Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500 | m3 | 765.220 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.395.164 | |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600 | m3 | 903.705 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.533.649 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.844 | 82.577 | 69.352 | 547.773 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500 | m3 | 765.220 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.395.164 | |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600 | m3 | 903.705 | 1.479.200 | 1.150.744 | 3.533.649 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.844 | 82.577 | 69.352 | 547.773 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 |
| m3 |
| 375.344 |
| 82.577 |
| 69.352 |
| 527.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.216 | 82.577 | 69.352 | 580.145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.842 | 82.577 | 69.352 | 560.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.325 | 82.577 | 69.352 | 613.254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 440.953 | 82.577 | 69.352 | 592.882 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.423 | 82.577 | 69.352 | 645.352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 473.236 | 82.577 | 69.352 | 625.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.794 | 82.577 | 69.352 | 709.723 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.999 | 82.577 | 69.352 | 689.928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.341 | 82.577 | 69.352 | 744.270 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.501 | 82.577 | 69.352 | 774.430 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.351 | 82.577 | 69.352 | 856.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.270 | 82.577 | 69.352 | 911.199 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 114.035 | 69.352 | 583.189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 114.035 | 69.352 | 562.484 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 114.035 | 69.352 | 615.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 114.035 | 69.352 | 596.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 114.035 | 69.352 | 649.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 114.035 | 69.352 | 628.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 114.035 | 69.352 | 681.744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 114.035 | 69.352 | 661.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 114.035 | 69.352 | 746.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 114.035 | 69.352 | 726.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 114.035 | 69.352 | 781.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 114.035 | 69.352 | 812.113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 114.035 | 69.352 | 894.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 114.035 | 69.352 | 950.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 147.459 | 69.352 | 624.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 147.459 | 69.352 | 603.415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 147.459 | 69.352 | 657.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 147.459 | 69.352 | 637.918 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 147.459 | 69.352 | 691.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 147.459 | 69.352 | 670.993 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 147.459 | 69.352 | 725.036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 147.459 | 69.352 | 704.244 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 147.459 | 69.352 | 791.339 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 147.459 | 69.352 | 770.950 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 147.459 | 69.352 | 826.923 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 147.459 | 69.352 | 857.987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 147.459 | 69.352 | 942.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 147.459 | 69.352 | 998.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 367.314 | 114.035 | 69.352 | 550.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 347.059 | 114.035 | 69.352 | 530.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 398.956 | 114.035 | 69.352 | 582.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 379.471 | 114.035 | 69.352 | 562.858 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 430.308 | 114.035 | 69.352 | 613.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 410.933 | 114.035 | 69.352 | 594.320 |
| m3 |
| 375.344 |
| 82.577 |
| 69.352 |
| 527.273 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.216 | 82.577 | 69.352 | 580.145 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.842 | 82.577 | 69.352 | 560.771 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.325 | 82.577 | 69.352 | 613.254 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 440.953 | 82.577 | 69.352 | 592.882 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.423 | 82.577 | 69.352 | 645.352 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 473.236 | 82.577 | 69.352 | 625.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.794 | 82.577 | 69.352 | 709.723 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.999 | 82.577 | 69.352 | 689.928 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.341 | 82.577 | 69.352 | 744.270 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.501 | 82.577 | 69.352 | 774.430 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.351 | 82.577 | 69.352 | 856.280 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.270 | 82.577 | 69.352 | 911.199 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 114.035 | 69.352 | 583.189 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 114.035 | 69.352 | 562.484 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 114.035 | 69.352 | 615.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 114.035 | 69.352 | 596.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 114.035 | 69.352 | 649.325 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 114.035 | 69.352 | 628.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 114.035 | 69.352 | 681.744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 114.035 | 69.352 | 661.356 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 114.035 | 69.352 | 746.759 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 114.035 | 69.352 | 726.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 114.035 | 69.352 | 781.652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 114.035 | 69.352 | 812.113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 114.035 | 69.352 | 894.782 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 114.035 | 69.352 | 950.249 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 147.459 | 69.352 | 624.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 147.459 | 69.352 | 603.415 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 147.459 | 69.352 | 657.874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 147.459 | 69.352 | 637.918 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 147.459 | 69.352 | 691.976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 147.459 | 69.352 | 670.993 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 147.459 | 69.352 | 725.036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 147.459 | 69.352 | 704.244 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 147.459 | 69.352 | 791.339 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 147.459 | 69.352 | 770.950 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 147.459 | 69.352 | 826.923 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 147.459 | 69.352 | 857.987 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 147.459 | 69.352 | 942.293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 147.459 | 69.352 | 998.859 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 367.314 | 114.035 | 69.352 | 550.701 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 347.059 | 114.035 | 69.352 | 530.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 398.956 | 114.035 | 69.352 | 582.343 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 379.471 | 114.035 | 69.352 | 562.858 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 430.308 | 114.035 | 69.352 | 613.695 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 410.933 | 114.035 | 69.352 | 594.320 |