Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587.265 | 438.600 | 121.296 | 1.147.161 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587.265 | 438.600 | 135.355 | 1.161.220 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615.371 | 438.600 | 121.296 | 1.175.267 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587.265 | 438.600 | 121.296 | 1.147.161 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587.265 | 438.600 | 135.355 | 1.161.220 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615.371 | 438.600 | 121.296 | 1.175.267 | |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 615.371 |
| 438.600 |
| 135.355 |
| 1.189.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706.476 | 438.600 | 121.296 | 1.266.372 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706.476 | 438.600 | 135.355 | 1.280.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 438.600 | 121.296 | 1.334.351 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 438.600 | 135.355 | 1.348.410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.239 | 524.600 | 472.937 | 1.396.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378.593 | 524.600 | 472.937 | 1.376.130 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399.239 | 524.600 | 491.682 | 1.415.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431.196 | 524.600 | 472.937 | 1.428.733 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.242 | 524.600 | 472.937 | 1.408.779 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 431.196 | 524.600 | 491.682 | 1.447.478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463.360 | 524.600 | 472.937 | 1.460.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.411 | 524.600 | 472.937 | 1.440.948 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 463.360 | 524.600 | 491.682 | 1.479.642 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.710 | 524.600 | 472.937 | 1.491.247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474.059 | 524.600 | 472.937 | 1.471.596 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493.710 | 524.600 | 491.682 | 1.509.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522.770 | 524.600 | 472.937 | 1.520.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541.645 | 524.600 | 472.937 | 1.539.182 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 522.770 | 524.600 | 491.682 | 1.539.052 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587.265 | 524.600 | 472.937 | 1.584.802 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587.265 | 524.600 | 491.682 | 1.603.547 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615.371 | 524.600 | 472.937 | 1.612.908 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 615.371 | 524.600 | 491.682 | 1.631.653 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706.476 | 524.600 | 472.937 | 1.704.013 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706.476 | 524.600 | 491.682 | 1.722.758 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 524.600 | 472.937 | 1.771.992 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 524.600 | 491.682 | 1.790.737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365.092 | 438.600 | 121.296 | 924.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345.588 | 438.600 | 121.296 | 905.484 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365.092 | 438.600 | 135.355 | 939.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.449 | 438.600 | 121.296 | 955.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376.145 | 438.600 | 121.296 | 936.041 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395.449 | 438.600 | 135.355 | 969.404 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.403 | 438.600 | 121.296 | 986.299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.453 | 438.600 | 121.296 | 967.349 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426.403 | 438.600 | 135.355 | 1.000.358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455.603 | 438.600 | 121.296 | 1.015.499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437.347 | 438.600 | 121.296 | 997.243 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455.603 | 438.600 | 135.355 | 1.029.558 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487.516 | 438.600 | 121.296 | 1.047.412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467.388 | 438.600 | 121.296 | 1.027.284 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487.516 | 438.600 | 135.355 | 1.061.471 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513.055 | 438.600 | 121.296 | 1.072.951 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.055 | 438.600 | 135.355 | 1.087.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590.279 | 438.600 | 121.296 | 1.150.175 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590.279 | 438.600 | 135.355 | 1.164.234 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 615.371 |
| 438.600 |
| 135.355 |
| 1.189.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706.476 | 438.600 | 121.296 | 1.266.372 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706.476 | 438.600 | 135.355 | 1.280.431 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 438.600 | 121.296 | 1.334.351 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 438.600 | 135.355 | 1.348.410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.239 | 524.600 | 472.937 | 1.396.776 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378.593 | 524.600 | 472.937 | 1.376.130 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399.239 | 524.600 | 491.682 | 1.415.521 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 431.196 | 524.600 | 472.937 | 1.428.733 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.242 | 524.600 | 472.937 | 1.408.779 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 431.196 | 524.600 | 491.682 | 1.447.478 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463.360 | 524.600 | 472.937 | 1.460.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.411 | 524.600 | 472.937 | 1.440.948 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 463.360 | 524.600 | 491.682 | 1.479.642 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.710 | 524.600 | 472.937 | 1.491.247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474.059 | 524.600 | 472.937 | 1.471.596 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493.710 | 524.600 | 491.682 | 1.509.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522.770 | 524.600 | 472.937 | 1.520.307 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541.645 | 524.600 | 472.937 | 1.539.182 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 522.770 | 524.600 | 491.682 | 1.539.052 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587.265 | 524.600 | 472.937 | 1.584.802 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587.265 | 524.600 | 491.682 | 1.603.547 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615.371 | 524.600 | 472.937 | 1.612.908 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 615.371 | 524.600 | 491.682 | 1.631.653 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706.476 | 524.600 | 472.937 | 1.704.013 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706.476 | 524.600 | 491.682 | 1.722.758 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 524.600 | 472.937 | 1.771.992 |
| Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 524.600 | 491.682 | 1.790.737 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365.092 | 438.600 | 121.296 | 924.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345.588 | 438.600 | 121.296 | 905.484 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365.092 | 438.600 | 135.355 | 939.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.449 | 438.600 | 121.296 | 955.345 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376.145 | 438.600 | 121.296 | 936.041 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395.449 | 438.600 | 135.355 | 969.404 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.403 | 438.600 | 121.296 | 986.299 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.453 | 438.600 | 121.296 | 967.349 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426.403 | 438.600 | 135.355 | 1.000.358 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455.603 | 438.600 | 121.296 | 1.015.499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437.347 | 438.600 | 121.296 | 997.243 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455.603 | 438.600 | 135.355 | 1.029.558 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487.516 | 438.600 | 121.296 | 1.047.412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467.388 | 438.600 | 121.296 | 1.027.284 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487.516 | 438.600 | 135.355 | 1.061.471 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513.055 | 438.600 | 121.296 | 1.072.951 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.055 | 438.600 | 135.355 | 1.087.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590.279 | 438.600 | 121.296 | 1.150.175 |
| Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590.279 | 438.600 | 135.355 | 1.164.234 |