Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 774.000 | 8.264 | 1.408.675 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 774.000 | 8.264 | 1.419.292 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 774.000 | 8.264 | 1.426.955 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 774.000 | 8.264 | 1.408.675 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 774.000 | 8.264 | 1.419.292 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 774.000 | 8.264 | 1.426.955 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 653.976 |
| 774.000 |
| 8.264 |
| 1.436.240 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 774.000 | 8.264 | 1.445.239 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 774.000 | 8.264 | 1.452.200 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 600.756 | 860.000 | 52.055 | 1.512.811 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 603.830 | 860.000 | 52.055 | 1.515.885 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 620.351 | 860.000 | 52.055 | 1.532.406 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 860.000 | 52.055 | 1.538.466 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 860.000 | 52.055 | 1.549.083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 860.000 | 52.055 | 1.556.746 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 653.976 | 860.000 | 52.055 | 1.566.031 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 860.000 | 52.055 | 1.575.030 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 860.000 | 52.055 | 1.581.991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 600.756 | 946.000 | 99.496 | 1.646.252 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 603.830 | 946.000 | 99.496 | 1.649.326 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 620.351 | 946.000 | 99.496 | 1.665.847 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 946.000 | 99.496 | 1.671.907 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 946.000 | 99.496 | 1.682.524 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 946.000 | 99.496 | 1.690.187 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 653.976 | 946.000 | 99.496 | 1.699.472 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 946.000 | 99.496 | 1.708.471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 946.000 | 99.496 | 1.715.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 600.756 | 989.000 | 151.004 | 1.740.760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 603.830 | 989.000 | 151.004 | 1.743.834 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 620.351 | 989.000 | 151.004 | 1.760.355 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 989.000 | 151.004 | 1.766.415 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 989.000 | 151.004 | 1.777.032 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 989.000 | 151.004 | 1.784.695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 653.976 | 989.000 | 151.004 | 1.793.980 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 989.000 | 151.004 | 1.802.979 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 989.000 | 151.004 | 1.809.940 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783.811 | 344.000 | 8.750 | 1.136.561 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 786.947 | 344.000 | 8.750 | 1.139.697 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 803.806 | 344.000 | 8.750 | 1.156.556 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 809.989 | 344.000 | 8.750 | 1.162.739 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 820.823 | 344.000 | 8.750 | 1.173.573 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828.642 | 344.000 | 8.750 | 1.181.392 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 838.117 | 344.000 | 8.750 | 1.190.867 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 847.299 | 344.000 | 8.750 | 1.200.049 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 854.402 | 344.000 | 8.750 | 1.207.152 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 759.037 | 305.300 | 8.993 | 1.073.330 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 762.278 | 305.300 | 8.993 | 1.076.571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 779.698 | 305.300 | 8.993 | 1.093.991 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 786.088 | 305.300 | 8.993 | 1.100.381 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 797.283 | 305.300 | 8.993 | 1.111.576 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 805.362 | 305.300 | 8.993 | 1.119.655 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815.153 | 305.300 | 8.993 | 1.129.446 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 824.641 | 305.300 | 8.993 | 1.138.934 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 653.976 |
| 774.000 |
| 8.264 |
| 1.436.240 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 774.000 | 8.264 | 1.445.239 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 774.000 | 8.264 | 1.452.200 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 600.756 | 860.000 | 52.055 | 1.512.811 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 603.830 | 860.000 | 52.055 | 1.515.885 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 620.351 | 860.000 | 52.055 | 1.532.406 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 860.000 | 52.055 | 1.538.466 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 860.000 | 52.055 | 1.549.083 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 860.000 | 52.055 | 1.556.746 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 653.976 | 860.000 | 52.055 | 1.566.031 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 860.000 | 52.055 | 1.575.030 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 860.000 | 52.055 | 1.581.991 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 600.756 | 946.000 | 99.496 | 1.646.252 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 603.830 | 946.000 | 99.496 | 1.649.326 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 620.351 | 946.000 | 99.496 | 1.665.847 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 946.000 | 99.496 | 1.671.907 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 946.000 | 99.496 | 1.682.524 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 946.000 | 99.496 | 1.690.187 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 653.976 | 946.000 | 99.496 | 1.699.472 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 946.000 | 99.496 | 1.708.471 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 946.000 | 99.496 | 1.715.432 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 600.756 | 989.000 | 151.004 | 1.740.760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 603.830 | 989.000 | 151.004 | 1.743.834 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 620.351 | 989.000 | 151.004 | 1.760.355 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 626.411 | 989.000 | 151.004 | 1.766.415 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 637.028 | 989.000 | 151.004 | 1.777.032 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 644.691 | 989.000 | 151.004 | 1.784.695 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 653.976 | 989.000 | 151.004 | 1.793.980 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 662.975 | 989.000 | 151.004 | 1.802.979 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 669.936 | 989.000 | 151.004 | 1.809.940 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783.811 | 344.000 | 8.750 | 1.136.561 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 786.947 | 344.000 | 8.750 | 1.139.697 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 803.806 | 344.000 | 8.750 | 1.156.556 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 809.989 | 344.000 | 8.750 | 1.162.739 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 820.823 | 344.000 | 8.750 | 1.173.573 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 828.642 | 344.000 | 8.750 | 1.181.392 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 838.117 | 344.000 | 8.750 | 1.190.867 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 847.299 | 344.000 | 8.750 | 1.200.049 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 854.402 | 344.000 | 8.750 | 1.207.152 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 759.037 | 305.300 | 8.993 | 1.073.330 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 762.278 | 305.300 | 8.993 | 1.076.571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 779.698 | 305.300 | 8.993 | 1.093.991 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 786.088 | 305.300 | 8.993 | 1.100.381 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 797.283 | 305.300 | 8.993 | 1.111.576 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 805.362 | 305.300 | 8.993 | 1.119.655 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 815.153 | 305.300 | 8.993 | 1.129.446 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 824.641 | 305.300 | 8.993 | 1.138.934 |