Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 56.488 | 745.880 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 56.488 | 745.880 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 133.696 | 63.293 | 765.939 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 56.488 | 745.880 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 133.696 | 56.488 | 745.880 | |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 133.696 | 63.293 | 765.939 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 400 |
| m3 |
| 604.188 |
| 133.696 |
| 56.488 |
| 794.372 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 133.696 | 63.293 | 801.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 56.488 | 825.135 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 133.696 | 63.293 | 831.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 56.488 | 908.622 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718.438 | 133.696 | 63.293 | 915.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 56.488 | 964.639 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 133.696 | 63.293 | 971.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 52.860 | 539.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 86.509 | 52.860 | 518.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 86.509 | 52.860 | 546.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 86.509 | 52.860 | 522.207 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399.802 | 86.509 | 59.047 | 545.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 52.860 | 571.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 86.509 | 52.860 | 552.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 86.509 | 52.860 | 587.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 86.509 | 52.860 | 557.371 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 432.498 | 86.509 | 59.047 | 578.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 52.860 | 605.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 86.509 | 52.860 | 584.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 86.509 | 52.860 | 626.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 86.509 | 52.860 | 591.783 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 465.938 | 86.509 | 59.047 | 611.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 52.860 | 637.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 86.509 | 52.860 | 617.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 86.509 | 52.860 | 665.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 86.509 | 52.860 | 664.581 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 498.357 | 86.509 | 59.047 | 643.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 52.860 | 702.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 86.509 | 52.860 | 682.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 52.860 | 689.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 52.860 | 689.617 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 563.372 | 86.509 | 59.047 | 708.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 52.860 | 737.634 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 598.265 | 86.509 | 59.047 | 743.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 86.509 | 52.860 | 768.095 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 628.726 | 86.509 | 59.047 | 774.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 86.509 | 52.860 | 850.764 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 711.395 | 86.509 | 59.047 | 856.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 86.509 | 52.860 | 906.231 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 766.862 | 86.509 | 59.047 | 912.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415.636 | 380.550 | 85.262 | 881.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394.111 | 380.550 | 85.262 | 859.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423.630 | 380.550 | 85.262 | 889.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397.999 | 380.550 | 85.262 | 863.811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 415.636 | 380.550 | 93.614 | 889.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.627 | 380.550 | 85.262 | 915.439 |
| m3 |
| 604.188 |
| 133.696 |
| 56.488 |
| 794.372 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 133.696 | 63.293 | 801.177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 133.696 | 56.488 | 825.135 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 133.696 | 63.293 | 831.940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 133.696 | 56.488 | 908.622 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718.438 | 133.696 | 63.293 | 915.427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 133.696 | 56.488 | 964.639 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 133.696 | 63.293 | 971.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 86.509 | 52.860 | 539.171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 86.509 | 52.860 | 518.466 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 86.509 | 52.860 | 546.861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 86.509 | 52.860 | 522.207 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 399.802 | 86.509 | 59.047 | 545.358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 86.509 | 52.860 | 571.867 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 86.509 | 52.860 | 552.299 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 86.509 | 52.860 | 587.280 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 86.509 | 52.860 | 557.371 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 432.498 | 86.509 | 59.047 | 578.054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 86.509 | 52.860 | 605.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 86.509 | 52.860 | 584.731 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 86.509 | 52.860 | 626.848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 86.509 | 52.860 | 591.783 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 465.938 | 86.509 | 59.047 | 611.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 86.509 | 52.860 | 637.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 86.509 | 52.860 | 617.338 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 86.509 | 52.860 | 665.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 86.509 | 52.860 | 664.581 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 498.357 | 86.509 | 59.047 | 643.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 86.509 | 52.860 | 702.741 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 86.509 | 52.860 | 682.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 52.860 | 689.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 86.509 | 52.860 | 689.617 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 563.372 | 86.509 | 59.047 | 708.928 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 86.509 | 52.860 | 737.634 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 598.265 | 86.509 | 59.047 | 743.821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 86.509 | 52.860 | 768.095 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 628.726 | 86.509 | 59.047 | 774.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 86.509 | 52.860 | 850.764 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 711.395 | 86.509 | 59.047 | 856.951 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 86.509 | 52.860 | 906.231 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 766.862 | 86.509 | 59.047 | 912.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415.636 | 380.550 | 85.262 | 881.448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394.111 | 380.550 | 85.262 | 859.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423.630 | 380.550 | 85.262 | 889.442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397.999 | 380.550 | 85.262 | 863.811 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 415.636 | 380.550 | 93.614 | 889.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.627 | 380.550 | 85.262 | 915.439 |