Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.856.504 | 1.856.504 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.060.046 | 3.060.046 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.544.544 | 2.544.544 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 12 tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 1.856.504 | 1.856.504 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.060.046 | 3.060.046 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.544.544 | 2.544.544 | |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2km, ôtô tự đổ 12 tấn |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 2.439.977 |
| 2.439.977 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.583.837 | 3.583.837 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.019.730 | 3.019.730 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.882.001 | 2.882.001 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.107.629 | 4.107.629 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.494.916 | 3.494.916 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.341.707 | 3.341.707 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 496.224 | 496.224 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 429.200 | 429.200 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 424.344 | 424.344 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.831.949 | 3.831.949 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.050.387 | 3.050.387 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.917.363 | 2.917.363 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.824.397 | 4.824.397 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.000.759 | 4.000.759 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.836.775 | 3.836.775 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.651.436 | 5.651.436 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.751.860 | 4.751.860 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.544.014 | 4.544.014 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.478.475 | 6.478.475 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.502.960 | 5.502.960 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.251.254 | 5.251.254 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 785.687 | 785.687 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 705.115 | 705.115 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 654.197 | 654.197 |
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 26.506 | 34.400 | 0 | 60.906 |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 108.677 | 335.400 | 0 | 444.077 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 36.706 | 139.750 | 21.183 | 197.639 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 36.706 | 144.050 | 21.183 | 201.939 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 36.706 | 133.300 | 21.183 | 191.189 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 36.706 | 116.100 | 21.183 | 173.989 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 38.881 | 15.480 | 8.993 | 63.354 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 36.360 | 14.835 | 8.993 | 60.188 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172.550 | 18.275 | 0 | 190.825 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 331.684 | 12.470 | 0 | 344.154 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 360.027 | 13.975 | 0 | 374.002 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 184.588 | 12.900 | 196 | 197.684 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 168.039 | 100.094 | 268.133 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 231.054 | 140.033 | 371.087 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 298.737 | 180.465 | 479.202 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 364.085 | 220.404 | 584.489 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 327.933 | 1.192.613 | 0 | 1.520.546 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 327.933 | 1.241.624 | 0 | 1.569.557 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 327.933 | 1.276.632 | 0 | 1.604.565 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 108.805 | 350.082 | 0 | 458.887 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 389.150 | 12.882 | 638.626 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 389.150 | 12.882 | 643.007 |
| 100tấn |
| 0 |
| 0 |
| 2.439.977 |
| 2.439.977 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.583.837 | 3.583.837 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.019.730 | 3.019.730 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.882.001 | 2.882.001 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.107.629 | 4.107.629 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.494.916 | 3.494.916 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.341.707 | 3.341.707 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 496.224 | 496.224 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 429.200 | 429.200 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 424.344 | 424.344 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.831.949 | 3.831.949 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.050.387 | 3.050.387 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.917.363 | 2.917.363 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.824.397 | 4.824.397 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.000.759 | 4.000.759 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.836.775 | 3.836.775 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.651.436 | 5.651.436 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.751.860 | 4.751.860 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.544.014 | 4.544.014 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.478.475 | 6.478.475 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.502.960 | 5.502.960 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.251.254 | 5.251.254 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 785.687 | 785.687 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 705.115 | 705.115 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 654.197 | 654.197 |
| Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | cái | 26.506 | 34.400 | 0 | 60.906 |
| Thi công cột km bằng bê tông | cái | 108.677 | 335.400 | 0 | 444.077 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 36.706 | 139.750 | 21.183 | 197.639 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | cái | 36.706 | 144.050 | 21.183 | 201.939 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 36.706 | 133.300 | 21.183 | 191.189 |
| Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 36.706 | 116.100 | 21.183 | 173.989 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 38.881 | 15.480 | 8.993 | 63.354 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 36.360 | 14.835 | 8.993 | 60.188 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172.550 | 18.275 | 0 | 190.825 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 331.684 | 12.470 | 0 | 344.154 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 360.027 | 13.975 | 0 | 374.002 |
| Lắp dựng tấm lưới chống chói trên dải phân cách | m | 184.588 | 12.900 | 196 | 197.684 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 0 | 168.039 | 100.094 | 268.133 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 0 | 231.054 | 140.033 | 371.087 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 0 | 298.737 | 180.465 | 479.202 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 0 | 364.085 | 220.404 | 584.489 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 327.933 | 1.192.613 | 0 | 1.520.546 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 327.933 | 1.241.624 | 0 | 1.569.557 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 327.933 | 1.276.632 | 0 | 1.604.565 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 108.805 | 350.082 | 0 | 458.887 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 389.150 | 12.882 | 638.626 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 389.150 | 12.882 | 643.007 |