Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 275.200 | 97.308 | 1.195.148 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 275.200 | 97.308 | 1.201.150 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 275.200 | 97.308 | 1.206.967 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 275.200 | 97.308 | 1.195.148 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 275.200 | 97.308 | 1.201.150 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 275.200 | 97.308 | 1.206.967 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 |
| m3 |
| 838.959 |
| 275.200 |
| 97.308 |
| 1.211.467 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 288.100 | 148.816 | 1.231.155 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 288.100 | 148.816 | 1.233.142 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 288.100 | 148.816 | 1.243.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 288.100 | 148.816 | 1.247.739 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 288.100 | 148.816 | 1.254.602 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 288.100 | 148.816 | 1.259.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 288.100 | 148.816 | 1.265.558 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 288.100 | 148.816 | 1.271.375 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 838.959 | 288.100 | 148.816 | 1.275.875 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 292.400 | 5.591 | 1.100.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 292.400 | 5.591 | 1.101.786 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 292.400 | 5.591 | 1.111.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 292.400 | 5.591 | 1.114.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 292.400 | 5.591 | 1.120.757 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 292.400 | 5.591 | 1.125.135 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 292.400 | 5.591 | 1.130.441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 292.400 | 5.591 | 1.135.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 292.400 | 5.591 | 1.139.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 309.600 | 49.382 | 1.161.021 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 309.600 | 49.382 | 1.162.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 309.600 | 49.382 | 1.172.218 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 309.600 | 49.382 | 1.175.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 309.600 | 49.382 | 1.181.748 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 309.600 | 49.382 | 1.186.126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 309.600 | 49.382 | 1.191.432 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 309.600 | 49.382 | 1.196.574 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 309.600 | 49.382 | 1.200.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 337.550 | 96.822 | 1.236.411 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 337.550 | 96.822 | 1.238.167 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 337.550 | 96.822 | 1.247.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 337.550 | 96.822 | 1.251.071 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 337.550 | 96.822 | 1.257.138 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 337.550 | 96.822 | 1.261.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 337.550 | 96.822 | 1.266.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 337.550 | 96.822 | 1.271.964 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 337.550 | 96.822 | 1.275.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 354.750 | 148.330 | 1.305.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 354.750 | 148.330 | 1.306.875 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 354.750 | 148.330 | 1.316.316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 354.750 | 148.330 | 1.319.779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 354.750 | 148.330 | 1.325.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 354.750 | 148.330 | 1.330.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 354.750 | 148.330 | 1.335.530 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 354.750 | 148.330 | 1.340.672 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 354.750 | 148.330 | 1.344.650 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783.533 | 251.550 | 5.834 | 1.040.917 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 |
| m3 |
| 838.959 |
| 275.200 |
| 97.308 |
| 1.211.467 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 288.100 | 148.816 | 1.231.155 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 288.100 | 148.816 | 1.233.142 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 288.100 | 148.816 | 1.243.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 288.100 | 148.816 | 1.247.739 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 288.100 | 148.816 | 1.254.602 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 288.100 | 148.816 | 1.259.556 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 288.100 | 148.816 | 1.265.558 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 288.100 | 148.816 | 1.271.375 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 838.959 | 288.100 | 148.816 | 1.275.875 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 292.400 | 5.591 | 1.100.030 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 292.400 | 5.591 | 1.101.786 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 292.400 | 5.591 | 1.111.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 292.400 | 5.591 | 1.114.690 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 292.400 | 5.591 | 1.120.757 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 292.400 | 5.591 | 1.125.135 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 292.400 | 5.591 | 1.130.441 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 292.400 | 5.591 | 1.135.583 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 292.400 | 5.591 | 1.139.561 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 309.600 | 49.382 | 1.161.021 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 309.600 | 49.382 | 1.162.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 309.600 | 49.382 | 1.172.218 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 309.600 | 49.382 | 1.175.681 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 309.600 | 49.382 | 1.181.748 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 309.600 | 49.382 | 1.186.126 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 309.600 | 49.382 | 1.191.432 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 309.600 | 49.382 | 1.196.574 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 309.600 | 49.382 | 1.200.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 337.550 | 96.822 | 1.236.411 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 337.550 | 96.822 | 1.238.167 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 337.550 | 96.822 | 1.247.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 337.550 | 96.822 | 1.251.071 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 337.550 | 96.822 | 1.257.138 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 337.550 | 96.822 | 1.261.516 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 337.550 | 96.822 | 1.266.822 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 337.550 | 96.822 | 1.271.964 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 337.550 | 96.822 | 1.275.942 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 802.039 | 354.750 | 148.330 | 1.305.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 803.795 | 354.750 | 148.330 | 1.306.875 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 813.236 | 354.750 | 148.330 | 1.316.316 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 816.699 | 354.750 | 148.330 | 1.319.779 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 822.766 | 354.750 | 148.330 | 1.325.846 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 827.144 | 354.750 | 148.330 | 1.330.224 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 832.450 | 354.750 | 148.330 | 1.335.530 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.592 | 354.750 | 148.330 | 1.340.672 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 841.570 | 354.750 | 148.330 | 1.344.650 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 783.533 | 251.550 | 5.834 | 1.040.917 |