Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 481.600 | 66.032 | 999.724 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 481.600 | 66.032 | 980.260 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 481.600 | 66.032 | 1.029.336 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 481.600 | 66.032 | 999.724 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 481.600 | 66.032 | 980.260 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 481.600 | 66.032 | 1.029.336 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 510.057 |
| 481.600 |
| 66.032 |
| 1.057.689 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 481.600 | 66.032 | 1.120.615 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 481.600 | 66.032 | 1.148.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 481.600 | 66.032 | 1.236.927 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 481.600 | 66.032 | 1.303.254 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389.530 | 535.350 | 66.032 | 990.912 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369.387 | 535.350 | 66.032 | 970.769 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420.710 | 535.350 | 66.032 | 1.022.092 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401.241 | 535.350 | 66.032 | 1.002.623 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 535.350 | 66.032 | 1.053.474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 535.350 | 66.032 | 1.034.010 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 535.350 | 66.032 | 1.083.086 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510.057 | 535.350 | 66.032 | 1.111.439 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 535.350 | 66.032 | 1.174.365 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 535.350 | 66.032 | 1.201.788 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 535.350 | 66.032 | 1.290.677 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 535.350 | 66.032 | 1.357.004 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389.530 | 460.100 | 66.032 | 915.662 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369.387 | 460.100 | 66.032 | 895.519 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420.710 | 460.100 | 66.032 | 946.842 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401.241 | 460.100 | 66.032 | 927.373 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 460.100 | 66.032 | 978.224 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 460.100 | 66.032 | 958.760 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 460.100 | 66.032 | 1.007.836 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510.057 | 460.100 | 66.032 | 1.036.189 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 460.100 | 66.032 | 1.099.115 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 460.100 | 66.032 | 1.126.538 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 460.100 | 66.032 | 1.215.427 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 460.100 | 66.032 | 1.281.754 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389.530 | 324.650 | 46.892 | 761.072 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369.387 | 324.650 | 46.892 | 740.929 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420.710 | 324.650 | 46.892 | 792.252 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401.241 | 324.650 | 46.892 | 772.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 324.650 | 46.892 | 823.634 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 324.650 | 46.892 | 804.170 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 324.650 | 46.892 | 853.246 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510.057 | 324.650 | 46.892 | 881.599 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 324.650 | 46.892 | 944.525 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 324.650 | 46.892 | 971.948 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 324.650 | 46.892 | 1.060.837 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 324.650 | 46.892 | 1.127.164 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 150 | m3 | 391.468 | 412.800 | 46.892 | 851.160 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 100 | m3 | 371.224 | 412.800 | 46.892 | 830.916 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 200 | m3 | 422.803 | 412.800 | 46.892 | 882.495 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.238 | 412.800 | 46.892 | 862.930 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 250 | m3 | 454.341 | 412.800 | 46.892 | 914.033 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 200 | m3 | 434.780 | 412.800 | 46.892 | 894.472 |
| m3 |
| 510.057 |
| 481.600 |
| 66.032 |
| 1.057.689 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 481.600 | 66.032 | 1.120.615 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 481.600 | 66.032 | 1.148.038 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 481.600 | 66.032 | 1.236.927 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 481.600 | 66.032 | 1.303.254 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389.530 | 535.350 | 66.032 | 990.912 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369.387 | 535.350 | 66.032 | 970.769 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420.710 | 535.350 | 66.032 | 1.022.092 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401.241 | 535.350 | 66.032 | 1.002.623 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 535.350 | 66.032 | 1.053.474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 535.350 | 66.032 | 1.034.010 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 535.350 | 66.032 | 1.083.086 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510.057 | 535.350 | 66.032 | 1.111.439 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 535.350 | 66.032 | 1.174.365 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 535.350 | 66.032 | 1.201.788 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 535.350 | 66.032 | 1.290.677 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 535.350 | 66.032 | 1.357.004 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389.530 | 460.100 | 66.032 | 915.662 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369.387 | 460.100 | 66.032 | 895.519 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420.710 | 460.100 | 66.032 | 946.842 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401.241 | 460.100 | 66.032 | 927.373 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 460.100 | 66.032 | 978.224 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 460.100 | 66.032 | 958.760 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 460.100 | 66.032 | 1.007.836 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510.057 | 460.100 | 66.032 | 1.036.189 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 460.100 | 66.032 | 1.099.115 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 460.100 | 66.032 | 1.126.538 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 460.100 | 66.032 | 1.215.427 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 460.100 | 66.032 | 1.281.754 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 389.530 | 324.650 | 46.892 | 761.072 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 100 | m3 | 369.387 | 324.650 | 46.892 | 740.929 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 420.710 | 324.650 | 46.892 | 792.252 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 401.241 | 324.650 | 46.892 | 772.783 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 452.092 | 324.650 | 46.892 | 823.634 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.628 | 324.650 | 46.892 | 804.170 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 481.704 | 324.650 | 46.892 | 853.246 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 350 | m3 | 510.057 | 324.650 | 46.892 | 881.599 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 400 | m3 | 572.983 | 324.650 | 46.892 | 944.525 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 450 | m3 | 600.406 | 324.650 | 46.892 | 971.948 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 500 | m3 | 689.295 | 324.650 | 46.892 | 1.060.837 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 600 | m3 | 755.622 | 324.650 | 46.892 | 1.127.164 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 150 | m3 | 391.468 | 412.800 | 46.892 | 851.160 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 100 | m3 | 371.224 | 412.800 | 46.892 | 830.916 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 200 | m3 | 422.803 | 412.800 | 46.892 | 882.495 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.238 | 412.800 | 46.892 | 862.930 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 250 | m3 | 454.341 | 412.800 | 46.892 | 914.033 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 200 | m3 | 434.780 | 412.800 | 46.892 | 894.472 |