Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 367.650 | 85.262 | 1.068.947 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 367.650 | 93.614 | 1.077.299 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 367.650 | 85.262 | 1.100.313 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 367.650 | 85.262 | 1.068.947 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 367.650 | 93.614 | 1.077.299 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 367.650 | 85.262 | 1.100.313 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 647.401 |
| 367.650 |
| 93.614 |
| 1.108.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 367.650 | 85.262 | 1.185.437 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 367.650 | 93.614 | 1.193.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 367.650 | 85.262 | 1.242.553 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 789.641 | 367.650 | 93.614 | 1.250.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 331.100 | 81.949 | 824.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 331.100 | 81.949 | 803.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 331.100 | 81.949 | 832.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 331.100 | 81.949 | 807.258 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 411.677 | 331.100 | 89.682 | 832.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 331.100 | 81.949 | 858.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 331.100 | 81.949 | 838.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 331.100 | 81.949 | 874.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 331.100 | 81.949 | 843.467 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 445.345 | 331.100 | 89.682 | 866.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 331.100 | 81.949 | 892.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 331.100 | 81.949 | 871.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 331.100 | 81.949 | 915.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 331.100 | 81.949 | 878.901 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479.778 | 331.100 | 89.682 | 900.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 331.100 | 81.949 | 926.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 331.100 | 81.949 | 905.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 331.100 | 81.949 | 954.872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 331.100 | 81.949 | 953.862 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.160 | 331.100 | 89.682 | 933.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 331.100 | 81.949 | 993.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 331.100 | 81.949 | 972.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 331.100 | 81.949 | 979.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 331.100 | 81.949 | 979.641 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 580.105 | 331.100 | 89.682 | 1.000.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 331.100 | 81.949 | 1.029.084 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 331.100 | 89.682 | 1.036.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 331.100 | 81.949 | 1.060.450 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 647.401 | 331.100 | 89.682 | 1.068.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 331.100 | 81.949 | 1.145.574 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 331.100 | 89.682 | 1.153.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 331.100 | 81.949 | 1.202.690 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 789.641 | 331.100 | 89.682 | 1.210.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 298.850 | 81.949 | 788.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 298.850 | 81.949 | 767.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415.561 | 298.850 | 81.949 | 796.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 298.850 | 81.949 | 771.217 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 407.719 | 298.850 | 89.682 | 796.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 298.850 | 81.949 | 821.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 298.850 | 81.949 | 801.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 298.850 | 81.949 | 837.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 298.850 | 81.949 | 807.078 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 647.401 |
| 367.650 |
| 93.614 |
| 1.108.665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 367.650 | 85.262 | 1.185.437 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 367.650 | 93.614 | 1.193.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 367.650 | 85.262 | 1.242.553 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 789.641 | 367.650 | 93.614 | 1.250.905 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 331.100 | 81.949 | 824.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 331.100 | 81.949 | 803.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 331.100 | 81.949 | 832.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 331.100 | 81.949 | 807.258 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 411.677 | 331.100 | 89.682 | 832.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 331.100 | 81.949 | 858.394 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 331.100 | 81.949 | 838.244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 331.100 | 81.949 | 874.265 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 331.100 | 81.949 | 843.467 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 445.345 | 331.100 | 89.682 | 866.127 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 331.100 | 81.949 | 892.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 331.100 | 81.949 | 871.640 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 331.100 | 81.949 | 915.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 331.100 | 81.949 | 878.901 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479.778 | 331.100 | 89.682 | 900.560 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 331.100 | 81.949 | 926.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 331.100 | 81.949 | 905.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 331.100 | 81.949 | 954.872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 331.100 | 81.949 | 953.862 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513.160 | 331.100 | 89.682 | 933.942 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 331.100 | 81.949 | 993.154 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 331.100 | 81.949 | 972.568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 331.100 | 81.949 | 979.641 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 331.100 | 81.949 | 979.641 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 580.105 | 331.100 | 89.682 | 1.000.887 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 331.100 | 81.949 | 1.029.084 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 616.035 | 331.100 | 89.682 | 1.036.817 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 331.100 | 81.949 | 1.060.450 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 647.401 | 331.100 | 89.682 | 1.068.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 331.100 | 81.949 | 1.145.574 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 732.525 | 331.100 | 89.682 | 1.153.307 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 331.100 | 81.949 | 1.202.690 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 789.641 | 331.100 | 89.682 | 1.210.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 298.850 | 81.949 | 788.518 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 386.604 | 298.850 | 81.949 | 767.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 415.561 | 298.850 | 81.949 | 796.360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 298.850 | 81.949 | 771.217 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày >2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 407.719 | 298.850 | 89.682 | 796.251 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 298.850 | 81.949 | 821.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 421.107 | 298.850 | 81.949 | 801.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 298.850 | 81.949 | 837.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 298.850 | 81.949 | 807.078 |