Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 301.000 | 45.541 | 1.089.517 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 356.900 | 45.541 | 797.766 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 356.900 | 45.541 | 777.323 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 301.000 | 45.541 | 1.089.517 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 356.900 | 45.541 | 797.766 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 356.900 | 45.541 | 777.323 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 426.968 |
| 356.900 |
| 45.541 |
| 829.409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 356.900 | 45.541 | 809.651 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 356.900 | 45.541 | 861.259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 356.900 | 45.541 | 841.505 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 356.900 | 45.541 | 891.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 356.900 | 45.541 | 871.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 356.900 | 45.541 | 920.086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 356.900 | 45.541 | 938.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 356.900 | 45.541 | 983.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 356.900 | 45.541 | 1.011.779 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 356.900 | 45.541 | 1.101.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 356.900 | 45.541 | 1.169.303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 356.900 | 45.541 | 763.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 356.900 | 45.541 | 744.641 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391.572 | 356.900 | 45.541 | 794.013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 356.900 | 45.541 | 774.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 356.900 | 45.541 | 824.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 356.900 | 45.541 | 805.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 356.900 | 45.541 | 853.577 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 356.900 | 45.541 | 835.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 356.900 | 45.541 | 885.177 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 356.900 | 45.541 | 865.246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 356.900 | 45.541 | 910.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 356.900 | 45.541 | 986.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 356.900 | 45.541 | 1.020.212 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 356.900 | 45.541 | 1.145.417 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 640.700 | 66.032 | 1.117.713 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 640.700 | 66.032 | 1.096.460 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 640.700 | 66.032 | 1.150.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 640.700 | 66.032 | 1.130.070 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 640.700 | 66.032 | 1.183.721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 640.700 | 66.032 | 1.163.185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 640.700 | 66.032 | 1.214.963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488.002 | 640.700 | 66.032 | 1.194.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538.145 | 640.700 | 66.032 | 1.244.877 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.576 | 640.700 | 66.032 | 1.264.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.537 | 640.700 | 66.032 | 1.311.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633.470 | 640.700 | 66.032 | 1.340.202 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727.254 | 640.700 | 66.032 | 1.433.986 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797.233 | 640.700 | 66.032 | 1.503.965 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 539.650 | 66.032 | 1.016.663 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 539.650 | 66.032 | 995.410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 539.650 | 66.032 | 1.049.560 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 539.650 | 66.032 | 1.029.020 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 539.650 | 66.032 | 1.082.671 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 539.650 | 66.032 | 1.062.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 539.650 | 66.032 | 1.113.913 |
| m3 |
| 426.968 |
| 356.900 |
| 45.541 |
| 829.409 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 356.900 | 45.541 | 809.651 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 356.900 | 45.541 | 861.259 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 356.900 | 45.541 | 841.505 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 356.900 | 45.541 | 891.311 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 356.900 | 45.541 | 871.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 356.900 | 45.541 | 920.086 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 356.900 | 45.541 | 938.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 356.900 | 45.541 | 983.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 356.900 | 45.541 | 1.011.779 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 356.900 | 45.541 | 1.101.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 356.900 | 45.541 | 1.169.303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 356.900 | 45.541 | 763.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 356.900 | 45.541 | 744.641 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391.572 | 356.900 | 45.541 | 794.013 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 356.900 | 45.541 | 774.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 356.900 | 45.541 | 824.664 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 356.900 | 45.541 | 805.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 356.900 | 45.541 | 853.577 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 356.900 | 45.541 | 835.501 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 356.900 | 45.541 | 885.177 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 356.900 | 45.541 | 865.246 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 356.900 | 45.541 | 910.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 356.900 | 45.541 | 986.933 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 356.900 | 45.541 | 1.020.212 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 356.900 | 45.541 | 1.145.417 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 640.700 | 66.032 | 1.117.713 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 640.700 | 66.032 | 1.096.460 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 640.700 | 66.032 | 1.150.610 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 640.700 | 66.032 | 1.130.070 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 640.700 | 66.032 | 1.183.721 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 640.700 | 66.032 | 1.163.185 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 640.700 | 66.032 | 1.214.963 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 488.002 | 640.700 | 66.032 | 1.194.734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 538.145 | 640.700 | 66.032 | 1.244.877 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557.576 | 640.700 | 66.032 | 1.264.308 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.537 | 640.700 | 66.032 | 1.311.269 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 633.470 | 640.700 | 66.032 | 1.340.202 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 727.254 | 640.700 | 66.032 | 1.433.986 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797.233 | 640.700 | 66.032 | 1.503.965 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 410.981 | 539.650 | 66.032 | 1.016.663 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 389.728 | 539.650 | 66.032 | 995.410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.878 | 539.650 | 66.032 | 1.049.560 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 423.338 | 539.650 | 66.032 | 1.029.020 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 476.989 | 539.650 | 66.032 | 1.082.671 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 456.453 | 539.650 | 66.032 | 1.062.135 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.231 | 539.650 | 66.032 | 1.113.913 |