Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 17.734.241 | 1.425.450 | 209.071 | 19.368.762 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m, dùng cần cẩu bánh xích 16T | 100m2 | 17.734.241 | 1.425.450 | 240.622 | 19.400.313 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 17.734.241 | 1.569.500 | 372.225 | 19.675.966 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 17.734.241 | 1.425.450 | 209.071 | 19.368.762 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m, dùng cần cẩu bánh xích 16T | 100m2 | 17.734.241 | 1.425.450 | 240.622 | 19.400.313 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 17.734.241 | 1.569.500 | 372.225 | 19.675.966 | |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 |
| 17.734.241 |
| 1.715.700 |
| 507.232 |
| 19.957.173 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 604.950 | 6.385.500 | 0 | 6.990.450 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 465.751 | 6.172.650 | 0 | 6.638.401 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.208.797 | 6.828.400 | 0 | 8.037.197 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 699.247 | 5.508.300 | 0 | 6.207.547 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 14.201 | 114.254 | 11.070 | 139.525 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 16.750 | 144.722 | 32.546 | 194.018 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I, dùng cần cẩu bánh xích 16T | m2 | 16.750 | 144.722 | 35.057 | 196.529 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 17.953 | 159.956 | 25.537 | 203.446 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 473.348 | 7.412.403 | 190.853 | 8.076.604 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 690.497 | 6.238.461 | 147.641 | 7.076.599 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 648.881 | 6.030.746 | 122.434 | 6.802.061 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 497.628 | 5.381.927 | 118.833 | 5.998.388 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 135.017 | 242.724 | 167.924 | 545.665 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 135.017 | 273.064 | 200.799 | 608.880 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 153.392 | 368.753 | 233.673 | 755.818 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 153.392 | 394.426 | 315.860 | 863.678 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 203.989 | 114.360 | 201.509 | 519.858 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 526.715 | 217.051 | 380.432 | 1.124.198 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 526.715 | 242.724 | 429.744 | 1.199.183 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 505.632 | 289.444 | 385.161 | 1.180.237 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 505.632 | 345.301 | 500.221 | 1.351.154 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 123.200 | 343.080 | 253.662 | 719.942 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 41.407 | 21.005 | 91.318 | 153.730 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 41.407 | 23.339 | 92.962 | 157.708 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 41.407 | 35.008 | 106.112 | 182.527 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 132.237 | 63.015 | 82.186 | 277.438 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 5.898 | 19.178 | 25.076 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | cái | 0 | 6.881 | 0 | 6.881 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | cái | 0 | 13.763 | 0 | 13.763 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 224.402 | 2.093.490 | 2.695.269 | 5.013.161 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 386.902 | 2.637.284 | 3.396.516 | 6.420.702 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 457.964 | 3.195.082 | 4.116.845 | 7.769.891 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 110.325 | 60.681 | 4.691 | 175.697 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 180.936 | 67.683 | 4.967 | 253.586 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 211.255 | 74.684 | 5.519 | 291.458 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 44.000 | 473.778 | 312.921 | 830.699 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 44.000 | 473.778 | 336.358 | 854.136 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 44.000 | 940.554 | 377.462 | 1.362.016 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 44.000 | 940.554 | 410.274 | 1.394.828 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 88.000 | 1.883.441 | 576.859 | 2.548.300 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 88.000 | 1.883.441 | 614.358 | 2.585.799 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 142.000 | 940.554 | 784.524 | 1.867.078 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 142.000 | 940.554 | 901.710 | 1.984.264 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 186.000 | 1.883.441 | 1.245.954 | 3.315.395 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 186.000 | 1.883.441 | 1.410.014 | 3.479.455 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 99.000 | 1.250.960 | 557.788 | 1.907.748 |
| 17.734.241 |
| 1.715.700 |
| 507.232 |
| 19.957.173 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 604.950 | 6.385.500 | 0 | 6.990.450 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 465.751 | 6.172.650 | 0 | 6.638.401 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.208.797 | 6.828.400 | 0 | 8.037.197 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 699.247 | 5.508.300 | 0 | 6.207.547 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 14.201 | 114.254 | 11.070 | 139.525 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 16.750 | 144.722 | 32.546 | 194.018 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I, dùng cần cẩu bánh xích 16T | m2 | 16.750 | 144.722 | 35.057 | 196.529 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 17.953 | 159.956 | 25.537 | 203.446 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 473.348 | 7.412.403 | 190.853 | 8.076.604 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn panen | 100m2 | 690.497 | 6.238.461 | 147.641 | 7.076.599 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 648.881 | 6.030.746 | 122.434 | 6.802.061 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 497.628 | 5.381.927 | 118.833 | 5.998.388 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | cái | 135.017 | 242.724 | 167.924 | 545.665 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 135.017 | 273.064 | 200.799 | 608.880 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 7 tấn | cái | 153.392 | 368.753 | 233.673 | 755.818 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện > 7 tấn | cái | 153.392 | 394.426 | 315.860 | 863.678 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | cái | 203.989 | 114.360 | 201.509 | 519.858 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 526.715 | 217.051 | 380.432 | 1.124.198 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | cái | 526.715 | 242.724 | 429.744 | 1.199.183 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | cái | 505.632 | 289.444 | 385.161 | 1.180.237 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dầm cầu trục, trọng lượng cấu kiện > 3 tấn | cái | 505.632 | 345.301 | 500.221 | 1.351.154 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 123.200 | 343.080 | 253.662 | 719.942 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 41.407 | 21.005 | 91.318 | 153.730 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 41.407 | 23.339 | 92.962 | 157.708 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 41.407 | 35.008 | 106.112 | 182.527 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 132.237 | 63.015 | 82.186 | 277.438 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 0 | 5.898 | 19.178 | 25.076 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | cái | 0 | 6.881 | 0 | 6.881 |
| Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | cái | 0 | 13.763 | 0 | 13.763 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 224.402 | 2.093.490 | 2.695.269 | 5.013.161 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm | 386.902 | 2.637.284 | 3.396.516 | 6.420.702 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm | 457.964 | 3.195.082 | 4.116.845 | 7.769.891 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/ 10m | 110.325 | 60.681 | 4.691 | 175.697 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 < L <= 33m | dầm/ 10m | 180.936 | 67.683 | 4.967 | 253.586 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 < L <= 40m | dầm/ 10m | 211.255 | 74.684 | 5.519 | 291.458 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 44.000 | 473.778 | 312.921 | 830.699 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 44.000 | 473.778 | 336.358 | 854.136 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 44.000 | 940.554 | 377.462 | 1.362.016 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 44.000 | 940.554 | 410.274 | 1.394.828 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 88.000 | 1.883.441 | 576.859 | 2.548.300 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 88.000 | 1.883.441 | 614.358 | 2.585.799 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 142.000 | 940.554 | 784.524 | 1.867.078 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 142.000 | 940.554 | 901.710 | 1.984.264 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 186.000 | 1.883.441 | 1.245.954 | 3.315.395 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T | cái | 186.000 | 1.883.441 | 1.410.014 | 3.479.455 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 99.000 | 1.250.960 | 557.788 | 1.907.748 |