Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.403 | 640.700 | 45.541 | 1.112.644 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.453 | 640.700 | 45.541 | 1.093.694 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455.603 | 640.700 | 45.541 | 1.141.844 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.403 | 640.700 | 45.541 | 1.112.644 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 200 | m3 | 407.453 | 640.700 | 45.541 | 1.093.694 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 455.603 | 640.700 | 45.541 | 1.141.844 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 437.347 |
| 640.700 |
| 45.541 |
| 1.123.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487.516 | 640.700 | 45.541 | 1.173.757 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467.388 | 640.700 | 45.541 | 1.153.629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513.055 | 640.700 | 45.541 | 1.199.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590.279 | 640.700 | 45.541 | 1.276.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623.887 | 640.700 | 45.541 | 1.310.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750.332 | 640.700 | 45.541 | 1.436.573 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 419.250 | 45.541 | 860.116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 419.250 | 45.541 | 839.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 419.250 | 45.541 | 891.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 419.250 | 45.541 | 872.001 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 419.250 | 45.541 | 923.609 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 419.250 | 45.541 | 903.855 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 419.250 | 45.541 | 953.661 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 419.250 | 45.541 | 934.202 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 419.250 | 45.541 | 982.436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 419.250 | 45.541 | 1.001.126 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 419.250 | 45.541 | 1.046.298 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 419.250 | 45.541 | 1.074.129 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 419.250 | 45.541 | 1.164.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 419.250 | 45.541 | 1.231.653 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 419.250 | 45.541 | 826.303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 419.250 | 45.541 | 806.991 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391.572 | 419.250 | 45.541 | 856.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 419.250 | 45.541 | 837.248 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 419.250 | 45.541 | 887.014 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 419.250 | 45.541 | 868.250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 419.250 | 45.541 | 915.927 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 419.250 | 45.541 | 897.851 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 419.250 | 45.541 | 947.527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 419.250 | 45.541 | 927.596 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 419.250 | 45.541 | 972.816 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 419.250 | 45.541 | 1.049.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 419.250 | 45.541 | 1.082.562 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 419.250 | 45.541 | 1.207.767 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 454.639 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.084.583 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 100 | m3 | 428.330 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.058.274 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 496.061 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.126.005 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 471.271 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.101.215 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 537.139 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.167.083 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 512.330 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.142.274 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 578.562 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.208.506 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 552.691 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.182.635 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350 | m3 | 615.002 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.244.946 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 638.939 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.268.883 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400 | m3 | 707.376 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.337.320 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450 | m3 | 747.153 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.377.097 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 250 |
| m3 |
| 437.347 |
| 640.700 |
| 45.541 |
| 1.123.588 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 350 | m3 | 487.516 | 640.700 | 45.541 | 1.173.757 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 300 | m3 | 467.388 | 640.700 | 45.541 | 1.153.629 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 400 | m3 | 513.055 | 640.700 | 45.541 | 1.199.296 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 450 | m3 | 590.279 | 640.700 | 45.541 | 1.276.520 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 500 | m3 | 623.887 | 640.700 | 45.541 | 1.310.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 2x4, mác 600 | m3 | 750.332 | 640.700 | 45.541 | 1.436.573 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.325 | 419.250 | 45.541 | 860.116 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.882 | 419.250 | 45.541 | 839.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.968 | 419.250 | 45.541 | 891.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.210 | 419.250 | 45.541 | 872.001 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.818 | 419.250 | 45.541 | 923.609 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.064 | 419.250 | 45.541 | 903.855 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.870 | 419.250 | 45.541 | 953.661 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | m3 | 469.411 | 419.250 | 45.541 | 934.202 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.645 | 419.250 | 45.541 | 982.436 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 | m3 | 536.335 | 419.250 | 45.541 | 1.001.126 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.507 | 419.250 | 45.541 | 1.046.298 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.338 | 419.250 | 45.541 | 1.074.129 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.549 | 419.250 | 45.541 | 1.164.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 419.250 | 45.541 | 1.231.653 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 361.512 | 419.250 | 45.541 | 826.303 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 100 | m3 | 342.200 | 419.250 | 45.541 | 806.991 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 391.572 | 419.250 | 45.541 | 856.363 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 | m3 | 372.457 | 419.250 | 45.541 | 837.248 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 422.223 | 419.250 | 45.541 | 887.014 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 | m3 | 403.459 | 419.250 | 45.541 | 868.250 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 451.136 | 419.250 | 45.541 | 915.927 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 250 | m3 | 433.060 | 419.250 | 45.541 | 897.851 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 350 | m3 | 482.736 | 419.250 | 45.541 | 947.527 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 300 | m3 | 462.805 | 419.250 | 45.541 | 927.596 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 400 | m3 | 508.025 | 419.250 | 45.541 | 972.816 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 450 | m3 | 584.492 | 419.250 | 45.541 | 1.049.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 500 | m3 | 617.771 | 419.250 | 45.541 | 1.082.562 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 600 | m3 | 742.976 | 419.250 | 45.541 | 1.207.767 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 454.639 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.084.583 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 100 | m3 | 428.330 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.058.274 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 496.061 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.126.005 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150 | m3 | 471.271 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.101.215 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 537.139 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.167.083 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200 | m3 | 512.330 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.142.274 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 578.562 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.208.506 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250 | m3 | 552.691 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.182.635 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350 | m3 | 615.002 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.244.946 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 638.939 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.268.883 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400 | m3 | 707.376 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.337.320 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450 | m3 | 747.153 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.377.097 |