Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 405.021 | 0 | 405.021 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 133.696 | 0 | 133.696 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 184.815 | 0 | 184.815 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 405.021 | 0 | 405.021 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 133.696 | 0 | 133.696 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 184.815 | 0 | 184.815 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III |
| m3 |
| 0 |
| 269.358 |
| 0 |
| 269.358 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 408.953 | 0 | 408.953 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 141.561 | 0 | 141.561 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 196.612 | 0 | 196.612 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 283.121 | 0 | 283.121 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 426.648 | 0 | 426.648 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 155.323 | 0 | 155.323 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 214.307 | 0 | 214.307 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 310.647 | 0 | 310.647 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 467.937 | 0 | 467.937 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 102.238 | 0 | 102.238 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 137.628 | 0 | 137.628 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 206.443 | 0 | 206.443 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 308.681 | 0 | 308.681 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.170 | 0 | 106.170 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 143.527 | 0 | 143.527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 212.341 | 0 | 212.341 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 312.613 | 0 | 312.613 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 117.967 | 0 | 117.967 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 163.188 | 0 | 163.188 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 222.172 | 0 | 222.172 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 324.410 | 0 | 324.410 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 127.798 | 0 | 127.798 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 176.951 | 0 | 176.951 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 232.002 | 0 | 232.002 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 340.139 | 0 | 340.139 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 70.780 | 0 | 70.780 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 106.170 | 0 | 106.170 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 171.052 | 0 | 171.052 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 271.325 | 0 | 271.325 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.247.000 | 0 | 1.247.000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 967.500 | 0 | 967.500 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 838.500 | 0 | 838.500 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 752.500 | 0 | 752.500 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 110.103 | 0 | 110.103 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 112.069 | 0 | 112.069 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 133.696 | 0 | 133.696 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 145.493 | 0 | 145.493 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 159.256 | 0 | 159.256 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 0 | 88.475 | 0 | 88.475 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 0 | 114.035 | 0 | 114.035 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 76.679 | 567.122 | 643.801 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 100.272 | 657.650 | 757.922 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 121.899 | 765.132 | 887.031 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 169.086 | 1.049.423 | 1.218.509 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 72.746 | 595.573 | 668.319 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 94.374 | 673.995 | 768.369 |
| m3 |
| 0 |
| 269.358 |
| 0 |
| 269.358 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 408.953 | 0 | 408.953 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 141.561 | 0 | 141.561 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 196.612 | 0 | 196.612 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III | m3 | 0 | 283.121 | 0 | 283.121 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 426.648 | 0 | 426.648 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 155.323 | 0 | 155.323 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 214.307 | 0 | 214.307 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 310.647 | 0 | 310.647 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 467.937 | 0 | 467.937 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 102.238 | 0 | 102.238 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 137.628 | 0 | 137.628 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 206.443 | 0 | 206.443 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 308.681 | 0 | 308.681 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.170 | 0 | 106.170 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 143.527 | 0 | 143.527 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 212.341 | 0 | 212.341 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 312.613 | 0 | 312.613 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 117.967 | 0 | 117.967 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 163.188 | 0 | 163.188 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 222.172 | 0 | 222.172 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 324.410 | 0 | 324.410 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 127.798 | 0 | 127.798 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 176.951 | 0 | 176.951 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 232.002 | 0 | 232.002 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 340.139 | 0 | 340.139 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 70.780 | 0 | 70.780 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 106.170 | 0 | 106.170 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 171.052 | 0 | 171.052 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 271.325 | 0 | 271.325 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.247.000 | 0 | 1.247.000 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 967.500 | 0 | 967.500 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 838.500 | 0 | 838.500 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 752.500 | 0 | 752.500 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 0 | 110.103 | 0 | 110.103 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 112.069 | 0 | 112.069 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 133.696 | 0 | 133.696 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 145.493 | 0 | 145.493 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 159.256 | 0 | 159.256 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 0 | 88.475 | 0 | 88.475 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 0 | 114.035 | 0 | 114.035 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 76.679 | 567.122 | 643.801 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 100.272 | 657.650 | 757.922 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 121.899 | 765.132 | 887.031 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 169.086 | 1.049.423 | 1.218.509 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 72.746 | 595.573 | 668.319 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 94.374 | 673.995 | 768.369 |