Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.027.899 | 741.750 | 149.545 | 1.919.194 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 516.000 | 9.480 | 1.384.486 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 516.000 | 9.480 | 1.388.054 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.027.899 | 741.750 | 149.545 | 1.919.194 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 516.000 | 9.480 | 1.384.486 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 516.000 | 9.480 | 1.388.054 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 |
| m3 |
| 881.750 |
| 516.000 |
| 9.480 |
| 1.407.230 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 516.000 | 9.480 | 1.414.264 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 516.000 | 9.480 | 1.426.587 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 516.000 | 9.480 | 1.435.481 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 516.000 | 9.480 | 1.446.259 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 516.000 | 9.480 | 1.456.704 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 516.000 | 9.480 | 1.464.784 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 559.000 | 53.271 | 1.471.277 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 559.000 | 53.271 | 1.474.845 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.750 | 559.000 | 53.271 | 1.494.021 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 559.000 | 53.271 | 1.501.055 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 559.000 | 53.271 | 1.513.378 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 559.000 | 53.271 | 1.522.272 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 559.000 | 53.271 | 1.533.050 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 559.000 | 53.271 | 1.543.495 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 559.000 | 53.271 | 1.551.575 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 614.900 | 100.711 | 1.574.617 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 614.900 | 100.711 | 1.578.185 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.750 | 614.900 | 100.711 | 1.597.361 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 614.900 | 100.711 | 1.604.395 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 614.900 | 100.711 | 1.616.718 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 614.900 | 100.711 | 1.625.612 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 614.900 | 100.711 | 1.636.390 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 614.900 | 100.711 | 1.646.835 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 614.900 | 100.711 | 1.654.915 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 642.850 | 152.219 | 1.654.075 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 642.850 | 152.219 | 1.657.643 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.750 | 642.850 | 152.219 | 1.676.819 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 642.850 | 152.219 | 1.683.853 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 642.850 | 152.219 | 1.696.176 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 642.850 | 152.219 | 1.705.070 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 642.850 | 152.219 | 1.715.848 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 642.850 | 152.219 | 1.726.293 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 642.850 | 152.219 | 1.734.373 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 494.500 | 9.723 | 1.349.376 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 494.500 | 9.723 | 1.353.186 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 494.500 | 9.723 | 1.373.661 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 494.500 | 9.723 | 1.381.170 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 494.500 | 9.723 | 1.394.328 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 494.500 | 9.723 | 1.403.824 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 494.500 | 9.723 | 1.415.331 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922.260 | 494.500 | 9.723 | 1.426.483 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 494.500 | 9.723 | 1.435.110 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 537.500 | 53.514 | 1.436.167 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 537.500 | 53.514 | 1.439.977 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 537.500 | 53.514 | 1.460.452 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 537.500 | 53.514 | 1.467.961 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 |
| m3 |
| 881.750 |
| 516.000 |
| 9.480 |
| 1.407.230 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 516.000 | 9.480 | 1.414.264 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 516.000 | 9.480 | 1.426.587 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 516.000 | 9.480 | 1.435.481 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 516.000 | 9.480 | 1.446.259 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 516.000 | 9.480 | 1.456.704 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 516.000 | 9.480 | 1.464.784 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 559.000 | 53.271 | 1.471.277 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 559.000 | 53.271 | 1.474.845 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.750 | 559.000 | 53.271 | 1.494.021 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 559.000 | 53.271 | 1.501.055 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 559.000 | 53.271 | 1.513.378 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 559.000 | 53.271 | 1.522.272 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 559.000 | 53.271 | 1.533.050 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 559.000 | 53.271 | 1.543.495 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 559.000 | 53.271 | 1.551.575 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 614.900 | 100.711 | 1.574.617 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 614.900 | 100.711 | 1.578.185 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.750 | 614.900 | 100.711 | 1.597.361 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 614.900 | 100.711 | 1.604.395 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 614.900 | 100.711 | 1.616.718 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 614.900 | 100.711 | 1.625.612 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 614.900 | 100.711 | 1.636.390 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 614.900 | 100.711 | 1.646.835 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 614.900 | 100.711 | 1.654.915 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 859.006 | 642.850 | 152.219 | 1.654.075 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 862.574 | 642.850 | 152.219 | 1.657.643 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881.750 | 642.850 | 152.219 | 1.676.819 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 888.784 | 642.850 | 152.219 | 1.683.853 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 901.107 | 642.850 | 152.219 | 1.696.176 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 910.001 | 642.850 | 152.219 | 1.705.070 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 920.779 | 642.850 | 152.219 | 1.715.848 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 931.224 | 642.850 | 152.219 | 1.726.293 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 939.304 | 642.850 | 152.219 | 1.734.373 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 494.500 | 9.723 | 1.349.376 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 494.500 | 9.723 | 1.353.186 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 494.500 | 9.723 | 1.373.661 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 494.500 | 9.723 | 1.381.170 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 890.105 | 494.500 | 9.723 | 1.394.328 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 899.601 | 494.500 | 9.723 | 1.403.824 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 911.108 | 494.500 | 9.723 | 1.415.331 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922.260 | 494.500 | 9.723 | 1.426.483 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 930.887 | 494.500 | 9.723 | 1.435.110 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 845.153 | 537.500 | 53.514 | 1.436.167 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 848.963 | 537.500 | 53.514 | 1.439.977 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 869.438 | 537.500 | 53.514 | 1.460.452 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 876.947 | 537.500 | 53.514 | 1.467.961 |