Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 249.400 | 79.945 | 733.106 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 249.400 | 72.133 | 758.314 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 249.400 | 72.133 | 738.552 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 249.400 | 79.945 | 733.106 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 249.400 | 72.133 | 758.314 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 249.400 | 72.133 | 738.552 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 452.346 |
| 249.400 |
| 72.133 |
| 773.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 249.400 | 72.133 | 743.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 249.400 | 79.945 | 766.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 249.400 | 72.133 | 792.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 249.400 | 72.133 | 771.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 249.400 | 72.133 | 813.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 249.400 | 72.133 | 778.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 249.400 | 79.945 | 799.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 249.400 | 72.133 | 824.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 249.400 | 72.133 | 804.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 249.400 | 72.133 | 852.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 249.400 | 72.133 | 851.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 249.400 | 79.945 | 832.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 249.400 | 72.133 | 890.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 249.400 | 72.133 | 870.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 249.400 | 72.133 | 877.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 249.400 | 72.133 | 877.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 249.400 | 79.945 | 898.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 249.400 | 72.133 | 925.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 249.400 | 79.945 | 933.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 249.400 | 72.133 | 956.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 249.400 | 79.945 | 964.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 249.400 | 72.133 | 1.039.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 249.400 | 79.945 | 1.047.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 249.400 | 72.133 | 1.095.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 249.400 | 79.945 | 1.103.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 223.600 | 72.133 | 699.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 223.600 | 72.133 | 678.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 223.600 | 72.133 | 707.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 223.600 | 72.133 | 682.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 223.600 | 79.945 | 707.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 223.600 | 72.133 | 732.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 223.600 | 72.133 | 712.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 223.600 | 72.133 | 748.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 223.600 | 72.133 | 717.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 223.600 | 79.945 | 740.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 223.600 | 72.133 | 766.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 223.600 | 72.133 | 745.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 223.600 | 72.133 | 788.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 223.600 | 72.133 | 752.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 223.600 | 79.945 | 774.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 223.600 | 72.133 | 799.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 223.600 | 72.133 | 778.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 223.600 | 72.133 | 827.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 223.600 | 72.133 | 826.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 223.600 | 79.945 | 806.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 223.600 | 72.133 | 864.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 452.346 |
| 249.400 |
| 72.133 |
| 773.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 249.400 | 72.133 | 743.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 249.400 | 79.945 | 766.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 249.400 | 72.133 | 792.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 249.400 | 72.133 | 771.305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 249.400 | 72.133 | 813.838 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 249.400 | 72.133 | 778.426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 249.400 | 79.945 | 799.896 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 249.400 | 72.133 | 824.824 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 249.400 | 72.133 | 804.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 249.400 | 72.133 | 852.937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 249.400 | 72.133 | 851.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 249.400 | 79.945 | 832.636 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 249.400 | 72.133 | 890.483 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 249.400 | 72.133 | 870.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 249.400 | 72.133 | 877.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 249.400 | 72.133 | 877.229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 249.400 | 79.945 | 898.295 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 249.400 | 72.133 | 925.721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 249.400 | 79.945 | 933.533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 249.400 | 72.133 | 956.484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 249.400 | 79.945 | 964.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 249.400 | 72.133 | 1.039.971 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 249.400 | 79.945 | 1.047.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 249.400 | 72.133 | 1.095.988 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 249.400 | 79.945 | 1.103.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 223.600 | 72.133 | 699.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 223.600 | 72.133 | 678.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 223.600 | 72.133 | 707.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 223.600 | 72.133 | 682.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 223.600 | 79.945 | 707.306 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 223.600 | 72.133 | 732.514 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 223.600 | 72.133 | 712.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 223.600 | 72.133 | 748.079 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 223.600 | 72.133 | 717.873 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 223.600 | 79.945 | 740.326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 223.600 | 72.133 | 766.284 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 223.600 | 72.133 | 745.505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 223.600 | 72.133 | 788.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 223.600 | 72.133 | 752.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 223.600 | 79.945 | 774.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 223.600 | 72.133 | 799.024 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 223.600 | 72.133 | 778.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 223.600 | 72.133 | 827.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 223.600 | 72.133 | 826.145 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 223.600 | 79.945 | 806.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 223.600 | 72.133 | 864.683 |