Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774.455 | 109.650 | 65.407 | 949.512 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 451.500 | 84.061 | 939.322 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 451.500 | 84.061 | 918.412 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774.455 | 109.650 | 65.407 | 949.512 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 451.500 | 84.061 | 939.322 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 451.500 | 84.061 | 918.412 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 411.527 |
| 451.500 |
| 84.061 |
| 947.088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 451.500 | 84.061 | 922.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403.761 | 451.500 | 86.756 | 942.017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 451.500 | 84.061 | 972.342 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 451.500 | 84.061 | 952.580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 451.500 | 84.061 | 987.907 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 451.500 | 84.061 | 957.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436.781 | 451.500 | 86.756 | 975.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 451.500 | 84.061 | 1.006.112 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 451.500 | 84.061 | 985.333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 451.500 | 84.061 | 1.027.866 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 451.500 | 84.061 | 992.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470.551 | 451.500 | 86.756 | 1.008.807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 451.500 | 84.061 | 1.038.852 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 451.500 | 84.061 | 1.018.262 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 451.500 | 84.061 | 1.066.965 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 451.500 | 84.061 | 1.065.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 503.291 | 451.500 | 86.756 | 1.041.547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 451.500 | 84.061 | 1.104.511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 451.500 | 84.061 | 1.084.320 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 451.500 | 84.061 | 1.091.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 451.500 | 84.061 | 1.091.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568.950 | 451.500 | 86.756 | 1.107.206 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 451.500 | 84.061 | 1.139.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604.188 | 451.500 | 86.756 | 1.142.444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 451.500 | 84.061 | 1.170.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634.951 | 451.500 | 86.756 | 1.173.207 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 451.500 | 84.061 | 1.253.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718.438 | 451.500 | 86.756 | 1.256.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 451.500 | 84.061 | 1.310.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774.455 | 451.500 | 86.756 | 1.312.711 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 236.500 | 62.738 | 702.999 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 236.500 | 62.738 | 682.089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 236.500 | 62.738 | 710.765 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 236.500 | 62.738 | 685.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403.761 | 236.500 | 65.407 | 705.668 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 236.500 | 62.738 | 736.019 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 236.500 | 62.738 | 716.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 236.500 | 62.738 | 751.584 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 236.500 | 62.738 | 721.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436.781 | 236.500 | 65.407 | 738.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 236.500 | 62.738 | 769.789 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 236.500 | 62.738 | 749.010 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 236.500 | 62.738 | 791.543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 236.500 | 62.738 | 756.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470.551 | 236.500 | 65.407 | 772.458 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 236.500 | 62.738 | 802.529 |
| m3 |
| 411.527 |
| 451.500 |
| 84.061 |
| 947.088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 451.500 | 84.061 | 922.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403.761 | 451.500 | 86.756 | 942.017 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 451.500 | 84.061 | 972.342 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 451.500 | 84.061 | 952.580 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 451.500 | 84.061 | 987.907 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 451.500 | 84.061 | 957.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436.781 | 451.500 | 86.756 | 975.037 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 451.500 | 84.061 | 1.006.112 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 451.500 | 84.061 | 985.333 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 451.500 | 84.061 | 1.027.866 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 451.500 | 84.061 | 992.454 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470.551 | 451.500 | 86.756 | 1.008.807 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 451.500 | 84.061 | 1.038.852 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 451.500 | 84.061 | 1.018.262 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 451.500 | 84.061 | 1.066.965 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 451.500 | 84.061 | 1.065.973 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 503.291 | 451.500 | 86.756 | 1.041.547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 451.500 | 84.061 | 1.104.511 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548.759 | 451.500 | 84.061 | 1.084.320 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 451.500 | 84.061 | 1.091.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 451.500 | 84.061 | 1.091.257 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568.950 | 451.500 | 86.756 | 1.107.206 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 451.500 | 84.061 | 1.139.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604.188 | 451.500 | 86.756 | 1.142.444 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 451.500 | 84.061 | 1.170.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634.951 | 451.500 | 86.756 | 1.173.207 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 451.500 | 84.061 | 1.253.999 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718.438 | 451.500 | 86.756 | 1.256.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 451.500 | 84.061 | 1.310.016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774.455 | 451.500 | 86.756 | 1.312.711 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 236.500 | 62.738 | 702.999 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 236.500 | 62.738 | 682.089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 236.500 | 62.738 | 710.765 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 236.500 | 62.738 | 685.866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403.761 | 236.500 | 65.407 | 705.668 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 236.500 | 62.738 | 736.019 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 236.500 | 62.738 | 716.257 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 236.500 | 62.738 | 751.584 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 236.500 | 62.738 | 721.378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436.781 | 236.500 | 65.407 | 738.688 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 236.500 | 62.738 | 769.789 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 236.500 | 62.738 | 749.010 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 236.500 | 62.738 | 791.543 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 236.500 | 62.738 | 756.131 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470.551 | 236.500 | 65.407 | 772.458 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 236.500 | 62.738 | 802.529 |