Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 414.950 | 49.382 | 1.193.772 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 455.800 | 96.822 | 1.242.531 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 455.800 | 96.822 | 1.244.288 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 414.950 | 49.382 | 1.193.772 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 455.800 | 96.822 | 1.242.531 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 455.800 | 96.822 | 1.244.288 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 |
| m3 |
| 701.107 |
| 455.800 |
| 96.822 |
| 1.253.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 455.800 | 96.822 | 1.257.191 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 455.800 | 96.822 | 1.263.258 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 455.800 | 96.822 | 1.267.637 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 455.800 | 96.822 | 1.272.943 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 455.800 | 96.822 | 1.278.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 455.800 | 96.822 | 1.282.062 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 475.150 | 148.330 | 1.313.389 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 475.150 | 148.330 | 1.315.146 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 701.107 | 475.150 | 148.330 | 1.324.587 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 475.150 | 148.330 | 1.328.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 475.150 | 148.330 | 1.334.116 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 475.150 | 148.330 | 1.338.495 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 475.150 | 148.330 | 1.343.801 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 475.150 | 148.330 | 1.348.943 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 475.150 | 148.330 | 1.352.920 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 333.250 | 6.563 | 1.000.289 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 333.250 | 6.563 | 1.002.375 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 333.250 | 6.563 | 1.013.585 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 333.250 | 6.563 | 1.017.697 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685.089 | 333.250 | 6.563 | 1.024.902 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690.288 | 333.250 | 6.563 | 1.030.101 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696.589 | 333.250 | 6.563 | 1.036.402 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 702.695 | 333.250 | 6.563 | 1.042.508 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707.419 | 333.250 | 6.563 | 1.047.232 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 354.750 | 50.354 | 1.065.580 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 354.750 | 50.354 | 1.067.666 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 354.750 | 50.354 | 1.078.876 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 354.750 | 50.354 | 1.082.988 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685.089 | 354.750 | 50.354 | 1.090.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690.288 | 354.750 | 50.354 | 1.095.392 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696.589 | 354.750 | 50.354 | 1.101.693 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 702.695 | 354.750 | 50.354 | 1.107.799 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707.419 | 354.750 | 50.354 | 1.112.523 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 389.150 | 97.794 | 1.147.420 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 389.150 | 97.794 | 1.149.506 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 389.150 | 97.794 | 1.160.716 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 389.150 | 97.794 | 1.164.828 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685.089 | 389.150 | 97.794 | 1.172.033 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690.288 | 389.150 | 97.794 | 1.177.232 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696.589 | 389.150 | 97.794 | 1.183.533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 702.695 | 389.150 | 97.794 | 1.189.639 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707.419 | 389.150 | 97.794 | 1.194.363 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 406.350 | 149.302 | 1.216.128 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 406.350 | 149.302 | 1.218.214 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 406.350 | 149.302 | 1.229.424 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 406.350 | 149.302 | 1.233.536 |
| m3 |
| 701.107 |
| 455.800 |
| 96.822 |
| 1.253.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 455.800 | 96.822 | 1.257.191 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 455.800 | 96.822 | 1.263.258 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 455.800 | 96.822 | 1.267.637 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 455.800 | 96.822 | 1.272.943 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 455.800 | 96.822 | 1.278.085 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 455.800 | 96.822 | 1.282.062 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 689.909 | 475.150 | 148.330 | 1.313.389 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 691.666 | 475.150 | 148.330 | 1.315.146 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 701.107 | 475.150 | 148.330 | 1.324.587 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 704.569 | 475.150 | 148.330 | 1.328.049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 710.636 | 475.150 | 148.330 | 1.334.116 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 715.015 | 475.150 | 148.330 | 1.338.495 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 720.321 | 475.150 | 148.330 | 1.343.801 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 725.463 | 475.150 | 148.330 | 1.348.943 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 729.440 | 475.150 | 148.330 | 1.352.920 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 333.250 | 6.563 | 1.000.289 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 333.250 | 6.563 | 1.002.375 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 333.250 | 6.563 | 1.013.585 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 333.250 | 6.563 | 1.017.697 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685.089 | 333.250 | 6.563 | 1.024.902 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690.288 | 333.250 | 6.563 | 1.030.101 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696.589 | 333.250 | 6.563 | 1.036.402 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 702.695 | 333.250 | 6.563 | 1.042.508 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707.419 | 333.250 | 6.563 | 1.047.232 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 354.750 | 50.354 | 1.065.580 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 354.750 | 50.354 | 1.067.666 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 354.750 | 50.354 | 1.078.876 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 354.750 | 50.354 | 1.082.988 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685.089 | 354.750 | 50.354 | 1.090.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690.288 | 354.750 | 50.354 | 1.095.392 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696.589 | 354.750 | 50.354 | 1.101.693 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 702.695 | 354.750 | 50.354 | 1.107.799 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707.419 | 354.750 | 50.354 | 1.112.523 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 389.150 | 97.794 | 1.147.420 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 389.150 | 97.794 | 1.149.506 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 389.150 | 97.794 | 1.160.716 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 389.150 | 97.794 | 1.164.828 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685.089 | 389.150 | 97.794 | 1.172.033 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690.288 | 389.150 | 97.794 | 1.177.232 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696.589 | 389.150 | 97.794 | 1.183.533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 702.695 | 389.150 | 97.794 | 1.189.639 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707.419 | 389.150 | 97.794 | 1.194.363 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 660.476 | 406.350 | 149.302 | 1.216.128 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 662.562 | 406.350 | 149.302 | 1.218.214 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 673.772 | 406.350 | 149.302 | 1.229.424 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 677.884 | 406.350 | 149.302 | 1.233.536 |