Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.248 | 363.350 | 72.133 | 1.051.731 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.248 | 363.350 | 79.945 | 1.059.543 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.614 | 363.350 | 72.133 | 1.083.097 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.248 | 363.350 | 72.133 | 1.051.731 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.248 | 363.350 | 79.945 | 1.059.543 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.614 | 363.350 | 72.133 | 1.083.097 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 647.614 |
| 363.350 |
| 79.945 |
| 1.090.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.739 | 363.350 | 72.133 | 1.168.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.739 | 363.350 | 79.945 | 1.176.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.854 | 363.350 | 72.133 | 1.225.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.854 | 363.350 | 79.945 | 1.233.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 221.450 | 77.710 | 698.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 221.450 | 77.710 | 678.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 221.450 | 77.710 | 706.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 221.450 | 77.710 | 681.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 221.450 | 86.901 | 708.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 221.450 | 77.710 | 731.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 221.450 | 77.710 | 712.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 221.450 | 77.710 | 747.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 221.450 | 77.710 | 717.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 221.450 | 86.901 | 740.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 221.450 | 77.710 | 765.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 221.450 | 77.710 | 744.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 221.450 | 77.710 | 786.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 221.450 | 77.710 | 751.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 221.450 | 86.901 | 774.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 221.450 | 77.710 | 797.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 221.450 | 77.710 | 777.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 221.450 | 77.710 | 825.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 221.450 | 77.710 | 824.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 221.450 | 86.901 | 806.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 221.450 | 77.710 | 862.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 221.450 | 77.710 | 842.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 77.710 | 849.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 77.710 | 849.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 221.450 | 86.901 | 871.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 221.450 | 77.710 | 897.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 221.450 | 86.901 | 906.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 221.450 | 77.710 | 927.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 221.450 | 86.901 | 937.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 221.450 | 77.710 | 1.010.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 221.450 | 86.901 | 1.019.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 221.450 | 77.710 | 1.066.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 221.450 | 86.901 | 1.075.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 352.181 | 118.250 | 107.016 | 577.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 333.056 | 118.250 | 107.016 | 558.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 364.173 | 118.250 | 107.016 | 589.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 337.287 | 118.250 | 107.016 | 562.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 352.181 | 118.250 | 114.829 | 585.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 381.382 | 118.250 | 107.016 | 606.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 362.713 | 118.250 | 107.016 | 587.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 402.314 | 118.250 | 107.016 | 627.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 369.714 | 118.250 | 107.016 | 594.980 |
| m3 |
| 647.614 |
| 363.350 |
| 79.945 |
| 1.090.909 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.739 | 363.350 | 72.133 | 1.168.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.739 | 363.350 | 79.945 | 1.176.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.854 | 363.350 | 72.133 | 1.225.337 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.854 | 363.350 | 79.945 | 1.233.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 221.450 | 77.710 | 698.962 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 221.450 | 77.710 | 678.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 221.450 | 77.710 | 706.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 221.450 | 77.710 | 681.998 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 221.450 | 86.901 | 708.153 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 221.450 | 77.710 | 731.658 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 221.450 | 77.710 | 712.090 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 221.450 | 77.710 | 747.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 221.450 | 77.710 | 717.162 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 221.450 | 86.901 | 740.849 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 221.450 | 77.710 | 765.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 221.450 | 77.710 | 744.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 221.450 | 77.710 | 786.639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 221.450 | 77.710 | 751.574 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 221.450 | 86.901 | 774.289 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 221.450 | 77.710 | 797.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 221.450 | 77.710 | 777.129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 221.450 | 77.710 | 825.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 221.450 | 77.710 | 824.372 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 221.450 | 86.901 | 806.708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 221.450 | 77.710 | 862.532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 221.450 | 77.710 | 842.539 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 77.710 | 849.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 77.710 | 849.408 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 221.450 | 86.901 | 871.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 221.450 | 77.710 | 897.425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 221.450 | 86.901 | 906.616 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 221.450 | 77.710 | 927.886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 221.450 | 86.901 | 937.077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 221.450 | 77.710 | 1.010.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 221.450 | 86.901 | 1.019.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 221.450 | 77.710 | 1.066.022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 221.450 | 86.901 | 1.075.213 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 352.181 | 118.250 | 107.016 | 577.447 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 333.056 | 118.250 | 107.016 | 558.322 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 364.173 | 118.250 | 107.016 | 589.439 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 337.287 | 118.250 | 107.016 | 562.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 352.181 | 118.250 | 114.829 | 585.260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 381.382 | 118.250 | 107.016 | 606.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 362.713 | 118.250 | 107.016 | 587.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 402.314 | 118.250 | 107.016 | 627.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 369.714 | 118.250 | 107.016 | 594.980 |