Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 621.958 | 1.505.000 | 105.724 | 2.232.682 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 653.626 | 1.505.000 | 95.613 | 2.254.239 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 653.626 | 1.505.000 | 105.724 | 2.264.350 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 400 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 621.958 | 1.505.000 | 105.724 | 2.232.682 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 653.626 | 1.505.000 | 95.613 | 2.254.239 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 450 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 653.626 | 1.505.000 | 105.724 | 2.264.350 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) |
| m3 |
| 739.569 |
| 1.505.000 |
| 95.613 |
| 2.340.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 739.569 | 1.505.000 | 105.724 | 2.350.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 797.233 | 1.505.000 | 95.613 | 2.397.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 797.233 | 1.505.000 | 105.724 | 2.407.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 363.677 | 57.017 | 57.045 | 477.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 343.623 | 57.017 | 57.045 | 457.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 372.514 | 57.017 | 57.045 | 486.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 347.731 | 57.017 | 57.045 | 461.793 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 363.677 | 57.017 | 59.358 | 480.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.006 | 57.017 | 57.045 | 509.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.714 | 57.017 | 57.045 | 489.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 409.919 | 57.017 | 57.045 | 523.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 380.981 | 57.017 | 57.045 | 495.043 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 395.006 | 57.017 | 59.358 | 511.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.047 | 57.017 | 57.045 | 540.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 406.865 | 57.017 | 57.045 | 520.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.370 | 57.017 | 57.045 | 561.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.411 | 57.017 | 57.045 | 528.473 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 426.047 | 57.017 | 59.358 | 542.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 456.352 | 57.017 | 57.045 | 570.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437.663 | 57.017 | 57.045 | 551.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 484.966 | 57.017 | 57.045 | 599.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 446.451 | 57.017 | 57.045 | 560.513 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 456.352 | 57.017 | 59.358 | 572.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 517.400 | 57.017 | 57.045 | 631.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 506.368 | 57.017 | 57.045 | 620.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 513.622 | 57.017 | 57.045 | 627.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 467.107 | 57.017 | 57.045 | 581.169 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 517.400 | 57.017 | 59.358 | 633.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 550.982 | 57.017 | 57.045 | 665.044 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 550.982 | 57.017 | 59.358 | 667.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450 | m3 | 578.705 | 57.017 | 57.045 | 692.767 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 578.705 | 57.017 | 59.358 | 695.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500 | m3 | 611.654 | 57.017 | 57.045 | 725.716 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 611.654 | 57.017 | 59.358 | 728.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600 | m3 | 735.620 | 57.017 | 57.045 | 849.682 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 735.620 | 57.017 | 59.358 | 851.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 133.696 | 62.738 | 600.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 133.696 | 62.738 | 579.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 133.696 | 62.738 | 607.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 133.696 | 62.738 | 583.062 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403.761 | 133.696 | 65.407 | 602.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 133.696 | 62.738 | 633.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 133.696 | 62.738 | 613.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 133.696 | 62.738 | 648.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 133.696 | 62.738 | 618.574 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436.781 | 133.696 | 65.407 | 635.884 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) |
| m3 |
| 739.569 |
| 1.505.000 |
| 95.613 |
| 2.340.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 500 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 739.569 | 1.505.000 | 105.724 | 2.350.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 797.233 | 1.505.000 | 95.613 | 2.397.846 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, mác 600 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 797.233 | 1.505.000 | 105.724 | 2.407.957 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 363.677 | 57.017 | 57.045 | 477.739 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 | m3 | 343.623 | 57.017 | 57.045 | 457.685 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 372.514 | 57.017 | 57.045 | 486.576 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 347.731 | 57.017 | 57.045 | 461.793 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 363.677 | 57.017 | 59.358 | 480.052 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 395.006 | 57.017 | 57.045 | 509.068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 375.714 | 57.017 | 57.045 | 489.776 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 409.919 | 57.017 | 57.045 | 523.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 380.981 | 57.017 | 57.045 | 495.043 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 395.006 | 57.017 | 59.358 | 511.381 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 426.047 | 57.017 | 57.045 | 540.109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 406.865 | 57.017 | 57.045 | 520.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.370 | 57.017 | 57.045 | 561.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 414.411 | 57.017 | 57.045 | 528.473 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 426.047 | 57.017 | 59.358 | 542.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 456.352 | 57.017 | 57.045 | 570.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 437.663 | 57.017 | 57.045 | 551.725 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 484.966 | 57.017 | 57.045 | 599.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 446.451 | 57.017 | 57.045 | 560.513 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 456.352 | 57.017 | 59.358 | 572.727 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 350 | m3 | 517.400 | 57.017 | 57.045 | 631.462 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 506.368 | 57.017 | 57.045 | 620.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 513.622 | 57.017 | 57.045 | 627.684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 467.107 | 57.017 | 57.045 | 581.169 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 517.400 | 57.017 | 59.358 | 633.775 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 400 | m3 | 550.982 | 57.017 | 57.045 | 665.044 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 550.982 | 57.017 | 59.358 | 667.357 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 450 | m3 | 578.705 | 57.017 | 57.045 | 692.767 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 578.705 | 57.017 | 59.358 | 695.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 500 | m3 | 611.654 | 57.017 | 57.045 | 725.716 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 611.654 | 57.017 | 59.358 | 728.029 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông lót móng lấp đầy, đá 2x4, mác 600 | m3 | 735.620 | 57.017 | 57.045 | 849.682 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, XM PCB40 | m3 | 735.620 | 57.017 | 59.358 | 851.995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 133.696 | 62.738 | 600.195 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 133.696 | 62.738 | 579.285 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 133.696 | 62.738 | 607.961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 133.696 | 62.738 | 583.062 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 403.761 | 133.696 | 65.407 | 602.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 133.696 | 62.738 | 633.215 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 133.696 | 62.738 | 613.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 133.696 | 62.738 | 648.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 133.696 | 62.738 | 618.574 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 436.781 | 133.696 | 65.407 | 635.884 |