Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 361.608 | 1.636.150 | 14.098 | 2.011.856 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 377.283 | 1.636.150 | 14.098 | 2.027.531 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 384.201 | 1.636.150 | 14.098 | 2.034.449 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 361.608 | 1.636.150 | 14.098 | 2.011.856 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 377.283 | 1.636.150 | 14.098 | 2.027.531 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 384.201 | 1.636.150 | 14.098 | 2.034.449 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 130.235 |
| 488.050 |
| 5.591 |
| 623.876 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 131.904 | 488.050 | 5.591 | 625.545 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 139.756 | 488.050 | 5.591 | 633.397 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 142.773 | 488.050 | 5.591 | 636.414 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 148.028 | 488.050 | 5.591 | 641.669 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 151.901 | 488.050 | 5.591 | 645.542 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 156.676 | 488.050 | 5.591 | 650.317 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 161.433 | 488.050 | 5.591 | 655.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 164.657 | 488.050 | 5.591 | 658.298 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 169.850 | 488.050 | 5.591 | 663.491 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 172.141 | 488.050 | 5.591 | 665.782 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 130.235 | 550.400 | 5.591 | 686.226 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 131.904 | 550.400 | 5.591 | 687.895 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 139.756 | 550.400 | 5.591 | 695.747 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 142.773 | 550.400 | 5.591 | 698.764 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 148.028 | 550.400 | 5.591 | 704.019 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 151.901 | 550.400 | 5.591 | 707.892 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 156.676 | 550.400 | 5.591 | 712.667 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 161.433 | 550.400 | 5.591 | 717.424 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 164.657 | 550.400 | 5.591 | 720.648 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 169.850 | 550.400 | 5.591 | 725.841 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 172.141 | 550.400 | 5.591 | 728.132 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 136.747 | 589.100 | 5.591 | 731.438 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 138.499 | 589.100 | 5.591 | 733.190 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 146.744 | 589.100 | 5.591 | 741.435 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 149.912 | 589.100 | 5.591 | 744.603 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 155.429 | 589.100 | 5.591 | 750.120 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 159.496 | 589.100 | 5.591 | 754.187 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 164.510 | 589.100 | 5.591 | 759.201 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 169.504 | 589.100 | 5.591 | 764.195 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 172.890 | 589.100 | 5.591 | 767.581 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 178.342 | 589.100 | 5.591 | 773.033 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 180.748 | 589.100 | 5.591 | 775.439 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 132.086 | 483.750 | 6.563 | 622.399 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 134.068 | 483.750 | 6.563 | 624.381 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 143.392 | 483.750 | 6.563 | 633.705 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 146.975 | 483.750 | 6.563 | 637.288 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 153.215 | 483.750 | 6.563 | 643.528 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 157.814 | 483.750 | 6.563 | 648.127 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 163.484 | 483.750 | 6.563 | 653.797 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 169.133 | 483.750 | 6.563 | 659.446 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 172.962 | 483.750 | 6.563 | 663.275 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 179.128 | 483.750 | 6.563 | 669.441 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 181.850 | 483.750 | 6.563 | 672.163 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 138.690 | 574.050 | 6.563 | 719.303 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 140.771 | 574.050 | 6.563 | 721.384 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 150.562 | 574.050 | 6.563 | 731.175 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 130.235 |
| 488.050 |
| 5.591 |
| 623.876 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 131.904 | 488.050 | 5.591 | 625.545 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 139.756 | 488.050 | 5.591 | 633.397 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 142.773 | 488.050 | 5.591 | 636.414 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 148.028 | 488.050 | 5.591 | 641.669 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 151.901 | 488.050 | 5.591 | 645.542 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 156.676 | 488.050 | 5.591 | 650.317 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 161.433 | 488.050 | 5.591 | 655.074 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 164.657 | 488.050 | 5.591 | 658.298 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 169.850 | 488.050 | 5.591 | 663.491 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 172.141 | 488.050 | 5.591 | 665.782 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 130.235 | 550.400 | 5.591 | 686.226 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 131.904 | 550.400 | 5.591 | 687.895 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 139.756 | 550.400 | 5.591 | 695.747 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 142.773 | 550.400 | 5.591 | 698.764 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 148.028 | 550.400 | 5.591 | 704.019 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 151.901 | 550.400 | 5.591 | 707.892 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 156.676 | 550.400 | 5.591 | 712.667 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 161.433 | 550.400 | 5.591 | 717.424 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 164.657 | 550.400 | 5.591 | 720.648 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 169.850 | 550.400 | 5.591 | 725.841 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 172.141 | 550.400 | 5.591 | 728.132 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 136.747 | 589.100 | 5.591 | 731.438 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 138.499 | 589.100 | 5.591 | 733.190 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 146.744 | 589.100 | 5.591 | 741.435 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 149.912 | 589.100 | 5.591 | 744.603 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 155.429 | 589.100 | 5.591 | 750.120 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 159.496 | 589.100 | 5.591 | 754.187 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 164.510 | 589.100 | 5.591 | 759.201 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 169.504 | 589.100 | 5.591 | 764.195 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 172.890 | 589.100 | 5.591 | 767.581 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 178.342 | 589.100 | 5.591 | 773.033 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 180.748 | 589.100 | 5.591 | 775.439 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 132.086 | 483.750 | 6.563 | 622.399 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 134.068 | 483.750 | 6.563 | 624.381 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 143.392 | 483.750 | 6.563 | 633.705 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 146.975 | 483.750 | 6.563 | 637.288 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 153.215 | 483.750 | 6.563 | 643.528 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 157.814 | 483.750 | 6.563 | 648.127 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 163.484 | 483.750 | 6.563 | 653.797 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 169.133 | 483.750 | 6.563 | 659.446 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 172.962 | 483.750 | 6.563 | 663.275 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 179.128 | 483.750 | 6.563 | 669.441 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 181.850 | 483.750 | 6.563 | 672.163 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 138.690 | 574.050 | 6.563 | 719.303 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 140.771 | 574.050 | 6.563 | 721.384 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 150.562 | 574.050 | 6.563 | 731.175 |