Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 397.750 | 7.778 | 1.399.709 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 397.750 | 7.778 | 1.408.430 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 397.750 | 7.778 | 1.414.724 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 397.750 | 7.778 | 1.399.709 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 397.750 | 7.778 | 1.408.430 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 397.750 | 7.778 | 1.414.724 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 1.016.823 |
| 397.750 |
| 7.778 |
| 1.422.351 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 397.750 | 7.778 | 1.429.743 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 397.750 | 7.778 | 1.435.461 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 973.107 | 462.250 | 51.569 | 1.486.926 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 975.632 | 462.250 | 51.569 | 1.489.451 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.203 | 462.250 | 51.569 | 1.503.022 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 462.250 | 51.569 | 1.508.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 462.250 | 51.569 | 1.516.721 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 462.250 | 51.569 | 1.523.015 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.016.823 | 462.250 | 51.569 | 1.530.642 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 462.250 | 51.569 | 1.538.034 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 462.250 | 51.569 | 1.543.752 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 973.107 | 507.400 | 99.010 | 1.579.517 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 975.632 | 507.400 | 99.010 | 1.582.042 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.203 | 507.400 | 99.010 | 1.595.613 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 507.400 | 99.010 | 1.600.591 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 507.400 | 99.010 | 1.609.312 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 507.400 | 99.010 | 1.615.606 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.016.823 | 507.400 | 99.010 | 1.623.233 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 507.400 | 99.010 | 1.630.625 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 507.400 | 99.010 | 1.636.343 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 973.107 | 531.050 | 150.518 | 1.654.675 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 975.632 | 531.050 | 150.518 | 1.657.200 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.203 | 531.050 | 150.518 | 1.670.771 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 531.050 | 150.518 | 1.675.749 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 531.050 | 150.518 | 1.684.470 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 531.050 | 150.518 | 1.690.764 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.016.823 | 531.050 | 150.518 | 1.698.391 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 531.050 | 150.518 | 1.705.783 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 531.050 | 150.518 | 1.711.501 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 376.250 | 5.591 | 1.071.750 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 376.250 | 5.591 | 1.073.507 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 701.107 | 376.250 | 5.591 | 1.082.948 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 376.250 | 5.591 | 1.086.410 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 376.250 | 5.591 | 1.092.477 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 376.250 | 5.591 | 1.096.856 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 376.250 | 5.591 | 1.102.162 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 376.250 | 5.591 | 1.107.304 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 376.250 | 5.591 | 1.111.281 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 414.950 | 49.382 | 1.154.241 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 414.950 | 49.382 | 1.155.998 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 701.107 | 414.950 | 49.382 | 1.165.439 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 414.950 | 49.382 | 1.168.901 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 414.950 | 49.382 | 1.174.968 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 414.950 | 49.382 | 1.179.347 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 414.950 | 49.382 | 1.184.653 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 414.950 | 49.382 | 1.189.795 |
| m3 |
| 1.016.823 |
| 397.750 |
| 7.778 |
| 1.422.351 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 397.750 | 7.778 | 1.429.743 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 397.750 | 7.778 | 1.435.461 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 973.107 | 462.250 | 51.569 | 1.486.926 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 975.632 | 462.250 | 51.569 | 1.489.451 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.203 | 462.250 | 51.569 | 1.503.022 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 462.250 | 51.569 | 1.508.000 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 462.250 | 51.569 | 1.516.721 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 462.250 | 51.569 | 1.523.015 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.016.823 | 462.250 | 51.569 | 1.530.642 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 462.250 | 51.569 | 1.538.034 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 462.250 | 51.569 | 1.543.752 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 973.107 | 507.400 | 99.010 | 1.579.517 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 975.632 | 507.400 | 99.010 | 1.582.042 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.203 | 507.400 | 99.010 | 1.595.613 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 507.400 | 99.010 | 1.600.591 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 507.400 | 99.010 | 1.609.312 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 507.400 | 99.010 | 1.615.606 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.016.823 | 507.400 | 99.010 | 1.623.233 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 507.400 | 99.010 | 1.630.625 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 507.400 | 99.010 | 1.636.343 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 973.107 | 531.050 | 150.518 | 1.654.675 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 975.632 | 531.050 | 150.518 | 1.657.200 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 989.203 | 531.050 | 150.518 | 1.670.771 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 994.181 | 531.050 | 150.518 | 1.675.749 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.002.902 | 531.050 | 150.518 | 1.684.470 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.009.196 | 531.050 | 150.518 | 1.690.764 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.016.823 | 531.050 | 150.518 | 1.698.391 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.024.215 | 531.050 | 150.518 | 1.705.783 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.933 | 531.050 | 150.518 | 1.711.501 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 376.250 | 5.591 | 1.071.750 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 376.250 | 5.591 | 1.073.507 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 701.107 | 376.250 | 5.591 | 1.082.948 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 376.250 | 5.591 | 1.086.410 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 376.250 | 5.591 | 1.092.477 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 376.250 | 5.591 | 1.096.856 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 376.250 | 5.591 | 1.102.162 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 376.250 | 5.591 | 1.107.304 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 376.250 | 5.591 | 1.111.281 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 414.950 | 49.382 | 1.154.241 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 414.950 | 49.382 | 1.155.998 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 701.107 | 414.950 | 49.382 | 1.165.439 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 414.950 | 49.382 | 1.168.901 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 414.950 | 49.382 | 1.174.968 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 414.950 | 49.382 | 1.179.347 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 414.950 | 49.382 | 1.184.653 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 414.950 | 49.382 | 1.189.795 |