Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 537.500 | 53.514 | 1.481.119 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 537.500 | 53.514 | 1.490.615 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 537.500 | 53.514 | 1.502.122 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 537.500 | 53.514 | 1.481.119 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 537.500 | 53.514 | 1.490.615 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 537.500 | 53.514 | 1.502.122 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 |
| m3 |
| 922.260 |
| 537.500 |
| 53.514 |
| 1.513.274 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 537.500 | 53.514 | 1.521.901 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 591.250 | 100.954 | 1.537.357 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 591.250 | 100.954 | 1.541.167 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 591.250 | 100.954 | 1.561.642 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 591.250 | 100.954 | 1.569.151 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 591.250 | 100.954 | 1.582.309 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 591.250 | 100.954 | 1.591.805 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 591.250 | 100.954 | 1.603.312 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922.260 | 591.250 | 100.954 | 1.614.464 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 591.250 | 100.954 | 1.623.091 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 617.050 | 152.462 | 1.614.665 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 617.050 | 152.462 | 1.618.475 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 617.050 | 152.462 | 1.638.950 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 617.050 | 152.462 | 1.646.459 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 617.050 | 152.462 | 1.659.617 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 617.050 | 152.462 | 1.669.113 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 617.050 | 152.462 | 1.680.620 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922.260 | 617.050 | 152.462 | 1.691.772 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 617.050 | 152.462 | 1.700.399 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815.503 | 967.500 | 9.480 | 1.792.483 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819.104 | 967.500 | 9.480 | 1.796.084 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.458 | 967.500 | 9.480 | 1.815.438 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.556 | 967.500 | 9.480 | 1.822.536 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.993 | 967.500 | 9.480 | 1.834.973 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.969 | 967.500 | 9.480 | 1.843.949 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877.847 | 967.500 | 9.480 | 1.854.827 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888.388 | 967.500 | 9.480 | 1.865.368 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896.542 | 967.500 | 9.480 | 1.873.522 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815.503 | 1.075.000 | 53.271 | 1.943.774 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819.104 | 1.075.000 | 53.271 | 1.947.375 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.458 | 1.075.000 | 53.271 | 1.966.729 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.556 | 1.075.000 | 53.271 | 1.973.827 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.993 | 1.075.000 | 53.271 | 1.986.264 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.969 | 1.075.000 | 53.271 | 1.995.240 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877.847 | 1.075.000 | 53.271 | 2.006.118 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888.388 | 1.075.000 | 53.271 | 2.016.659 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896.542 | 1.075.000 | 53.271 | 2.024.813 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815.503 | 1.182.500 | 100.711 | 2.098.714 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819.104 | 1.182.500 | 100.711 | 2.102.315 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.458 | 1.182.500 | 100.711 | 2.121.669 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.556 | 1.182.500 | 100.711 | 2.128.767 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.993 | 1.182.500 | 100.711 | 2.141.204 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.969 | 1.182.500 | 100.711 | 2.150.180 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877.847 | 1.182.500 | 100.711 | 2.161.058 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888.388 | 1.182.500 | 100.711 | 2.171.599 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896.542 | 1.182.500 | 100.711 | 2.179.753 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 |
| m3 |
| 922.260 |
| 537.500 |
| 53.514 |
| 1.513.274 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 537.500 | 53.514 | 1.521.901 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 591.250 | 100.954 | 1.537.357 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 591.250 | 100.954 | 1.541.167 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 591.250 | 100.954 | 1.561.642 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 591.250 | 100.954 | 1.569.151 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 591.250 | 100.954 | 1.582.309 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 591.250 | 100.954 | 1.591.805 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 591.250 | 100.954 | 1.603.312 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922.260 | 591.250 | 100.954 | 1.614.464 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 591.250 | 100.954 | 1.623.091 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 617.050 | 152.462 | 1.614.665 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 617.050 | 152.462 | 1.618.475 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 617.050 | 152.462 | 1.638.950 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 617.050 | 152.462 | 1.646.459 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 617.050 | 152.462 | 1.659.617 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 617.050 | 152.462 | 1.669.113 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 617.050 | 152.462 | 1.680.620 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922.260 | 617.050 | 152.462 | 1.691.772 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 617.050 | 152.462 | 1.700.399 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815.503 | 967.500 | 9.480 | 1.792.483 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819.104 | 967.500 | 9.480 | 1.796.084 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.458 | 967.500 | 9.480 | 1.815.438 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.556 | 967.500 | 9.480 | 1.822.536 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.993 | 967.500 | 9.480 | 1.834.973 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.969 | 967.500 | 9.480 | 1.843.949 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877.847 | 967.500 | 9.480 | 1.854.827 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888.388 | 967.500 | 9.480 | 1.865.368 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896.542 | 967.500 | 9.480 | 1.873.522 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815.503 | 1.075.000 | 53.271 | 1.943.774 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819.104 | 1.075.000 | 53.271 | 1.947.375 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.458 | 1.075.000 | 53.271 | 1.966.729 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.556 | 1.075.000 | 53.271 | 1.973.827 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.993 | 1.075.000 | 53.271 | 1.986.264 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.969 | 1.075.000 | 53.271 | 1.995.240 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877.847 | 1.075.000 | 53.271 | 2.006.118 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888.388 | 1.075.000 | 53.271 | 2.016.659 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896.542 | 1.075.000 | 53.271 | 2.024.813 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815.503 | 1.182.500 | 100.711 | 2.098.714 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819.104 | 1.182.500 | 100.711 | 2.102.315 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.458 | 1.182.500 | 100.711 | 2.121.669 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.556 | 1.182.500 | 100.711 | 2.128.767 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.993 | 1.182.500 | 100.711 | 2.141.204 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.969 | 1.182.500 | 100.711 | 2.150.180 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877.847 | 1.182.500 | 100.711 | 2.161.058 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888.388 | 1.182.500 | 100.711 | 2.171.599 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896.542 | 1.182.500 | 100.711 | 2.179.753 |