Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 524.600 | 12.882 | 820.464 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 524.600 | 12.882 | 834.948 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 524.600 | 12.882 | 845.622 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 524.600 | 12.882 | 820.464 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 524.600 | 12.882 | 834.948 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 524.600 | 12.882 | 845.622 | |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 321.302 |
| 524.600 |
| 12.882 |
| 858.784 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 524.600 | 12.882 | 871.894 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 524.600 | 12.882 | 880.781 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 524.600 | 12.882 | 895.093 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 524.600 | 12.882 | 901.410 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 509.550 | 12.882 | 759.026 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 509.550 | 12.882 | 763.407 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 509.550 | 12.882 | 784.019 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 509.550 | 12.882 | 791.939 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 509.550 | 12.882 | 805.733 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 509.550 | 12.882 | 815.898 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 509.550 | 12.882 | 828.434 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 509.550 | 12.882 | 840.920 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 509.550 | 12.882 | 849.384 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 509.550 | 12.882 | 863.014 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 509.550 | 12.882 | 869.030 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 976.100 | 12.882 | 1.237.405 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 976.100 | 12.882 | 1.242.005 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 976.100 | 12.882 | 1.263.648 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 976.100 | 12.882 | 1.271.964 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 976.100 | 12.882 | 1.286.448 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 976.100 | 12.882 | 1.297.122 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 976.100 | 12.882 | 1.310.284 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 976.100 | 12.882 | 1.323.394 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 976.100 | 12.882 | 1.332.281 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 976.100 | 12.882 | 1.346.593 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 976.100 | 12.882 | 1.352.910 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 834.200 | 12.882 | 1.083.676 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 834.200 | 12.882 | 1.088.057 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 834.200 | 12.882 | 1.108.669 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 834.200 | 12.882 | 1.116.589 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 834.200 | 12.882 | 1.130.383 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 834.200 | 12.882 | 1.140.548 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 834.200 | 12.882 | 1.153.084 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 834.200 | 12.882 | 1.165.570 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 834.200 | 12.882 | 1.174.034 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 834.200 | 12.882 | 1.187.664 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 834.200 | 12.882 | 1.193.680 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 1.171.750 | 12.882 | 1.433.055 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 1.171.750 | 12.882 | 1.437.655 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 1.171.750 | 12.882 | 1.459.298 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 1.171.750 | 12.882 | 1.467.614 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 1.171.750 | 12.882 | 1.482.098 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 1.171.750 | 12.882 | 1.492.772 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 1.171.750 | 12.882 | 1.505.934 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 1.171.750 | 12.882 | 1.519.044 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 1.171.750 | 12.882 | 1.527.931 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 321.302 |
| 524.600 |
| 12.882 |
| 858.784 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 524.600 | 12.882 | 871.894 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 524.600 | 12.882 | 880.781 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 524.600 | 12.882 | 895.093 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 524.600 | 12.882 | 901.410 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 509.550 | 12.882 | 759.026 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 509.550 | 12.882 | 763.407 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 509.550 | 12.882 | 784.019 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 509.550 | 12.882 | 791.939 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 509.550 | 12.882 | 805.733 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 509.550 | 12.882 | 815.898 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 509.550 | 12.882 | 828.434 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 509.550 | 12.882 | 840.920 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 509.550 | 12.882 | 849.384 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 509.550 | 12.882 | 863.014 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 509.550 | 12.882 | 869.030 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 976.100 | 12.882 | 1.237.405 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 976.100 | 12.882 | 1.242.005 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 976.100 | 12.882 | 1.263.648 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 976.100 | 12.882 | 1.271.964 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 976.100 | 12.882 | 1.286.448 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 976.100 | 12.882 | 1.297.122 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 976.100 | 12.882 | 1.310.284 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 976.100 | 12.882 | 1.323.394 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 976.100 | 12.882 | 1.332.281 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 976.100 | 12.882 | 1.346.593 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 976.100 | 12.882 | 1.352.910 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 236.594 | 834.200 | 12.882 | 1.083.676 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 240.975 | 834.200 | 12.882 | 1.088.057 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 261.587 | 834.200 | 12.882 | 1.108.669 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 269.507 | 834.200 | 12.882 | 1.116.589 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 283.301 | 834.200 | 12.882 | 1.130.383 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 293.466 | 834.200 | 12.882 | 1.140.548 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 306.002 | 834.200 | 12.882 | 1.153.084 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 318.488 | 834.200 | 12.882 | 1.165.570 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 326.952 | 834.200 | 12.882 | 1.174.034 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 340.582 | 834.200 | 12.882 | 1.187.664 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 346.598 | 834.200 | 12.882 | 1.193.680 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 1.171.750 | 12.882 | 1.433.055 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 1.171.750 | 12.882 | 1.437.655 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 1.171.750 | 12.882 | 1.459.298 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 1.171.750 | 12.882 | 1.467.614 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 1.171.750 | 12.882 | 1.482.098 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 1.171.750 | 12.882 | 1.492.772 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 1.171.750 | 12.882 | 1.505.934 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 1.171.750 | 12.882 | 1.519.044 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 1.171.750 | 12.882 | 1.527.931 |