 117.136 | 1.162.367 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 634.250 | 117.136 | 1.141.114 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 634.250 | 117.136 | 1.195.264 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 634.250 | 117.136 | 1.174.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 634.250 | 117.136 | 1.228.375 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 634.250 | 117.136 | 1.207.839 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 634.250 | 117.136 | 1.259.617 |