Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 357.686 | 498.800 | 12.882 | 869.368 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 149.859 | 258.000 | 0 | 407.859 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 149.859 | 301.000 | 0 | 450.859 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 156.569 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 357.686 | 498.800 | 12.882 | 869.368 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 149.859 | 258.000 | 0 | 407.859 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 149.859 | 301.000 | 0 | 450.859 | |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 156.569 |
| 425.700 |
| 0 |
| 582.269 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 163.738 | 333.250 | 0 | 496.988 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 164.437 | 333.250 | 0 | 497.687 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 167.725 | 333.250 | 0 | 500.975 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 168.989 | 333.250 | 0 | 502.239 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 171.189 | 333.250 | 0 | 504.439 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 172.811 | 333.250 | 0 | 506.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 174.811 | 333.250 | 0 | 508.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 176.802 | 333.250 | 0 | 510.052 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 178.153 | 333.250 | 0 | 511.403 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 180.327 | 333.250 | 0 | 513.577 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 181.287 | 333.250 | 0 | 514.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 163.738 | 376.250 | 0 | 539.988 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 164.437 | 376.250 | 0 | 540.687 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 167.725 | 376.250 | 0 | 543.975 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 168.989 | 376.250 | 0 | 545.239 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 171.189 | 376.250 | 0 | 547.439 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 172.811 | 376.250 | 0 | 549.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 174.811 | 376.250 | 0 | 551.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 176.802 | 376.250 | 0 | 553.052 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 178.153 | 376.250 | 0 | 554.403 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 180.327 | 376.250 | 0 | 556.577 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 181.287 | 376.250 | 0 | 557.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 170.795 | 432.150 | 0 | 602.945 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 171.511 | 432.150 | 0 | 603.661 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 174.882 | 432.150 | 0 | 607.032 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 176.177 | 432.150 | 0 | 608.327 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 178.432 | 432.150 | 0 | 610.582 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 180.094 | 432.150 | 0 | 612.244 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 182.144 | 432.150 | 0 | 614.294 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 184.186 | 432.150 | 0 | 616.336 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 185.570 | 432.150 | 0 | 617.720 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 187.798 | 432.150 | 0 | 619.948 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 188.782 | 432.150 | 0 | 620.932 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 640.700 | 12.882 | 902.005 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 640.700 | 12.882 | 906.605 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 640.700 | 12.882 | 928.248 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 640.700 | 12.882 | 936.564 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 640.700 | 12.882 | 951.048 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 640.700 | 12.882 | 961.722 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 640.700 | 12.882 | 974.884 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 640.700 | 12.882 | 987.994 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 640.700 | 12.882 | 996.881 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 640.700 | 12.882 | 1.011.193 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 640.700 | 12.882 | 1.017.510 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 743.900 | 12.882 | 1.005.205 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 743.900 | 12.882 | 1.009.805 |
| 425.700 |
| 0 |
| 582.269 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 163.738 | 333.250 | 0 | 496.988 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 164.437 | 333.250 | 0 | 497.687 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 167.725 | 333.250 | 0 | 500.975 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 168.989 | 333.250 | 0 | 502.239 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 171.189 | 333.250 | 0 | 504.439 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 172.811 | 333.250 | 0 | 506.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 174.811 | 333.250 | 0 | 508.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 176.802 | 333.250 | 0 | 510.052 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 178.153 | 333.250 | 0 | 511.403 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 180.327 | 333.250 | 0 | 513.577 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 181.287 | 333.250 | 0 | 514.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 163.738 | 376.250 | 0 | 539.988 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 164.437 | 376.250 | 0 | 540.687 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 167.725 | 376.250 | 0 | 543.975 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 168.989 | 376.250 | 0 | 545.239 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 171.189 | 376.250 | 0 | 547.439 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 172.811 | 376.250 | 0 | 549.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 174.811 | 376.250 | 0 | 551.061 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 176.802 | 376.250 | 0 | 553.052 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 178.153 | 376.250 | 0 | 554.403 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 180.327 | 376.250 | 0 | 556.577 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 181.287 | 376.250 | 0 | 557.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 170.795 | 432.150 | 0 | 602.945 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 171.511 | 432.150 | 0 | 603.661 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 174.882 | 432.150 | 0 | 607.032 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 176.177 | 432.150 | 0 | 608.327 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 178.432 | 432.150 | 0 | 610.582 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 180.094 | 432.150 | 0 | 612.244 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 182.144 | 432.150 | 0 | 614.294 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 184.186 | 432.150 | 0 | 616.336 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 185.570 | 432.150 | 0 | 617.720 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 187.798 | 432.150 | 0 | 619.948 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 188.782 | 432.150 | 0 | 620.932 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 640.700 | 12.882 | 902.005 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 640.700 | 12.882 | 906.605 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 274.666 | 640.700 | 12.882 | 928.248 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 282.982 | 640.700 | 12.882 | 936.564 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 297.466 | 640.700 | 12.882 | 951.048 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 308.140 | 640.700 | 12.882 | 961.722 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 321.302 | 640.700 | 12.882 | 974.884 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 334.412 | 640.700 | 12.882 | 987.994 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 343.299 | 640.700 | 12.882 | 996.881 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 357.611 | 640.700 | 12.882 | 1.011.193 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 363.928 | 640.700 | 12.882 | 1.017.510 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 248.423 | 743.900 | 12.882 | 1.005.205 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 253.023 | 743.900 | 12.882 | 1.009.805 |