Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 298.850 | 77.710 | 766.978 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 298.850 | 86.901 | 793.470 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 298.850 | 77.710 | 817.623 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390.418 | 298.850 | 77.710 | 766.978 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.719 | 298.850 | 86.901 | 793.470 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 298.850 | 77.710 | 817.623 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 421.107 |
| 298.850 |
| 77.710 |
| 797.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 298.850 | 77.710 | 833.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 298.850 | 77.710 | 802.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 298.850 | 86.901 | 826.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 298.850 | 77.710 | 851.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 298.850 | 77.710 | 830.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497.132 | 298.850 | 77.710 | 873.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.372 | 298.850 | 77.710 | 837.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 298.850 | 86.901 | 860.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 298.850 | 77.710 | 884.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 298.850 | 77.710 | 863.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536.613 | 298.850 | 77.710 | 913.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.613 | 298.850 | 77.710 | 912.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 298.850 | 86.901 | 893.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 298.850 | 77.710 | 951.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 298.850 | 77.710 | 930.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561.144 | 298.850 | 77.710 | 937.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.144 | 298.850 | 77.710 | 937.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 298.850 | 86.901 | 960.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 298.850 | 77.710 | 986.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 298.850 | 86.901 | 995.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 298.850 | 77.710 | 1.017.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 298.850 | 86.901 | 1.026.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 298.850 | 77.710 | 1.102.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 298.850 | 86.901 | 1.111.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 298.850 | 77.710 | 1.158.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 298.850 | 86.901 | 1.167.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 305.300 | 77.710 | 794.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 305.300 | 77.710 | 773.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 305.300 | 77.710 | 802.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 305.300 | 77.710 | 777.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 305.300 | 86.901 | 803.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 305.300 | 77.710 | 828.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 305.300 | 77.710 | 808.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 305.300 | 77.710 | 844.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 305.300 | 77.710 | 813.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 305.300 | 86.901 | 837.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 305.300 | 77.710 | 862.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 305.300 | 77.710 | 841.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 305.300 | 77.710 | 884.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 305.300 | 77.710 | 848.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 305.300 | 86.901 | 871.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 305.300 | 77.710 | 896.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 305.300 | 77.710 | 875.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 305.300 | 77.710 | 924.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 305.300 | 77.710 | 923.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 305.300 | 86.901 | 905.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 421.107 |
| 298.850 |
| 77.710 |
| 797.667 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 456.781 | 298.850 | 77.710 | 833.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426.279 | 298.850 | 77.710 | 802.839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.063 | 298.850 | 86.901 | 826.814 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 298.850 | 77.710 | 851.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 454.182 | 298.850 | 77.710 | 830.742 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 497.132 | 298.850 | 77.710 | 873.692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461.372 | 298.850 | 77.710 | 837.932 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 475.165 | 298.850 | 86.901 | 860.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 298.850 | 77.710 | 884.785 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 487.433 | 298.850 | 77.710 | 863.993 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 536.613 | 298.850 | 77.710 | 913.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535.613 | 298.850 | 77.710 | 912.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 508.225 | 298.850 | 86.901 | 893.976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 298.850 | 77.710 | 951.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 554.139 | 298.850 | 77.710 | 930.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 561.144 | 298.850 | 77.710 | 937.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561.144 | 298.850 | 77.710 | 937.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 574.528 | 298.850 | 86.901 | 960.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 298.850 | 77.710 | 986.672 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 610.112 | 298.850 | 86.901 | 995.863 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 298.850 | 77.710 | 1.017.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 641.176 | 298.850 | 86.901 | 1.026.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 298.850 | 77.710 | 1.102.042 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725.482 | 298.850 | 86.901 | 1.111.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 298.850 | 77.710 | 1.158.608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 782.048 | 298.850 | 86.901 | 1.167.799 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 305.300 | 77.710 | 794.687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 305.300 | 77.710 | 773.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 305.300 | 77.710 | 802.606 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 305.300 | 77.710 | 777.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 305.300 | 86.901 | 803.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 305.300 | 77.710 | 828.355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 305.300 | 77.710 | 808.205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 305.300 | 77.710 | 844.226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 305.300 | 77.710 | 813.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 305.300 | 86.901 | 837.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 305.300 | 77.710 | 862.788 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 305.300 | 77.710 | 841.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 305.300 | 77.710 | 884.968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 305.300 | 77.710 | 848.862 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 305.300 | 86.901 | 871.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 305.300 | 77.710 | 896.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 305.300 | 77.710 | 875.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 305.300 | 77.710 | 924.833 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 305.300 | 77.710 | 923.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 305.300 | 86.901 | 905.361 |