Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.216 | 57.017 | 53.175 | 538.408 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.842 | 57.017 | 53.175 | 519.034 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 443.477 | 57.017 | 53.175 | 553.669 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.216 | 57.017 | 53.175 | 538.408 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.842 | 57.017 | 53.175 | 519.034 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 443.477 | 57.017 | 53.175 | 553.669 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 413.863 |
| 57.017 |
| 53.175 |
| 524.055 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 428.216 | 57.017 | 59.361 | 544.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.325 | 57.017 | 53.175 | 571.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 440.953 | 57.017 | 53.175 | 551.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 482.652 | 57.017 | 53.175 | 592.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 447.934 | 57.017 | 53.175 | 558.126 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 461.325 | 57.017 | 59.361 | 577.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.423 | 57.017 | 53.175 | 603.615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 473.236 | 57.017 | 53.175 | 583.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 520.984 | 57.017 | 53.175 | 631.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 520.012 | 57.017 | 53.175 | 630.204 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493.423 | 57.017 | 59.361 | 609.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.794 | 57.017 | 53.175 | 667.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.999 | 57.017 | 53.175 | 648.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 544.800 | 57.017 | 53.175 | 654.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 544.800 | 57.017 | 53.175 | 654.992 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 557.794 | 57.017 | 59.361 | 674.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.341 | 57.017 | 53.175 | 702.533 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 592.341 | 57.017 | 59.361 | 708.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.501 | 57.017 | 53.175 | 732.693 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 622.501 | 57.017 | 59.361 | 738.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.351 | 57.017 | 53.175 | 814.543 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 704.351 | 57.017 | 59.361 | 820.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.270 | 57.017 | 53.175 | 869.462 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 759.270 | 57.017 | 59.361 | 875.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 133.696 | 56.488 | 593.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 133.696 | 56.488 | 573.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 133.696 | 56.488 | 601.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 133.696 | 56.488 | 576.812 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403.761 | 133.696 | 63.293 | 600.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 133.696 | 56.488 | 626.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 133.696 | 56.488 | 607.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 133.696 | 56.488 | 642.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 133.696 | 56.488 | 612.324 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436.781 | 133.696 | 63.293 | 633.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 133.696 | 56.488 | 660.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 133.696 | 56.488 | 639.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 133.696 | 56.488 | 682.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 133.696 | 56.488 | 647.077 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470.551 | 133.696 | 63.293 | 667.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 133.696 | 56.488 | 693.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 133.696 | 56.488 | 672.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 133.696 | 56.488 | 721.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 133.696 | 56.488 | 720.596 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503.291 | 133.696 | 63.293 | 700.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 56.488 | 759.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 133.696 | 56.488 | 738.943 |
| m3 |
| 413.863 |
| 57.017 |
| 53.175 |
| 524.055 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 428.216 | 57.017 | 59.361 | 544.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.325 | 57.017 | 53.175 | 571.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 440.953 | 57.017 | 53.175 | 551.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 482.652 | 57.017 | 53.175 | 592.844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 447.934 | 57.017 | 53.175 | 558.126 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 461.325 | 57.017 | 59.361 | 577.703 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.423 | 57.017 | 53.175 | 603.615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 473.236 | 57.017 | 53.175 | 583.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 520.984 | 57.017 | 53.175 | 631.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 520.012 | 57.017 | 53.175 | 630.204 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 493.423 | 57.017 | 59.361 | 609.801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.794 | 57.017 | 53.175 | 667.986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 537.999 | 57.017 | 53.175 | 648.191 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 544.800 | 57.017 | 53.175 | 654.992 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 544.800 | 57.017 | 53.175 | 654.992 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 557.794 | 57.017 | 59.361 | 674.172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.341 | 57.017 | 53.175 | 702.533 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 592.341 | 57.017 | 59.361 | 708.719 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.501 | 57.017 | 53.175 | 732.693 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 622.501 | 57.017 | 59.361 | 738.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.351 | 57.017 | 53.175 | 814.543 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 704.351 | 57.017 | 59.361 | 820.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông lót móng, lấp đầy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.270 | 57.017 | 53.175 | 869.462 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 759.270 | 57.017 | 59.361 | 875.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 133.696 | 56.488 | 593.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 133.696 | 56.488 | 573.035 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 133.696 | 56.488 | 601.711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 133.696 | 56.488 | 576.812 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403.761 | 133.696 | 63.293 | 600.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 133.696 | 56.488 | 626.965 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 133.696 | 56.488 | 607.203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 133.696 | 56.488 | 642.530 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 133.696 | 56.488 | 612.324 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436.781 | 133.696 | 63.293 | 633.770 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 133.696 | 56.488 | 660.735 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 133.696 | 56.488 | 639.956 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 133.696 | 56.488 | 682.489 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 133.696 | 56.488 | 647.077 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470.551 | 133.696 | 63.293 | 667.540 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 133.696 | 56.488 | 693.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 133.696 | 56.488 | 672.885 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 133.696 | 56.488 | 721.588 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 133.696 | 56.488 | 720.596 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503.291 | 133.696 | 63.293 | 700.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 133.696 | 56.488 | 759.134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 133.696 | 56.488 | 738.943 |