Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 307.450 | 148.816 | 1.408.129 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 307.450 | 148.816 | 1.413.721 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 307.450 | 148.816 | 1.418.047 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 951.863 | 307.450 | 148.816 | 1.408.129 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 957.455 | 307.450 | 148.816 | 1.413.721 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 961.781 | 307.450 | 148.816 | 1.418.047 | |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 982.967 |
| 322.500 |
| 8.021 |
| 1.313.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 322.500 | 8.021 | 1.316.123 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 322.500 | 8.021 | 1.330.285 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 322.500 | 8.021 | 1.335.478 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 322.500 | 8.021 | 1.344.579 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 322.500 | 8.021 | 1.351.147 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 322.500 | 8.021 | 1.359.106 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 322.500 | 8.021 | 1.366.819 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 322.500 | 8.021 | 1.372.785 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 982.967 | 367.650 | 51.812 | 1.402.429 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 367.650 | 51.812 | 1.405.064 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 367.650 | 51.812 | 1.419.226 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 367.650 | 51.812 | 1.424.419 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 367.650 | 51.812 | 1.433.520 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 367.650 | 51.812 | 1.440.088 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 367.650 | 51.812 | 1.448.047 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 367.650 | 51.812 | 1.455.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 367.650 | 51.812 | 1.461.726 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 982.967 | 404.200 | 99.253 | 1.486.420 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 404.200 | 99.253 | 1.489.055 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 404.200 | 99.253 | 1.503.217 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 404.200 | 99.253 | 1.508.410 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 404.200 | 99.253 | 1.517.511 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 404.200 | 99.253 | 1.524.079 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 404.200 | 99.253 | 1.532.038 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 404.200 | 99.253 | 1.539.751 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 404.200 | 99.253 | 1.545.717 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 982.967 | 421.400 | 150.761 | 1.555.128 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 421.400 | 150.761 | 1.557.763 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 421.400 | 150.761 | 1.571.925 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 421.400 | 150.761 | 1.577.118 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 421.400 | 150.761 | 1.586.219 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 421.400 | 150.761 | 1.592.787 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 421.400 | 150.761 | 1.600.746 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 421.400 | 150.761 | 1.608.459 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 421.400 | 150.761 | 1.614.425 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 849.476 | 419.250 | 5.834 | 1.274.560 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 851.342 | 419.250 | 5.834 | 1.276.426 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 861.373 | 419.250 | 5.834 | 1.286.457 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 865.052 | 419.250 | 5.834 | 1.290.136 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.498 | 419.250 | 5.834 | 1.296.582 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 876.150 | 419.250 | 5.834 | 1.301.234 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 881.788 | 419.250 | 5.834 | 1.306.872 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 887.251 | 419.250 | 5.834 | 1.312.335 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 891.478 | 419.250 | 5.834 | 1.316.562 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 849.476 | 462.250 | 49.625 | 1.361.351 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 851.342 | 462.250 | 49.625 | 1.363.217 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 982.967 |
| 322.500 |
| 8.021 |
| 1.313.488 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 322.500 | 8.021 | 1.316.123 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 322.500 | 8.021 | 1.330.285 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 322.500 | 8.021 | 1.335.478 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 322.500 | 8.021 | 1.344.579 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 322.500 | 8.021 | 1.351.147 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 322.500 | 8.021 | 1.359.106 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 322.500 | 8.021 | 1.366.819 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 322.500 | 8.021 | 1.372.785 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 982.967 | 367.650 | 51.812 | 1.402.429 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 367.650 | 51.812 | 1.405.064 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 367.650 | 51.812 | 1.419.226 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 367.650 | 51.812 | 1.424.419 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 367.650 | 51.812 | 1.433.520 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 367.650 | 51.812 | 1.440.088 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 367.650 | 51.812 | 1.448.047 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 367.650 | 51.812 | 1.455.760 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 367.650 | 51.812 | 1.461.726 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 982.967 | 404.200 | 99.253 | 1.486.420 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 404.200 | 99.253 | 1.489.055 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 404.200 | 99.253 | 1.503.217 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 404.200 | 99.253 | 1.508.410 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 404.200 | 99.253 | 1.517.511 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 404.200 | 99.253 | 1.524.079 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 404.200 | 99.253 | 1.532.038 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 404.200 | 99.253 | 1.539.751 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 404.200 | 99.253 | 1.545.717 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 982.967 | 421.400 | 150.761 | 1.555.128 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 985.602 | 421.400 | 150.761 | 1.557.763 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 999.764 | 421.400 | 150.761 | 1.571.925 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.004.957 | 421.400 | 150.761 | 1.577.118 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.058 | 421.400 | 150.761 | 1.586.219 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.020.626 | 421.400 | 150.761 | 1.592.787 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.028.585 | 421.400 | 150.761 | 1.600.746 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.036.298 | 421.400 | 150.761 | 1.608.459 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.042.264 | 421.400 | 150.761 | 1.614.425 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 849.476 | 419.250 | 5.834 | 1.274.560 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 851.342 | 419.250 | 5.834 | 1.276.426 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 861.373 | 419.250 | 5.834 | 1.286.457 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 865.052 | 419.250 | 5.834 | 1.290.136 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.498 | 419.250 | 5.834 | 1.296.582 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 876.150 | 419.250 | 5.834 | 1.301.234 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 881.788 | 419.250 | 5.834 | 1.306.872 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 887.251 | 419.250 | 5.834 | 1.312.335 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 891.478 | 419.250 | 5.834 | 1.316.562 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 849.476 | 462.250 | 49.625 | 1.361.351 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 851.342 | 462.250 | 49.625 | 1.363.217 |