Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 200 | m2 | 14.731 | 172.000 | 18.819 | 205.550 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 300 | m2 | 16.472 | 172.000 | 18.819 | 207.291 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 250 | m2 | 15.812 | 172.000 | 18.819 | 206.631 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 200 | m2 | 14.731 | 172.000 | 18.819 | 205.550 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 300 | m2 | 16.472 | 172.000 | 18.819 | 207.291 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 250 | m2 | 15.812 | 172.000 | 18.819 | 206.631 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 350 |
| m2 |
| 17.626 |
| 172.000 |
| 18.819 |
| 208.445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 300 | m2 | 16.898 | 172.000 | 18.819 | 207.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 400 | m2 | 18.549 | 172.000 | 18.819 | 209.368 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 450 | m2 | 21.342 | 172.000 | 18.819 | 212.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 500 | m2 | 22.557 | 172.000 | 18.819 | 213.376 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 600 | m2 | 27.128 | 172.000 | 18.819 | 217.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 361.200 | 210.331 | 966.856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 361.200 | 210.331 | 946.413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 361.200 | 210.331 | 998.499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 361.200 | 210.331 | 978.741 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 361.200 | 210.331 | 1.030.349 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 361.200 | 210.331 | 1.010.595 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 361.200 | 210.331 | 1.060.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 361.200 | 210.331 | 1.040.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 361.200 | 210.331 | 1.089.176 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 361.200 | 210.331 | 1.107.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 361.200 | 210.331 | 1.153.038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 361.200 | 210.331 | 1.180.869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 361.200 | 210.331 | 1.271.080 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 361.200 | 210.331 | 1.338.393 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 374.100 | 210.331 | 979.756 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 374.100 | 210.331 | 959.313 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 374.100 | 210.331 | 1.011.399 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 374.100 | 210.331 | 991.641 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 374.100 | 210.331 | 1.043.249 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 374.100 | 210.331 | 1.023.495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 374.100 | 210.331 | 1.073.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 374.100 | 210.331 | 1.053.842 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 374.100 | 210.331 | 1.102.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 374.100 | 210.331 | 1.120.766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 374.100 | 210.331 | 1.165.938 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 374.100 | 210.331 | 1.193.769 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 374.100 | 210.331 | 1.283.980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 374.100 | 210.331 | 1.351.293 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 361.200 | 210.331 | 933.043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 361.200 | 210.331 | 913.731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391.572 | 361.200 | 210.331 | 963.103 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 361.200 | 210.331 | 943.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 361.200 | 210.331 | 993.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 361.200 | 210.331 | 974.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 361.200 | 210.331 | 1.022.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 361.200 | 210.331 | 1.004.591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 361.200 | 210.331 | 1.054.267 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 361.200 | 210.331 | 1.034.336 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 361.200 | 210.331 | 1.079.556 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 361.200 | 210.331 | 1.156.023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 361.200 | 210.331 | 1.189.302 |
| m2 |
| 17.626 |
| 172.000 |
| 18.819 |
| 208.445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 300 | m2 | 16.898 | 172.000 | 18.819 | 207.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 400 | m2 | 18.549 | 172.000 | 18.819 | 209.368 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 450 | m2 | 21.342 | 172.000 | 18.819 | 212.161 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 500 | m2 | 22.557 | 172.000 | 18.819 | 213.376 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu máng vỏ mỏng, đá 2x4, mác 600 | m2 | 27.128 | 172.000 | 18.819 | 217.947 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 361.200 | 210.331 | 966.856 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 361.200 | 210.331 | 946.413 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 361.200 | 210.331 | 998.499 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 361.200 | 210.331 | 978.741 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 361.200 | 210.331 | 1.030.349 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 361.200 | 210.331 | 1.010.595 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 361.200 | 210.331 | 1.060.401 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 361.200 | 210.331 | 1.040.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 361.200 | 210.331 | 1.089.176 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 361.200 | 210.331 | 1.107.866 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 361.200 | 210.331 | 1.153.038 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 361.200 | 210.331 | 1.180.869 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 361.200 | 210.331 | 1.271.080 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 361.200 | 210.331 | 1.338.393 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 374.100 | 210.331 | 979.756 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 374.100 | 210.331 | 959.313 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 374.100 | 210.331 | 1.011.399 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 374.100 | 210.331 | 991.641 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 374.100 | 210.331 | 1.043.249 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 374.100 | 210.331 | 1.023.495 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 374.100 | 210.331 | 1.073.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 374.100 | 210.331 | 1.053.842 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 374.100 | 210.331 | 1.102.076 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 374.100 | 210.331 | 1.120.766 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 374.100 | 210.331 | 1.165.938 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 374.100 | 210.331 | 1.193.769 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 374.100 | 210.331 | 1.283.980 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 374.100 | 210.331 | 1.351.293 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 361.200 | 210.331 | 933.043 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 361.200 | 210.331 | 913.731 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391.572 | 361.200 | 210.331 | 963.103 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 361.200 | 210.331 | 943.988 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 361.200 | 210.331 | 993.754 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 361.200 | 210.331 | 974.990 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 361.200 | 210.331 | 1.022.667 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 361.200 | 210.331 | 1.004.591 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 361.200 | 210.331 | 1.054.267 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 361.200 | 210.331 | 1.034.336 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 361.200 | 210.331 | 1.079.556 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 361.200 | 210.331 | 1.156.023 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 361.200 | 210.331 | 1.189.302 |