Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 831.981 | 305.300 | 8.993 | 1.146.274 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 479.450 | 8.021 | 1.318.641 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 479.450 | 8.021 | 1.321.386 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 831.981 | 305.300 | 8.993 | 1.146.274 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 479.450 | 8.021 | 1.318.641 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 479.450 | 8.021 | 1.321.386 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 |
| m3 |
| 848.666 |
| 479.450 |
| 8.021 |
| 1.336.137 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 479.450 | 8.021 | 1.341.547 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 479.450 | 8.021 | 1.351.027 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 479.450 | 8.021 | 1.357.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 479.450 | 8.021 | 1.366.159 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 479.450 | 8.021 | 1.374.193 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 479.450 | 8.021 | 1.380.409 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 522.450 | 51.812 | 1.405.432 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 522.450 | 51.812 | 1.408.177 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 848.666 | 522.450 | 51.812 | 1.422.928 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 522.450 | 51.812 | 1.428.338 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 522.450 | 51.812 | 1.437.818 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 522.450 | 51.812 | 1.444.660 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 522.450 | 51.812 | 1.452.950 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 522.450 | 51.812 | 1.460.984 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 522.450 | 51.812 | 1.467.200 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 574.050 | 99.253 | 1.504.473 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 574.050 | 99.253 | 1.507.218 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 848.666 | 574.050 | 99.253 | 1.521.969 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 574.050 | 99.253 | 1.527.379 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 574.050 | 99.253 | 1.536.859 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 574.050 | 99.253 | 1.543.701 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 574.050 | 99.253 | 1.551.991 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 574.050 | 99.253 | 1.560.025 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 574.050 | 99.253 | 1.566.241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 599.850 | 150.761 | 1.581.781 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 599.850 | 150.761 | 1.584.526 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 848.666 | 599.850 | 150.761 | 1.599.277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 599.850 | 150.761 | 1.604.687 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 599.850 | 150.761 | 1.614.167 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 599.850 | 150.761 | 1.621.009 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 599.850 | 150.761 | 1.629.299 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 599.850 | 150.761 | 1.637.333 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 599.850 | 150.761 | 1.643.549 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.001 | 393.450 | 8.750 | 1.225.201 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826.295 | 393.450 | 8.750 | 1.228.495 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.996 | 393.450 | 8.750 | 1.246.196 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.489 | 393.450 | 8.750 | 1.252.689 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861.864 | 393.450 | 8.750 | 1.264.064 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.074 | 393.450 | 8.750 | 1.272.274 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880.023 | 393.450 | 8.750 | 1.282.223 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 889.664 | 393.450 | 8.750 | 1.291.864 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897.122 | 393.450 | 8.750 | 1.299.322 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.001 | 423.550 | 52.542 | 1.299.093 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826.295 | 423.550 | 52.542 | 1.302.387 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.996 | 423.550 | 52.542 | 1.320.088 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.489 | 423.550 | 52.542 | 1.326.581 |
| m3 |
| 848.666 |
| 479.450 |
| 8.021 |
| 1.336.137 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 479.450 | 8.021 | 1.341.547 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 479.450 | 8.021 | 1.351.027 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 479.450 | 8.021 | 1.357.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 479.450 | 8.021 | 1.366.159 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 479.450 | 8.021 | 1.374.193 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 479.450 | 8.021 | 1.380.409 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 522.450 | 51.812 | 1.405.432 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 522.450 | 51.812 | 1.408.177 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 848.666 | 522.450 | 51.812 | 1.422.928 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 522.450 | 51.812 | 1.428.338 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 522.450 | 51.812 | 1.437.818 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 522.450 | 51.812 | 1.444.660 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 522.450 | 51.812 | 1.452.950 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 522.450 | 51.812 | 1.460.984 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 522.450 | 51.812 | 1.467.200 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 574.050 | 99.253 | 1.504.473 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 574.050 | 99.253 | 1.507.218 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 848.666 | 574.050 | 99.253 | 1.521.969 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 574.050 | 99.253 | 1.527.379 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 574.050 | 99.253 | 1.536.859 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 574.050 | 99.253 | 1.543.701 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 574.050 | 99.253 | 1.551.991 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 574.050 | 99.253 | 1.560.025 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 574.050 | 99.253 | 1.566.241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 831.170 | 599.850 | 150.761 | 1.581.781 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 833.915 | 599.850 | 150.761 | 1.584.526 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 848.666 | 599.850 | 150.761 | 1.599.277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 854.076 | 599.850 | 150.761 | 1.604.687 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 863.556 | 599.850 | 150.761 | 1.614.167 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.398 | 599.850 | 150.761 | 1.621.009 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 878.688 | 599.850 | 150.761 | 1.629.299 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.722 | 599.850 | 150.761 | 1.637.333 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 892.938 | 599.850 | 150.761 | 1.643.549 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.001 | 393.450 | 8.750 | 1.225.201 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826.295 | 393.450 | 8.750 | 1.228.495 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.996 | 393.450 | 8.750 | 1.246.196 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.489 | 393.450 | 8.750 | 1.252.689 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861.864 | 393.450 | 8.750 | 1.264.064 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870.074 | 393.450 | 8.750 | 1.272.274 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880.023 | 393.450 | 8.750 | 1.282.223 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 889.664 | 393.450 | 8.750 | 1.291.864 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897.122 | 393.450 | 8.750 | 1.299.322 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.001 | 423.550 | 52.542 | 1.299.093 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826.295 | 423.550 | 52.542 | 1.302.387 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843.996 | 423.550 | 52.542 | 1.320.088 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850.489 | 423.550 | 52.542 | 1.326.581 |