Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 249.400 | 90.748 | 723.004 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 249.400 | 90.748 | 808.831 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 249.400 | 90.748 | 788.081 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 249.400 | 90.748 | 723.004 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 249.400 | 90.748 | 808.831 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 249.400 | 90.748 | 788.081 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 418.022 |
| 249.400 |
| 90.748 |
| 758.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 249.400 | 90.748 | 847.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 249.400 | 90.748 | 827.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 249.400 | 90.748 | 792.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 249.400 | 90.748 | 886.477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 249.400 | 90.748 | 866.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 249.400 | 90.748 | 865.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 249.400 | 90.748 | 910.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 249.400 | 90.748 | 890.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 249.400 | 90.748 | 890.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 249.400 | 90.748 | 978.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 249.400 | 90.748 | 1.012.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 249.400 | 90.748 | 1.051.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 249.400 | 90.748 | 1.107.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 223.600 | 90.748 | 744.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 223.600 | 90.748 | 721.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 223.600 | 90.748 | 697.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 223.600 | 90.748 | 783.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 223.600 | 90.748 | 762.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 223.600 | 90.748 | 732.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 223.600 | 90.748 | 822.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 223.600 | 90.748 | 801.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 223.600 | 90.748 | 766.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 223.600 | 90.748 | 860.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 223.600 | 90.748 | 840.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 223.600 | 90.748 | 839.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 223.600 | 90.748 | 884.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 223.600 | 90.748 | 864.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 223.600 | 90.748 | 864.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 223.600 | 90.748 | 952.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 223.600 | 90.748 | 986.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 223.600 | 90.748 | 1.025.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 223.600 | 90.748 | 1.081.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 109.650 | 69.848 | 609.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 109.650 | 69.848 | 587.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 109.650 | 69.848 | 562.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 109.650 | 69.848 | 648.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 109.650 | 69.848 | 627.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 109.650 | 69.848 | 597.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 109.650 | 69.848 | 687.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 109.650 | 69.848 | 667.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 109.650 | 69.848 | 631.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 109.650 | 69.848 | 725.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 109.650 | 69.848 | 705.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 109.650 | 69.848 | 704.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 109.650 | 69.848 | 750.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 109.650 | 69.848 | 729.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 418.022 |
| 249.400 |
| 90.748 |
| 758.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 249.400 | 90.748 | 847.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 249.400 | 90.748 | 827.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 249.400 | 90.748 | 792.583 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 249.400 | 90.748 | 886.477 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 249.400 | 90.748 | 866.367 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 249.400 | 90.748 | 865.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 249.400 | 90.748 | 910.680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 249.400 | 90.748 | 890.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 249.400 | 90.748 | 890.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 249.400 | 90.748 | 978.650 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 249.400 | 90.748 | 1.012.292 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 249.400 | 90.748 | 1.051.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 249.400 | 90.748 | 1.107.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 223.600 | 90.748 | 744.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 223.600 | 90.748 | 721.860 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 223.600 | 90.748 | 697.204 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 223.600 | 90.748 | 783.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 223.600 | 90.748 | 762.281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 223.600 | 90.748 | 732.370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 223.600 | 90.748 | 822.102 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 223.600 | 90.748 | 801.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 223.600 | 90.748 | 766.783 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 223.600 | 90.748 | 860.677 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 223.600 | 90.748 | 840.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 223.600 | 90.748 | 839.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 223.600 | 90.748 | 884.880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 223.600 | 90.748 | 864.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.274 | 223.600 | 90.748 | 864.622 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 638.502 | 223.600 | 90.748 | 952.850 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 672.144 | 223.600 | 90.748 | 986.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.429 | 223.600 | 90.748 | 1.025.777 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 223.600 | 90.748 | 1.081.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429.934 | 109.650 | 69.848 | 609.432 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407.512 | 109.650 | 69.848 | 587.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.856 | 109.650 | 69.848 | 562.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 468.683 | 109.650 | 69.848 | 648.181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 | m3 | 447.933 | 109.650 | 69.848 | 627.431 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.022 | 109.650 | 69.848 | 597.520 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 507.754 | 109.650 | 69.848 | 687.252 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 | m3 | 487.502 | 109.650 | 69.848 | 667.000 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.435 | 109.650 | 69.848 | 631.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 546.329 | 109.650 | 69.848 | 725.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 | m3 | 526.219 | 109.650 | 69.848 | 705.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.238 | 109.650 | 69.848 | 704.736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 350 | m3 | 570.532 | 109.650 | 69.848 | 750.030 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông phía trong thân đập, đá 1x2, mác 300 | m3 | 550.274 | 109.650 | 69.848 | 729.772 |