Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 300 | m3 | 484.100 | 412.800 | 46.892 | 943.792 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 350 | m3 | 512.594 | 412.800 | 46.892 | 972.286 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 400 | m3 | 575.834 | 412.800 | 46.892 | 1.035.526 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 300 | m3 | 484.100 | 412.800 | 46.892 | 943.792 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 350 | m3 | 512.594 | 412.800 | 46.892 | 972.286 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 400 | m3 | 575.834 | 412.800 | 46.892 | 1.035.526 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 603.393 |
| 412.800 |
| 46.892 |
| 1.063.085 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 500 | m3 | 692.725 | 412.800 | 46.892 | 1.152.417 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.381 | 412.800 | 46.892 | 1.219.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.344 | 440.750 | 66.032 | 902.126 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.900 | 440.750 | 66.032 | 881.682 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.989 | 440.750 | 66.032 | 933.771 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.230 | 440.750 | 66.032 | 914.012 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.840 | 440.750 | 66.032 | 965.622 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.085 | 440.750 | 66.032 | 945.867 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.894 | 440.750 | 66.032 | 995.676 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.670 | 440.750 | 66.032 | 1.024.452 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.535 | 440.750 | 66.032 | 1.088.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.367 | 440.750 | 66.032 | 1.116.149 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.583 | 440.750 | 66.032 | 1.206.365 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 440.750 | 66.032 | 1.273.682 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.902 | 488.050 | 212.863 | 1.096.815 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375.399 | 488.050 | 212.863 | 1.076.312 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.279 | 488.050 | 212.863 | 1.129.192 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.902 | 488.050 | 212.863 | 1.109.815 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.392 | 488.050 | 212.863 | 1.162.305 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.017 | 488.050 | 212.863 | 1.141.930 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.495 | 488.050 | 212.863 | 1.194.408 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.875 | 488.050 | 212.863 | 1.258.788 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.428 | 488.050 | 212.863 | 1.293.341 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.592 | 488.050 | 212.863 | 1.323.505 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.454 | 488.050 | 212.863 | 1.405.367 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.381 | 488.050 | 212.863 | 1.460.294 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.902 | 533.200 | 249.970 | 1.179.072 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375.399 | 533.200 | 249.970 | 1.158.569 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.279 | 533.200 | 249.970 | 1.211.449 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.902 | 533.200 | 249.970 | 1.192.072 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.392 | 533.200 | 249.970 | 1.244.562 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.017 | 533.200 | 249.970 | 1.224.187 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.495 | 533.200 | 249.970 | 1.276.665 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.875 | 533.200 | 249.970 | 1.341.045 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.428 | 533.200 | 249.970 | 1.375.598 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.592 | 533.200 | 249.970 | 1.405.762 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.454 | 533.200 | 249.970 | 1.487.624 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.381 | 533.200 | 249.970 | 1.542.551 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.902 | 339.700 | 200.683 | 936.285 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375.399 | 339.700 | 200.683 | 915.782 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.279 | 339.700 | 200.683 | 968.662 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.902 | 339.700 | 200.683 | 949.285 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.392 | 339.700 | 200.683 | 1.001.775 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.017 | 339.700 | 200.683 | 981.400 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.495 | 339.700 | 200.683 | 1.033.878 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.875 | 339.700 | 200.683 | 1.098.258 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 603.393 |
| 412.800 |
| 46.892 |
| 1.063.085 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 500 | m3 | 692.725 | 412.800 | 46.892 | 1.152.417 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.381 | 412.800 | 46.892 | 1.219.073 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.344 | 440.750 | 66.032 | 902.126 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 374.900 | 440.750 | 66.032 | 881.682 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 426.989 | 440.750 | 66.032 | 933.771 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 407.230 | 440.750 | 66.032 | 914.012 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 458.840 | 440.750 | 66.032 | 965.622 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 439.085 | 440.750 | 66.032 | 945.867 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 488.894 | 440.750 | 66.032 | 995.676 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 517.670 | 440.750 | 66.032 | 1.024.452 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 581.535 | 440.750 | 66.032 | 1.088.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 609.367 | 440.750 | 66.032 | 1.116.149 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 699.583 | 440.750 | 66.032 | 1.206.365 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.900 | 440.750 | 66.032 | 1.273.682 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.902 | 488.050 | 212.863 | 1.096.815 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375.399 | 488.050 | 212.863 | 1.076.312 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.279 | 488.050 | 212.863 | 1.129.192 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.902 | 488.050 | 212.863 | 1.109.815 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.392 | 488.050 | 212.863 | 1.162.305 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.017 | 488.050 | 212.863 | 1.141.930 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.495 | 488.050 | 212.863 | 1.194.408 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.875 | 488.050 | 212.863 | 1.258.788 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.428 | 488.050 | 212.863 | 1.293.341 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.592 | 488.050 | 212.863 | 1.323.505 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.454 | 488.050 | 212.863 | 1.405.367 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm I, T, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.381 | 488.050 | 212.863 | 1.460.294 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.902 | 533.200 | 249.970 | 1.179.072 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375.399 | 533.200 | 249.970 | 1.158.569 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.279 | 533.200 | 249.970 | 1.211.449 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.902 | 533.200 | 249.970 | 1.192.072 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.392 | 533.200 | 249.970 | 1.244.562 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.017 | 533.200 | 249.970 | 1.224.187 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.495 | 533.200 | 249.970 | 1.276.665 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.875 | 533.200 | 249.970 | 1.341.045 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 592.428 | 533.200 | 249.970 | 1.375.598 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 622.592 | 533.200 | 249.970 | 1.405.762 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704.454 | 533.200 | 249.970 | 1.487.624 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm hộp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759.381 | 533.200 | 249.970 | 1.542.551 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 395.902 | 339.700 | 200.683 | 936.285 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 100 | m3 | 375.399 | 339.700 | 200.683 | 915.782 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 428.279 | 339.700 | 200.683 | 968.662 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 150 | m3 | 408.902 | 339.700 | 200.683 | 949.285 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 250 | m3 | 461.392 | 339.700 | 200.683 | 1.001.775 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 200 | m3 | 441.017 | 339.700 | 200.683 | 981.400 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 300 | m3 | 493.495 | 339.700 | 200.683 | 1.033.878 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 557.875 | 339.700 | 200.683 | 1.098.258 |