Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 167.120 | 0 | 167.120 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 88.475 | 0 | 88.475 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 62.916 | 56.572 | 119.488 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ôtô và từ ôtô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công - vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 167.120 | 0 | 167.120 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng thủ công | tấn | 0 | 88.475 | 0 | 88.475 | |
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 62.916 | 56.572 | 119.488 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên |
| tấn |
| 0 |
| 39.322 |
| 0 |
| 39.322 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 25.560 | 0 | 25.560 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | cấu kiện | 0 | 5.898 | 17.899 | 23.797 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | cấu kiện | 0 | 4.325 | 14.064 | 18.389 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 11.797 | 25.570 | 37.367 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 9.831 | 20.456 | 30.287 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 15.729 | 33.241 | 48.970 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 11.797 | 25.570 | 37.367 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 17.695 | 38.355 | 56.050 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 15.729 | 30.684 | 46.413 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 25.560 | 54.976 | 80.536 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 21.627 | 43.469 | 65.096 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1.573 | 0 | 1.573 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 17.302 | 0 | 17.302 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 1.966 | 0 | 1.966 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1.770 | 0 | 1.770 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 17.302 | 0 | 17.302 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 1.966 | 0 | 1.966 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1.573 | 0 | 1.573 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 7.471 | 0 | 7.471 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 786 | 0 | 786 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 17.695 | 0 | 17.695 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 1.966 | 0 | 1.966 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1.573 | 0 | 1.573 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 9.831 | 0 | 9.831 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.180 | 0 | 1.180 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 10.617 | 0 | 10.617 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.180 | 0 | 1.180 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 12.387 | 0 | 12.387 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.376 | 0 | 1.376 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 15.926 | 0 | 15.926 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1.770 | 0 | 1.770 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 72.746 | 69.057 | 141.803 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 88.475 | 69.057 | 157.532 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 64.882 | 76.730 | 141.612 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 37.356 | 18.415 | 55.771 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 39.322 | 15.346 | 54.668 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 39.322 | 15.346 | 54.668 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 41.289 | 71.359 | 112.648 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 90.442 | 76.730 | 167.172 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 74.713 | 230.191 | 304.904 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 74.713 | 69.057 | 143.770 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 74.713 | 76.730 | 151.443 |
| tấn |
| 0 |
| 39.322 |
| 0 |
| 39.322 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 25.560 | 0 | 25.560 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | cấu kiện | 0 | 5.898 | 17.899 | 23.797 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | cấu kiện | 0 | 4.325 | 14.064 | 18.389 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 11.797 | 25.570 | 37.367 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 9.831 | 20.456 | 30.287 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 15.729 | 33.241 | 48.970 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 11.797 | 25.570 | 37.367 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 17.695 | 38.355 | 56.050 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 15.729 | 30.684 | 46.413 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 25.560 | 54.976 | 80.536 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 21.627 | 43.469 | 65.096 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1.573 | 0 | 1.573 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 17.302 | 0 | 17.302 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 1.966 | 0 | 1.966 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1.770 | 0 | 1.770 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 17.302 | 0 | 17.302 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 1.966 | 0 | 1.966 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1.573 | 0 | 1.573 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 7.471 | 0 | 7.471 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 786 | 0 | 786 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 17.695 | 0 | 17.695 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 1.966 | 0 | 1.966 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 14.746 | 0 | 14.746 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1.573 | 0 | 1.573 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 9.831 | 0 | 9.831 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.180 | 0 | 1.180 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 10.617 | 0 | 10.617 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.180 | 0 | 1.180 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 12.387 | 0 | 12.387 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.376 | 0 | 1.376 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 15.926 | 0 | 15.926 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1.770 | 0 | 1.770 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 72.746 | 69.057 | 141.803 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 88.475 | 69.057 | 157.532 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 64.882 | 76.730 | 141.612 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 37.356 | 18.415 | 55.771 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 39.322 | 15.346 | 54.668 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 39.322 | 15.346 | 54.668 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 41.289 | 71.359 | 112.648 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 90.442 | 76.730 | 167.172 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 74.713 | 230.191 | 304.904 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 74.713 | 69.057 | 143.770 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 74.713 | 76.730 | 151.443 |