Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 938.742 | 335.400 | 96.822 | 1.370.964 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 948.477 | 335.400 | 96.822 | 1.380.699 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 952.048 | 335.400 | 96.822 | 1.384.270 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 938.742 | 335.400 | 96.822 | 1.370.964 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 948.477 | 335.400 | 96.822 | 1.380.699 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 952.048 | 335.400 | 96.822 | 1.384.270 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 958.305 |
| 335.400 |
| 96.822 |
| 1.390.527 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 962.820 | 335.400 | 96.822 | 1.395.042 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 968.292 | 335.400 | 96.822 | 1.400.514 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 973.595 | 335.400 | 96.822 | 1.405.817 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 977.697 | 335.400 | 96.822 | 1.409.919 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 936.930 | 350.450 | 148.330 | 1.435.710 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 938.742 | 350.450 | 148.330 | 1.437.522 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 948.477 | 350.450 | 148.330 | 1.447.257 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 952.048 | 350.450 | 148.330 | 1.450.828 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 958.305 | 350.450 | 148.330 | 1.457.085 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 962.820 | 350.450 | 148.330 | 1.461.600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 968.292 | 350.450 | 148.330 | 1.467.072 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 973.595 | 350.450 | 148.330 | 1.472.375 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 977.697 | 350.450 | 148.330 | 1.476.477 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 242.950 | 6.077 | 1.167.818 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 242.950 | 6.077 | 1.169.728 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 242.950 | 6.077 | 1.179.995 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 242.950 | 6.077 | 1.183.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 242.950 | 6.077 | 1.190.358 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 242.950 | 6.077 | 1.195.120 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 242.950 | 6.077 | 1.200.890 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 242.950 | 6.077 | 1.206.482 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 242.950 | 6.077 | 1.210.808 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 268.750 | 49.868 | 1.237.409 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 268.750 | 49.868 | 1.239.319 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 268.750 | 49.868 | 1.249.586 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 268.750 | 49.868 | 1.253.351 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 268.750 | 49.868 | 1.259.949 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 268.750 | 49.868 | 1.264.711 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 268.750 | 49.868 | 1.270.481 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 268.750 | 49.868 | 1.276.073 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 268.750 | 49.868 | 1.280.399 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 294.550 | 97.308 | 1.310.649 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 294.550 | 97.308 | 1.312.559 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 294.550 | 97.308 | 1.322.826 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 294.550 | 97.308 | 1.326.591 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 294.550 | 97.308 | 1.333.189 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 294.550 | 97.308 | 1.337.951 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 294.550 | 97.308 | 1.343.721 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 294.550 | 97.308 | 1.349.313 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 294.550 | 97.308 | 1.353.639 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 307.450 | 148.816 | 1.375.057 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 307.450 | 148.816 | 1.376.967 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 307.450 | 148.816 | 1.387.234 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 307.450 | 148.816 | 1.390.999 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 307.450 | 148.816 | 1.397.597 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 307.450 | 148.816 | 1.402.359 |
| m3 |
| 958.305 |
| 335.400 |
| 96.822 |
| 1.390.527 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 962.820 | 335.400 | 96.822 | 1.395.042 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 968.292 | 335.400 | 96.822 | 1.400.514 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 973.595 | 335.400 | 96.822 | 1.405.817 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 977.697 | 335.400 | 96.822 | 1.409.919 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 936.930 | 350.450 | 148.330 | 1.435.710 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 938.742 | 350.450 | 148.330 | 1.437.522 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 948.477 | 350.450 | 148.330 | 1.447.257 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 952.048 | 350.450 | 148.330 | 1.450.828 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 958.305 | 350.450 | 148.330 | 1.457.085 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 962.820 | 350.450 | 148.330 | 1.461.600 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 968.292 | 350.450 | 148.330 | 1.467.072 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 973.595 | 350.450 | 148.330 | 1.472.375 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 977.697 | 350.450 | 148.330 | 1.476.477 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 242.950 | 6.077 | 1.167.818 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 242.950 | 6.077 | 1.169.728 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 242.950 | 6.077 | 1.179.995 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 242.950 | 6.077 | 1.183.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 242.950 | 6.077 | 1.190.358 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 242.950 | 6.077 | 1.195.120 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 242.950 | 6.077 | 1.200.890 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 242.950 | 6.077 | 1.206.482 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 242.950 | 6.077 | 1.210.808 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 268.750 | 49.868 | 1.237.409 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 268.750 | 49.868 | 1.239.319 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 268.750 | 49.868 | 1.249.586 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 268.750 | 49.868 | 1.253.351 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 268.750 | 49.868 | 1.259.949 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 268.750 | 49.868 | 1.264.711 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 268.750 | 49.868 | 1.270.481 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 268.750 | 49.868 | 1.276.073 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 268.750 | 49.868 | 1.280.399 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 294.550 | 97.308 | 1.310.649 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 294.550 | 97.308 | 1.312.559 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 294.550 | 97.308 | 1.322.826 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 294.550 | 97.308 | 1.326.591 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 294.550 | 97.308 | 1.333.189 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 294.550 | 97.308 | 1.337.951 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 294.550 | 97.308 | 1.343.721 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 294.550 | 97.308 | 1.349.313 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 294.550 | 97.308 | 1.353.639 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 918.791 | 307.450 | 148.816 | 1.375.057 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 920.701 | 307.450 | 148.816 | 1.376.967 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 930.968 | 307.450 | 148.816 | 1.387.234 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 934.733 | 307.450 | 148.816 | 1.390.999 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 941.331 | 307.450 | 148.816 | 1.397.597 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 946.093 | 307.450 | 148.816 | 1.402.359 |