Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 154.324 | 574.050 | 6.563 | 734.937 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 160.876 | 574.050 | 6.563 | 741.489 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 165.704 | 574.050 | 6.563 | 746.317 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 154.324 | 574.050 | 6.563 | 734.937 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 160.876 | 574.050 | 6.563 | 741.489 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 165.704 | 574.050 | 6.563 | 746.317 | |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 171.659 |
| 574.050 |
| 6.563 |
| 752.272 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 177.590 | 574.050 | 6.563 | 758.203 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 181.610 | 574.050 | 6.563 | 762.223 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 188.085 | 574.050 | 6.563 | 768.698 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 190.942 | 574.050 | 6.563 | 771.555 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 151.740 | 941.700 | 8.021 | 1.101.461 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 154.478 | 941.700 | 8.021 | 1.104.199 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 167.361 | 941.700 | 8.021 | 1.117.082 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 172.311 | 941.700 | 8.021 | 1.122.032 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 180.932 | 941.700 | 8.021 | 1.130.653 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 187.286 | 941.700 | 8.021 | 1.137.007 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 195.120 | 941.700 | 8.021 | 1.144.841 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 202.924 | 941.700 | 8.021 | 1.152.645 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 208.214 | 941.700 | 8.021 | 1.157.935 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 216.733 | 941.700 | 8.021 | 1.166.454 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 220.493 | 941.700 | 8.021 | 1.170.214 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707.145 | 582.650 | 8.750 | 1.298.545 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 710.274 | 582.650 | 8.750 | 1.301.674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724.997 | 582.650 | 8.750 | 1.316.397 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730.654 | 582.650 | 8.750 | 1.322.054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740.507 | 582.650 | 8.750 | 1.331.907 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747.768 | 582.650 | 8.750 | 1.339.168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756.722 | 582.650 | 8.750 | 1.348.122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765.641 | 582.650 | 8.750 | 1.357.041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771.686 | 582.650 | 8.750 | 1.363.086 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781.422 | 582.650 | 8.750 | 1.372.822 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785.719 | 582.650 | 8.750 | 1.377.119 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707.145 | 651.450 | 8.750 | 1.367.345 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 710.274 | 651.450 | 8.750 | 1.370.474 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724.997 | 651.450 | 8.750 | 1.385.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730.654 | 651.450 | 8.750 | 1.390.854 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740.507 | 651.450 | 8.750 | 1.400.707 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747.768 | 651.450 | 8.750 | 1.407.968 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756.722 | 651.450 | 8.750 | 1.416.922 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765.641 | 651.450 | 8.750 | 1.425.841 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771.686 | 651.450 | 8.750 | 1.431.886 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781.422 | 651.450 | 8.750 | 1.441.622 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785.719 | 651.450 | 8.750 | 1.445.919 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 742.502 | 711.650 | 8.750 | 1.462.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 745.788 | 711.650 | 8.750 | 1.466.188 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 761.247 | 711.650 | 8.750 | 1.481.647 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 767.187 | 711.650 | 8.750 | 1.487.587 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 777.532 | 711.650 | 8.750 | 1.497.932 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 785.156 | 711.650 | 8.750 | 1.505.556 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 794.558 | 711.650 | 8.750 | 1.514.958 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 803.923 | 711.650 | 8.750 | 1.524.323 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 810.270 | 711.650 | 8.750 | 1.530.670 |
| m3 |
| 171.659 |
| 574.050 |
| 6.563 |
| 752.272 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 177.590 | 574.050 | 6.563 | 758.203 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 181.610 | 574.050 | 6.563 | 762.223 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 188.085 | 574.050 | 6.563 | 768.698 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 190.942 | 574.050 | 6.563 | 771.555 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 151.740 | 941.700 | 8.021 | 1.101.461 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 154.478 | 941.700 | 8.021 | 1.104.199 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 167.361 | 941.700 | 8.021 | 1.117.082 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 172.311 | 941.700 | 8.021 | 1.122.032 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 180.932 | 941.700 | 8.021 | 1.130.653 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 187.286 | 941.700 | 8.021 | 1.137.007 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 195.120 | 941.700 | 8.021 | 1.144.841 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 202.924 | 941.700 | 8.021 | 1.152.645 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 208.214 | 941.700 | 8.021 | 1.157.935 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 216.733 | 941.700 | 8.021 | 1.166.454 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 220.493 | 941.700 | 8.021 | 1.170.214 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707.145 | 582.650 | 8.750 | 1.298.545 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 710.274 | 582.650 | 8.750 | 1.301.674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724.997 | 582.650 | 8.750 | 1.316.397 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730.654 | 582.650 | 8.750 | 1.322.054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740.507 | 582.650 | 8.750 | 1.331.907 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747.768 | 582.650 | 8.750 | 1.339.168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756.722 | 582.650 | 8.750 | 1.348.122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765.641 | 582.650 | 8.750 | 1.357.041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771.686 | 582.650 | 8.750 | 1.363.086 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781.422 | 582.650 | 8.750 | 1.372.822 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785.719 | 582.650 | 8.750 | 1.377.119 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707.145 | 651.450 | 8.750 | 1.367.345 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 710.274 | 651.450 | 8.750 | 1.370.474 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724.997 | 651.450 | 8.750 | 1.385.197 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730.654 | 651.450 | 8.750 | 1.390.854 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740.507 | 651.450 | 8.750 | 1.400.707 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747.768 | 651.450 | 8.750 | 1.407.968 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756.722 | 651.450 | 8.750 | 1.416.922 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765.641 | 651.450 | 8.750 | 1.425.841 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771.686 | 651.450 | 8.750 | 1.431.886 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781.422 | 651.450 | 8.750 | 1.441.622 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785.719 | 651.450 | 8.750 | 1.445.919 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 742.502 | 711.650 | 8.750 | 1.462.902 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 745.788 | 711.650 | 8.750 | 1.466.188 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 761.247 | 711.650 | 8.750 | 1.481.647 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 767.187 | 711.650 | 8.750 | 1.487.587 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 777.532 | 711.650 | 8.750 | 1.497.932 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 785.156 | 711.650 | 8.750 | 1.505.556 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 794.558 | 711.650 | 8.750 | 1.514.958 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 803.923 | 711.650 | 8.750 | 1.524.323 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 810.270 | 711.650 | 8.750 | 1.530.670 |