Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 251.550 | 83.784 | 904.284 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 251.550 | 76.978 | 932.716 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 251.550 | 83.784 | 939.522 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 251.550 | 83.784 | 904.284 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 251.550 | 76.978 | 932.716 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 251.550 | 83.784 | 939.522 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 634.951 |
| 251.550 |
| 76.978 |
| 963.479 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 251.550 | 83.784 | 970.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 251.550 | 76.978 | 1.046.966 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718.438 | 251.550 | 83.784 | 1.053.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 251.550 | 76.978 | 1.102.983 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 251.550 | 83.784 | 1.109.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 225.750 | 73.665 | 703.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 225.750 | 73.665 | 682.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 225.750 | 73.665 | 710.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 225.750 | 73.665 | 686.043 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403.761 | 225.750 | 79.851 | 709.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 225.750 | 73.665 | 736.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 225.750 | 73.665 | 716.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 225.750 | 73.665 | 751.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 225.750 | 73.665 | 721.555 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436.781 | 225.750 | 79.851 | 742.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 225.750 | 73.665 | 769.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 225.750 | 73.665 | 749.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 225.750 | 73.665 | 791.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 225.750 | 73.665 | 756.308 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470.551 | 225.750 | 79.851 | 776.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 225.750 | 73.665 | 802.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 225.750 | 73.665 | 782.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 225.750 | 73.665 | 830.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 225.750 | 73.665 | 829.827 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503.291 | 225.750 | 79.851 | 808.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 225.750 | 73.665 | 868.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 225.750 | 73.665 | 848.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 73.665 | 855.111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 73.665 | 855.111 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 225.750 | 79.851 | 874.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 225.750 | 73.665 | 903.603 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 225.750 | 79.851 | 909.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 225.750 | 73.665 | 934.366 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 225.750 | 79.851 | 940.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 225.750 | 73.665 | 1.017.853 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718.438 | 225.750 | 79.851 | 1.024.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 225.750 | 73.665 | 1.073.870 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 225.750 | 79.851 | 1.080.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415.636 | 408.500 | 85.262 | 909.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394.111 | 408.500 | 85.262 | 887.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423.630 | 408.500 | 85.262 | 917.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397.999 | 408.500 | 85.262 | 891.761 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 415.636 | 408.500 | 93.614 | 917.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.627 | 408.500 | 85.262 | 943.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.284 | 408.500 | 85.262 | 923.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465.650 | 408.500 | 85.262 | 959.412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 634.951 |
| 251.550 |
| 76.978 |
| 963.479 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 251.550 | 83.784 | 970.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 251.550 | 76.978 | 1.046.966 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718.438 | 251.550 | 83.784 | 1.053.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 251.550 | 76.978 | 1.102.983 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 251.550 | 83.784 | 1.109.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 225.750 | 73.665 | 703.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 225.750 | 73.665 | 682.266 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 225.750 | 73.665 | 710.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 225.750 | 73.665 | 686.043 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 403.761 | 225.750 | 79.851 | 709.362 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 225.750 | 73.665 | 736.196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 225.750 | 73.665 | 716.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 225.750 | 73.665 | 751.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 225.750 | 73.665 | 721.555 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 436.781 | 225.750 | 79.851 | 742.382 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 225.750 | 73.665 | 769.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 225.750 | 73.665 | 749.187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 225.750 | 73.665 | 791.720 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 225.750 | 73.665 | 756.308 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 470.551 | 225.750 | 79.851 | 776.152 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 225.750 | 73.665 | 802.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 225.750 | 73.665 | 782.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 225.750 | 73.665 | 830.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 225.750 | 73.665 | 829.827 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 503.291 | 225.750 | 79.851 | 808.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 225.750 | 73.665 | 868.365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 225.750 | 73.665 | 848.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 73.665 | 855.111 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 225.750 | 73.665 | 855.111 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 568.950 | 225.750 | 79.851 | 874.551 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 225.750 | 73.665 | 903.603 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 604.188 | 225.750 | 79.851 | 909.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 225.750 | 73.665 | 934.366 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 634.951 | 225.750 | 79.851 | 940.552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 225.750 | 73.665 | 1.017.853 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 718.438 | 225.750 | 79.851 | 1.024.039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày >5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 225.750 | 73.665 | 1.073.870 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 774.455 | 225.750 | 79.851 | 1.080.056 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415.636 | 408.500 | 85.262 | 909.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394.111 | 408.500 | 85.262 | 887.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423.630 | 408.500 | 85.262 | 917.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397.999 | 408.500 | 85.262 | 891.761 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 415.636 | 408.500 | 93.614 | 917.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.627 | 408.500 | 85.262 | 943.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.284 | 408.500 | 85.262 | 923.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465.650 | 408.500 | 85.262 | 959.412 |