Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 21.120 | 397.156 | 114.423 | 532.699 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 369.631 | 24.373 | 394.004 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 324.410 | 22.003 | 346.413 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 21.120 | 397.156 | 114.423 | 532.699 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 369.631 | 24.373 | 394.004 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 324.410 | 22.003 | 346.413 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
| 0 |
| 1.966 |
| 49.516 |
| 51.482 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 983 | 24.758 | 25.741 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 21.120 | 141.561 | 421.525 | 584.206 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dùng cần cẩu bánh xích 16T, trên cạn | m3 | 21.120 | 141.561 | 455.860 | 618.541 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 21.120 | 206.443 | 607.020 | 834.583 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dùng cần cẩu bánh xích 16T, dưới nước | m3 | 21.120 | 206.443 | 648.161 | 875.724 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 1.011.560 | 382.700 | 1.675.136 | 3.069.396 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 1.300.577 | 447.200 | 1.837.107 | 3.584.884 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 1.878.612 | 520.300 | 2.028.472 | 4.427.384 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 2.456.646 | 606.300 | 2.230.095 | 5.293.041 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 3.323.698 | 705.200 | 2.449.476 | 6.478.374 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 23.433 | 23.433 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 30.325 | 30.325 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 38.595 | 38.595 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 45.487 | 45.487 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 60.650 | 60.650 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 406.350 | 0 | 406.350 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 642.850 | 0 | 642.850 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1.397.500 | 0 | 1.397.500 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 1.892.000 | 0 | 1.892.000 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 6.450 | 0 | 6.450 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 8.600 | 0 | 8.600 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 8.600 | 0 | 8.600 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 129.000 | 0 | 129.000 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 43.000 | 0 | 43.000 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.720 | 1.578.100 | 102.886 | 1.708.706 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40.425 | 2.025.300 | 147.469 | 2.213.194 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.720 | 776.150 | 223.720 | 1.027.590 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, tháo sàn cầu | tấn | 27.720 | 776.150 | 253.591 | 1.057.461 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40.425 | 1.212.600 | 285.035 | 1.538.060 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, tháo dàn cầu | tấn | 40.425 | 1.212.600 | 319.042 | 1.572.067 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 184.815 | 0 | 184.815 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 196.612 | 0 | 196.612 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 320.478 | 0 | 320.478 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 281.155 | 0 | 281.155 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2.753 | 0 | 2.753 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.753 | 0 | 2.753 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.976 | 0 | 12.976 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 12.976 | 0 | 12.976 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 88.475 | 0 | 88.475 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 121.899 | 0 | 121.899 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 153.357 | 0 | 153.357 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 110.103 | 0 | 110.103 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 161.222 | 0 | 161.222 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 243.799 | 0 | 243.799 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 379.461 | 0 | 379.461 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 121.899 | 0 | 121.899 |
| 0 |
| 1.966 |
| 49.516 |
| 51.482 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 983 | 24.758 | 25.741 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 21.120 | 141.561 | 421.525 | 584.206 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dùng cần cẩu bánh xích 16T, trên cạn | m3 | 21.120 | 141.561 | 455.860 | 618.541 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 21.120 | 206.443 | 607.020 | 834.583 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dùng cần cẩu bánh xích 16T, dưới nước | m3 | 21.120 | 206.443 | 648.161 | 875.724 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 1.011.560 | 382.700 | 1.675.136 | 3.069.396 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 1.300.577 | 447.200 | 1.837.107 | 3.584.884 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 1.878.612 | 520.300 | 2.028.472 | 4.427.384 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 2.456.646 | 606.300 | 2.230.095 | 5.293.041 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 3.323.698 | 705.200 | 2.449.476 | 6.478.374 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 23.433 | 23.433 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 30.325 | 30.325 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 38.595 | 38.595 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 45.487 | 45.487 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 60.650 | 60.650 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 406.350 | 0 | 406.350 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 642.850 | 0 | 642.850 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1.397.500 | 0 | 1.397.500 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 1.892.000 | 0 | 1.892.000 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 6.450 | 0 | 6.450 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 8.600 | 0 | 8.600 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 8.600 | 0 | 8.600 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 129.000 | 0 | 129.000 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 43.000 | 0 | 43.000 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.720 | 1.578.100 | 102.886 | 1.708.706 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40.425 | 2.025.300 | 147.469 | 2.213.194 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 27.720 | 776.150 | 223.720 | 1.027.590 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, tháo sàn cầu | tấn | 27.720 | 776.150 | 253.591 | 1.057.461 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 40.425 | 1.212.600 | 285.035 | 1.538.060 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, tháo dàn cầu | tấn | 40.425 | 1.212.600 | 319.042 | 1.572.067 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 184.815 | 0 | 184.815 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 196.612 | 0 | 196.612 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 320.478 | 0 | 320.478 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 281.155 | 0 | 281.155 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 2.753 | 0 | 2.753 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.753 | 0 | 2.753 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 12.976 | 0 | 12.976 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 12.976 | 0 | 12.976 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 88.475 | 0 | 88.475 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 121.899 | 0 | 121.899 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 153.357 | 0 | 153.357 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 110.103 | 0 | 110.103 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 161.222 | 0 | 161.222 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 243.799 | 0 | 243.799 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 379.461 | 0 | 379.461 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 121.899 | 0 | 121.899 |