Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.239 | 629.950 | 472.937 | 1.502.126 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378.593 | 629.950 | 472.937 | 1.481.480 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399.239 | 629.950 | 491.682 | 1.520.871 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.239 | 629.950 | 472.937 | 1.502.126 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 378.593 | 629.950 | 472.937 | 1.481.480 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399.239 | 629.950 | 491.682 | 1.520.871 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 431.196 |
| 629.950 |
| 472.937 |
| 1.534.083 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.242 | 629.950 | 472.937 | 1.514.129 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 431.196 | 629.950 | 491.682 | 1.552.828 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463.360 | 629.950 | 472.937 | 1.566.247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.411 | 629.950 | 472.937 | 1.546.298 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 463.360 | 629.950 | 491.682 | 1.584.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.710 | 629.950 | 472.937 | 1.596.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474.059 | 629.950 | 472.937 | 1.576.946 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493.710 | 629.950 | 491.682 | 1.615.342 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522.770 | 629.950 | 472.937 | 1.625.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541.645 | 629.950 | 472.937 | 1.644.532 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 522.770 | 629.950 | 491.682 | 1.644.402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587.265 | 629.950 | 472.937 | 1.690.152 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587.265 | 629.950 | 491.682 | 1.708.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615.371 | 629.950 | 472.937 | 1.718.258 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 615.371 | 629.950 | 491.682 | 1.737.003 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706.476 | 629.950 | 472.937 | 1.809.363 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706.476 | 629.950 | 491.682 | 1.828.108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 629.950 | 472.937 | 1.877.342 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 629.950 | 491.682 | 1.896.087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365.092 | 554.700 | 121.296 | 1.041.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345.588 | 554.700 | 121.296 | 1.021.584 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365.092 | 554.700 | 135.355 | 1.055.147 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.449 | 554.700 | 121.296 | 1.071.445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376.145 | 554.700 | 121.296 | 1.052.141 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395.449 | 554.700 | 135.355 | 1.085.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.403 | 554.700 | 121.296 | 1.102.399 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.453 | 554.700 | 121.296 | 1.083.449 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426.403 | 554.700 | 135.355 | 1.116.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455.603 | 554.700 | 121.296 | 1.131.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437.347 | 554.700 | 121.296 | 1.113.343 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455.603 | 554.700 | 135.355 | 1.145.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487.516 | 554.700 | 121.296 | 1.163.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467.388 | 554.700 | 121.296 | 1.143.384 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487.516 | 554.700 | 135.355 | 1.177.571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513.055 | 554.700 | 121.296 | 1.189.051 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.055 | 554.700 | 135.355 | 1.203.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590.279 | 554.700 | 121.296 | 1.266.275 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590.279 | 554.700 | 135.355 | 1.280.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623.887 | 554.700 | 121.296 | 1.299.883 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623.887 | 554.700 | 135.355 | 1.313.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750.332 | 554.700 | 121.296 | 1.426.328 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 750.332 | 554.700 | 135.355 | 1.440.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365.092 | 629.950 | 472.937 | 1.467.979 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345.588 | 629.950 | 472.937 | 1.448.475 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365.092 | 629.950 | 491.682 | 1.486.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.449 | 629.950 | 472.937 | 1.498.336 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 431.196 |
| 629.950 |
| 472.937 |
| 1.534.083 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.242 | 629.950 | 472.937 | 1.514.129 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 431.196 | 629.950 | 491.682 | 1.552.828 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 463.360 | 629.950 | 472.937 | 1.566.247 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 443.411 | 629.950 | 472.937 | 1.546.298 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 463.360 | 629.950 | 491.682 | 1.584.992 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.710 | 629.950 | 472.937 | 1.596.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 474.059 | 629.950 | 472.937 | 1.576.946 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493.710 | 629.950 | 491.682 | 1.615.342 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 522.770 | 629.950 | 472.937 | 1.625.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 541.645 | 629.950 | 472.937 | 1.644.532 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 522.770 | 629.950 | 491.682 | 1.644.402 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 587.265 | 629.950 | 472.937 | 1.690.152 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 587.265 | 629.950 | 491.682 | 1.708.897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 450 | m3 | 615.371 | 629.950 | 472.937 | 1.718.258 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 615.371 | 629.950 | 491.682 | 1.737.003 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 500 | m3 | 706.476 | 629.950 | 472.937 | 1.809.363 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 706.476 | 629.950 | 491.682 | 1.828.108 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 629.950 | 472.937 | 1.877.342 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 629.950 | 491.682 | 1.896.087 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365.092 | 554.700 | 121.296 | 1.041.088 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345.588 | 554.700 | 121.296 | 1.021.584 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365.092 | 554.700 | 135.355 | 1.055.147 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.449 | 554.700 | 121.296 | 1.071.445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 376.145 | 554.700 | 121.296 | 1.052.141 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 395.449 | 554.700 | 135.355 | 1.085.504 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.403 | 554.700 | 121.296 | 1.102.399 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.453 | 554.700 | 121.296 | 1.083.449 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 426.403 | 554.700 | 135.355 | 1.116.458 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455.603 | 554.700 | 121.296 | 1.131.599 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437.347 | 554.700 | 121.296 | 1.113.343 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 455.603 | 554.700 | 135.355 | 1.145.658 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487.516 | 554.700 | 121.296 | 1.163.512 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467.388 | 554.700 | 121.296 | 1.143.384 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 487.516 | 554.700 | 135.355 | 1.177.571 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513.055 | 554.700 | 121.296 | 1.189.051 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.055 | 554.700 | 135.355 | 1.203.110 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590.279 | 554.700 | 121.296 | 1.266.275 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 590.279 | 554.700 | 135.355 | 1.280.334 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623.887 | 554.700 | 121.296 | 1.299.883 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 623.887 | 554.700 | 135.355 | 1.313.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750.332 | 554.700 | 121.296 | 1.426.328 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 750.332 | 554.700 | 135.355 | 1.440.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 365.092 | 629.950 | 472.937 | 1.467.979 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 100 | m3 | 345.588 | 629.950 | 472.937 | 1.448.475 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 365.092 | 629.950 | 491.682 | 1.486.724 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.449 | 629.950 | 472.937 | 1.498.336 |