Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 86.331 | 39.676 | 818 | 126.825 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 86.594 | 39.676 | 818 | 127.088 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 88.006 | 39.676 | 818 | 128.500 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 86.331 | 39.676 | 818 | 126.825 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 86.594 | 39.676 | 818 | 127.088 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 88.006 | 39.676 | 818 | 128.500 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 |
| 88.524 |
| 39.676 |
| 818 |
| 129.018 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 87.882 | 39.676 | 818 | 128.376 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 90.086 | 39.676 | 818 | 130.580 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 90.879 | 39.676 | 818 | 131.373 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 91.648 | 39.676 | 818 | 132.142 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 92.243 | 39.676 | 818 | 132.737 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 102.151 | 39.676 | 818 | 142.645 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.414 | 39.676 | 818 | 142.908 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.826 | 39.676 | 818 | 144.320 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 104.344 | 39.676 | 818 | 144.838 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.393 | 39.676 | 818 | 143.887 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.906 | 39.676 | 818 | 146.400 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.699 | 39.676 | 818 | 147.193 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.468 | 39.676 | 818 | 147.962 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 108.063 | 39.676 | 818 | 148.557 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 101.970 | 35.008 | 954 | 137.932 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.233 | 35.008 | 954 | 138.195 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.645 | 35.008 | 954 | 139.607 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 104.163 | 35.008 | 954 | 140.125 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.212 | 35.008 | 954 | 139.174 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.725 | 35.008 | 954 | 141.687 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.519 | 35.008 | 954 | 142.481 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.288 | 35.008 | 954 | 143.250 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.882 | 35.008 | 954 | 143.844 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 101.839 | 35.008 | 1.090 | 137.937 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.102 | 35.008 | 1.090 | 138.200 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.513 | 35.008 | 1.090 | 139.611 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 104.031 | 35.008 | 1.090 | 140.129 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.080 | 35.008 | 1.090 | 139.178 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.593 | 35.008 | 1.090 | 141.691 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.387 | 35.008 | 1.090 | 142.485 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.156 | 35.008 | 1.090 | 143.254 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.751 | 35.008 | 1.090 | 143.849 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 101.798 | 35.008 | 1.090 | 137.896 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.060 | 35.008 | 1.090 | 138.158 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.472 | 35.008 | 1.090 | 139.570 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 103.990 | 35.008 | 1.090 | 140.088 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.039 | 35.008 | 1.090 | 139.137 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.552 | 35.008 | 1.090 | 141.650 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.346 | 35.008 | 1.090 | 142.444 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.115 | 35.008 | 1.090 | 143.213 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.710 | 35.008 | 1.090 | 143.808 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 197.460 | 32.674 | 1.090 | 231.224 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 197.723 | 32.674 | 1.090 | 231.487 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 199.135 | 32.674 | 1.090 | 232.899 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 199.653 | 32.674 | 1.090 | 233.417 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 196.844 | 32.674 | 1.090 | 230.608 |
| 88.524 |
| 39.676 |
| 818 |
| 129.018 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 87.882 | 39.676 | 818 | 128.376 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 90.086 | 39.676 | 818 | 130.580 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 90.879 | 39.676 | 818 | 131.373 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 91.648 | 39.676 | 818 | 132.142 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 92.243 | 39.676 | 818 | 132.737 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 102.151 | 39.676 | 818 | 142.645 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.414 | 39.676 | 818 | 142.908 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.826 | 39.676 | 818 | 144.320 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 104.344 | 39.676 | 818 | 144.838 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.393 | 39.676 | 818 | 143.887 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.906 | 39.676 | 818 | 146.400 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.699 | 39.676 | 818 | 147.193 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.468 | 39.676 | 818 | 147.962 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 108.063 | 39.676 | 818 | 148.557 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 101.970 | 35.008 | 954 | 137.932 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.233 | 35.008 | 954 | 138.195 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.645 | 35.008 | 954 | 139.607 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 104.163 | 35.008 | 954 | 140.125 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.212 | 35.008 | 954 | 139.174 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.725 | 35.008 | 954 | 141.687 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.519 | 35.008 | 954 | 142.481 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.288 | 35.008 | 954 | 143.250 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.882 | 35.008 | 954 | 143.844 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 101.839 | 35.008 | 1.090 | 137.937 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.102 | 35.008 | 1.090 | 138.200 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.513 | 35.008 | 1.090 | 139.611 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 104.031 | 35.008 | 1.090 | 140.129 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.080 | 35.008 | 1.090 | 139.178 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.593 | 35.008 | 1.090 | 141.691 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.387 | 35.008 | 1.090 | 142.485 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.156 | 35.008 | 1.090 | 143.254 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.751 | 35.008 | 1.090 | 143.849 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 101.798 | 35.008 | 1.090 | 137.896 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 102.060 | 35.008 | 1.090 | 138.158 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 103.472 | 35.008 | 1.090 | 139.570 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 103.990 | 35.008 | 1.090 | 140.088 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 103.039 | 35.008 | 1.090 | 139.137 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 105.552 | 35.008 | 1.090 | 141.650 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 106.346 | 35.008 | 1.090 | 142.444 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 107.115 | 35.008 | 1.090 | 143.213 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 107.710 | 35.008 | 1.090 | 143.808 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 197.460 | 32.674 | 1.090 | 231.224 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 197.723 | 32.674 | 1.090 | 231.487 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 199.135 | 32.674 | 1.090 | 232.899 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 199.653 | 32.674 | 1.090 | 233.417 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 196.844 | 32.674 | 1.090 | 230.608 |