Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 389.150 | 12.882 | 663.619 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 389.150 | 12.882 | 671.539 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 389.150 | 12.882 | 685.333 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 389.150 | 12.882 | 663.619 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 389.150 | 12.882 | 671.539 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 389.150 | 12.882 | 685.333 | |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 |
| 293.466 |
| 389.150 |
| 12.882 |
| 695.498 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 389.150 | 12.882 | 708.034 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 389.150 | 12.882 | 720.520 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 389.150 | 12.882 | 728.984 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 389.150 | 12.882 | 742.614 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 389.150 | 12.882 | 748.630 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 374.100 | 12.882 | 623.576 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 374.100 | 12.882 | 627.957 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 374.100 | 12.882 | 648.569 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 374.100 | 12.882 | 656.489 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 374.100 | 12.882 | 670.283 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 374.100 | 12.882 | 680.448 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 374.100 | 12.882 | 692.984 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 374.100 | 12.882 | 705.470 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 374.100 | 12.882 | 713.934 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 374.100 | 12.882 | 727.564 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 374.100 | 12.882 | 733.580 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 442.900 | 12.882 | 692.376 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 442.900 | 12.882 | 696.757 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 442.900 | 12.882 | 717.369 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 442.900 | 12.882 | 725.289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 442.900 | 12.882 | 739.083 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 442.900 | 12.882 | 749.248 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 442.900 | 12.882 | 761.784 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 442.900 | 12.882 | 774.270 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 442.900 | 12.882 | 782.734 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 442.900 | 12.882 | 796.364 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 442.900 | 12.882 | 802.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 516.000 | 12.882 | 777.305 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 516.000 | 12.882 | 781.905 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 516.000 | 12.882 | 803.548 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 516.000 | 12.882 | 811.864 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 516.000 | 12.882 | 826.348 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 516.000 | 12.882 | 837.022 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 516.000 | 12.882 | 850.184 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 516.000 | 12.882 | 863.294 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 516.000 | 12.882 | 872.181 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 516.000 | 12.882 | 886.493 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 516.000 | 12.882 | 892.810 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 425.700 | 12.882 | 675.176 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 425.700 | 12.882 | 679.557 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 425.700 | 12.882 | 700.169 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 425.700 | 12.882 | 708.089 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 425.700 | 12.882 | 721.883 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 425.700 | 12.882 | 732.048 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 425.700 | 12.882 | 744.584 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 425.700 | 12.882 | 757.070 |
| 293.466 |
| 389.150 |
| 12.882 |
| 695.498 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 389.150 | 12.882 | 708.034 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 389.150 | 12.882 | 720.520 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 389.150 | 12.882 | 728.984 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 389.150 | 12.882 | 742.614 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 389.150 | 12.882 | 748.630 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 374.100 | 12.882 | 623.576 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 374.100 | 12.882 | 627.957 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 374.100 | 12.882 | 648.569 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 374.100 | 12.882 | 656.489 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 374.100 | 12.882 | 670.283 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 374.100 | 12.882 | 680.448 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 374.100 | 12.882 | 692.984 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 374.100 | 12.882 | 705.470 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 374.100 | 12.882 | 713.934 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 374.100 | 12.882 | 727.564 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 374.100 | 12.882 | 733.580 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 442.900 | 12.882 | 692.376 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 442.900 | 12.882 | 696.757 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 442.900 | 12.882 | 717.369 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 442.900 | 12.882 | 725.289 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 442.900 | 12.882 | 739.083 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 442.900 | 12.882 | 749.248 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 442.900 | 12.882 | 761.784 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 442.900 | 12.882 | 774.270 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 442.900 | 12.882 | 782.734 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 442.900 | 12.882 | 796.364 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 442.900 | 12.882 | 802.380 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 516.000 | 12.882 | 777.305 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 516.000 | 12.882 | 781.905 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 516.000 | 12.882 | 803.548 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 516.000 | 12.882 | 811.864 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 516.000 | 12.882 | 826.348 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 516.000 | 12.882 | 837.022 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 516.000 | 12.882 | 850.184 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 516.000 | 12.882 | 863.294 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 516.000 | 12.882 | 872.181 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 516.000 | 12.882 | 886.493 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 516.000 | 12.882 | 892.810 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 425.700 | 12.882 | 675.176 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 425.700 | 12.882 | 679.557 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 425.700 | 12.882 | 700.169 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 425.700 | 12.882 | 708.089 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 425.700 | 12.882 | 721.883 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 425.700 | 12.882 | 732.048 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 425.700 | 12.882 | 744.584 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 425.700 | 12.882 | 757.070 |