Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 109.650 | 69.848 | 729.772 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 109.650 | 69.848 | 818.000 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 109.650 | 69.848 | 851.642 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 109.650 | 69.848 | 729.772 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 109.650 | 69.848 | 818.000 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 109.650 | 69.848 | 851.642 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 500 |
| m3 |
| 711.429 |
| 109.650 |
| 69.848 |
| 890.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 109.650 | 69.848 | 946.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 451.500 | 90.748 | 972.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 451.500 | 90.748 | 949.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 451.500 | 90.748 | 925.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 451.500 | 90.748 | 1.010.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 451.500 | 90.748 | 990.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 451.500 | 90.748 | 960.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 451.500 | 90.748 | 1.050.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 451.500 | 90.748 | 1.029.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 451.500 | 90.748 | 994.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 451.500 | 90.748 | 1.088.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 451.500 | 90.748 | 1.068.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 451.500 | 90.748 | 1.067.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 451.500 | 90.748 | 1.112.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 451.500 | 90.748 | 1.092.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 451.500 | 90.748 | 1.092.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 451.500 | 90.748 | 1.180.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 451.500 | 90.748 | 1.214.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 451.500 | 90.748 | 1.253.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 451.500 | 90.748 | 1.309.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 236.500 | 69.848 | 736.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 236.500 | 69.848 | 713.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 236.500 | 69.848 | 689.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 236.500 | 69.848 | 775.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 236.500 | 69.848 | 754.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 236.500 | 69.848 | 724.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 236.500 | 69.848 | 814.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 236.500 | 69.848 | 793.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 236.500 | 69.848 | 758.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 236.500 | 69.848 | 852.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 236.500 | 69.848 | 832.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 236.500 | 69.848 | 831.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 236.500 | 69.848 | 876.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 236.500 | 69.848 | 856.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 236.500 | 69.848 | 856.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 236.500 | 69.848 | 944.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 236.500 | 69.848 | 978.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 236.500 | 69.848 | 1.017.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 236.500 | 69.848 | 1.073.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.719 | 197.800 | 69.848 | 693.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 403.516 | 197.800 | 69.848 | 671.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 379.103 | 197.800 | 69.848 | 646.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 464.088 | 197.800 | 69.848 | 731.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.541 | 197.800 | 69.848 | 711.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 413.924 | 197.800 | 69.848 | 681.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502.776 | 197.800 | 69.848 | 770.424 |
| m3 |
| 711.429 |
| 109.650 |
| 69.848 |
| 890.927 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 109.650 | 69.848 | 946.398 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 451.500 | 90.748 | 972.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 451.500 | 90.748 | 949.760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 451.500 | 90.748 | 925.104 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 451.500 | 90.748 | 1.010.931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 451.500 | 90.748 | 990.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 451.500 | 90.748 | 960.270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 451.500 | 90.748 | 1.050.002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 451.500 | 90.748 | 1.029.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 451.500 | 90.748 | 994.683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 451.500 | 90.748 | 1.088.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 451.500 | 90.748 | 1.068.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 451.500 | 90.748 | 1.067.486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 451.500 | 90.748 | 1.112.780 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 451.500 | 90.748 | 1.092.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 451.500 | 90.748 | 1.092.522 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 451.500 | 90.748 | 1.180.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 451.500 | 90.748 | 1.214.392 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 451.500 | 90.748 | 1.253.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 451.500 | 90.748 | 1.309.148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 236.500 | 69.848 | 736.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 236.500 | 69.848 | 713.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 236.500 | 69.848 | 689.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 236.500 | 69.848 | 775.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 236.500 | 69.848 | 754.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 236.500 | 69.848 | 724.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 236.500 | 69.848 | 814.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 236.500 | 69.848 | 793.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 236.500 | 69.848 | 758.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 236.500 | 69.848 | 852.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 236.500 | 69.848 | 832.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 236.500 | 69.848 | 831.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 236.500 | 69.848 | 876.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 236.500 | 69.848 | 856.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 236.500 | 69.848 | 856.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 236.500 | 69.848 | 944.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 236.500 | 69.848 | 978.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 236.500 | 69.848 | 1.017.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 236.500 | 69.848 | 1.073.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.719 | 197.800 | 69.848 | 693.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 | m3 | 403.516 | 197.800 | 69.848 | 671.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 379.103 | 197.800 | 69.848 | 646.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 464.088 | 197.800 | 69.848 | 731.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443.541 | 197.800 | 69.848 | 711.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 413.924 | 197.800 | 69.848 | 681.572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông dốc nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502.776 | 197.800 | 69.848 | 770.424 |