Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 5.708 | 27.540 | 486 | 33.734 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.339 | 31.507 | 1.215 | 40.061 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.707 | 31.507 | 1.215 | 40.429 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.683 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 5.708 | 27.540 | 486 | 33.734 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.339 | 31.507 | 1.215 | 40.061 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.707 | 31.507 | 1.215 | 40.429 | |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.683 |
| 31.507 |
| 1.215 |
| 42.405 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.408 | 31.507 | 1.215 | 43.130 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.679 | 31.507 | 1.215 | 44.401 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.595 | 31.507 | 1.215 | 45.317 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.706 | 31.507 | 1.215 | 46.428 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14.783 | 31.507 | 1.215 | 47.505 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 15.616 | 31.507 | 1.215 | 48.338 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 43.318 | 354.750 | 0 | 398.068 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 69.347 | 646.485 | 0 | 715.832 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 21.000 | 93.355 | 729 | 115.084 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 27.126 | 105.025 | 729 | 132.880 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 45.753 | 36.550 | 0 | 82.303 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 46.041 | 36.550 | 0 | 82.591 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 47.586 | 36.550 | 0 | 84.136 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 48.153 | 36.550 | 0 | 84.703 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 49.146 | 36.550 | 0 | 85.696 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 49.863 | 36.550 | 0 | 86.413 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 50.731 | 36.550 | 0 | 87.281 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 51.573 | 36.550 | 0 | 88.123 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 52.224 | 36.550 | 0 | 88.774 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 62.059 | 43.000 | 0 | 105.059 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 62.349 | 43.000 | 0 | 105.349 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 63.906 | 43.000 | 0 | 106.906 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 64.477 | 43.000 | 0 | 107.477 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 65.477 | 43.000 | 0 | 108.477 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 66.199 | 43.000 | 0 | 109.199 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 67.074 | 43.000 | 0 | 110.074 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 67.921 | 43.000 | 0 | 110.921 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 68.577 | 43.000 | 0 | 111.577 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 85.054 | 42.010 | 818 | 127.882 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 85.317 | 42.010 | 818 | 128.145 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 86.729 | 42.010 | 818 | 129.557 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 87.246 | 42.010 | 818 | 130.074 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 88.154 | 42.010 | 818 | 130.982 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 88.809 | 42.010 | 818 | 131.637 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 89.602 | 42.010 | 818 | 132.430 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 90.371 | 42.010 | 818 | 133.199 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 90.966 | 42.010 | 818 | 133.794 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 84.873 | 42.010 | 818 | 127.701 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 85.136 | 42.010 | 818 | 127.964 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 86.548 | 42.010 | 818 | 129.376 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 87.066 | 42.010 | 818 | 129.894 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 87.973 | 42.010 | 818 | 130.801 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 88.628 | 42.010 | 818 | 131.456 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 89.421 | 42.010 | 818 | 132.249 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 90.190 | 42.010 | 818 | 133.018 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 90.785 | 42.010 | 818 | 133.613 |
| 31.507 |
| 1.215 |
| 42.405 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.408 | 31.507 | 1.215 | 43.130 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.679 | 31.507 | 1.215 | 44.401 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.595 | 31.507 | 1.215 | 45.317 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 13.706 | 31.507 | 1.215 | 46.428 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 14.783 | 31.507 | 1.215 | 47.505 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 15.616 | 31.507 | 1.215 | 48.338 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 43.318 | 354.750 | 0 | 398.068 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 69.347 | 646.485 | 0 | 715.832 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 21.000 | 93.355 | 729 | 115.084 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 27.126 | 105.025 | 729 | 132.880 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 45.753 | 36.550 | 0 | 82.303 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 46.041 | 36.550 | 0 | 82.591 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 47.586 | 36.550 | 0 | 84.136 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 48.153 | 36.550 | 0 | 84.703 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 49.146 | 36.550 | 0 | 85.696 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 49.863 | 36.550 | 0 | 86.413 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 50.731 | 36.550 | 0 | 87.281 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 51.573 | 36.550 | 0 | 88.123 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 52.224 | 36.550 | 0 | 88.774 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 62.059 | 43.000 | 0 | 105.059 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 62.349 | 43.000 | 0 | 105.349 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 63.906 | 43.000 | 0 | 106.906 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 64.477 | 43.000 | 0 | 107.477 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 65.477 | 43.000 | 0 | 108.477 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 66.199 | 43.000 | 0 | 109.199 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 67.074 | 43.000 | 0 | 110.074 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 67.921 | 43.000 | 0 | 110.921 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 68.577 | 43.000 | 0 | 111.577 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 85.054 | 42.010 | 818 | 127.882 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 85.317 | 42.010 | 818 | 128.145 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 86.729 | 42.010 | 818 | 129.557 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 87.246 | 42.010 | 818 | 130.074 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 88.154 | 42.010 | 818 | 130.982 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 88.809 | 42.010 | 818 | 131.637 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 89.602 | 42.010 | 818 | 132.430 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 90.371 | 42.010 | 818 | 133.199 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 90.966 | 42.010 | 818 | 133.794 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 84.873 | 42.010 | 818 | 127.701 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 85.136 | 42.010 | 818 | 127.964 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 86.548 | 42.010 | 818 | 129.376 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 87.066 | 42.010 | 818 | 129.894 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 87.973 | 42.010 | 818 | 130.801 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 88.628 | 42.010 | 818 | 131.456 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 89.421 | 42.010 | 818 | 132.249 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 90.190 | 42.010 | 818 | 133.018 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 90.785 | 42.010 | 818 | 133.613 |