Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.407 | 301.000 | 49.625 | 1.174.032 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825.274 | 301.000 | 49.625 | 1.175.899 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835.304 | 301.000 | 49.625 | 1.185.929 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.407 | 301.000 | 49.625 | 1.174.032 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825.274 | 301.000 | 49.625 | 1.175.899 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835.304 | 301.000 | 49.625 | 1.185.929 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 |
| m3 |
| 838.983 |
| 301.000 |
| 49.625 |
| 1.189.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845.430 | 301.000 | 49.625 | 1.196.055 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850.082 | 301.000 | 49.625 | 1.200.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855.719 | 301.000 | 49.625 | 1.206.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861.183 | 301.000 | 49.625 | 1.211.808 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865.409 | 301.000 | 49.625 | 1.216.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.407 | 331.100 | 97.065 | 1.251.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825.274 | 331.100 | 97.065 | 1.253.439 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835.304 | 331.100 | 97.065 | 1.263.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838.983 | 331.100 | 97.065 | 1.267.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845.430 | 331.100 | 97.065 | 1.273.595 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850.082 | 331.100 | 97.065 | 1.278.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855.719 | 331.100 | 97.065 | 1.283.884 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861.183 | 331.100 | 97.065 | 1.289.348 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865.409 | 331.100 | 97.065 | 1.293.574 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.407 | 346.150 | 148.573 | 1.318.130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825.274 | 346.150 | 148.573 | 1.319.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835.304 | 346.150 | 148.573 | 1.330.027 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838.983 | 346.150 | 148.573 | 1.333.706 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845.430 | 346.150 | 148.573 | 1.340.153 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850.082 | 346.150 | 148.573 | 1.344.805 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855.719 | 346.150 | 148.573 | 1.350.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861.183 | 346.150 | 148.573 | 1.355.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865.409 | 346.150 | 148.573 | 1.360.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 242.950 | 6.077 | 1.043.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 242.950 | 6.077 | 1.045.253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 242.950 | 6.077 | 1.055.933 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 242.950 | 6.077 | 1.059.850 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 242.950 | 6.077 | 1.066.713 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 242.950 | 6.077 | 1.071.667 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 242.950 | 6.077 | 1.077.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 242.950 | 6.077 | 1.083.486 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 838.959 | 242.950 | 6.077 | 1.087.986 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 249.400 | 49.868 | 1.093.507 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 249.400 | 49.868 | 1.095.494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 249.400 | 49.868 | 1.106.174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 249.400 | 49.868 | 1.110.091 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 249.400 | 49.868 | 1.116.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 249.400 | 49.868 | 1.121.908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 249.400 | 49.868 | 1.127.910 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 249.400 | 49.868 | 1.133.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 838.959 | 249.400 | 49.868 | 1.138.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 275.200 | 97.308 | 1.166.747 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 275.200 | 97.308 | 1.168.734 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 275.200 | 97.308 | 1.179.414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 275.200 | 97.308 | 1.183.331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 275.200 | 97.308 | 1.190.194 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 |
| m3 |
| 838.983 |
| 301.000 |
| 49.625 |
| 1.189.608 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845.430 | 301.000 | 49.625 | 1.196.055 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850.082 | 301.000 | 49.625 | 1.200.707 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855.719 | 301.000 | 49.625 | 1.206.344 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861.183 | 301.000 | 49.625 | 1.211.808 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865.409 | 301.000 | 49.625 | 1.216.034 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.407 | 331.100 | 97.065 | 1.251.572 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825.274 | 331.100 | 97.065 | 1.253.439 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835.304 | 331.100 | 97.065 | 1.263.469 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838.983 | 331.100 | 97.065 | 1.267.148 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845.430 | 331.100 | 97.065 | 1.273.595 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850.082 | 331.100 | 97.065 | 1.278.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855.719 | 331.100 | 97.065 | 1.283.884 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861.183 | 331.100 | 97.065 | 1.289.348 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865.409 | 331.100 | 97.065 | 1.293.574 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823.407 | 346.150 | 148.573 | 1.318.130 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825.274 | 346.150 | 148.573 | 1.319.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835.304 | 346.150 | 148.573 | 1.330.027 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838.983 | 346.150 | 148.573 | 1.333.706 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845.430 | 346.150 | 148.573 | 1.340.153 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850.082 | 346.150 | 148.573 | 1.344.805 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855.719 | 346.150 | 148.573 | 1.350.442 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861.183 | 346.150 | 148.573 | 1.355.906 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865.409 | 346.150 | 148.573 | 1.360.132 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 242.950 | 6.077 | 1.043.266 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 242.950 | 6.077 | 1.045.253 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 242.950 | 6.077 | 1.055.933 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 242.950 | 6.077 | 1.059.850 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 242.950 | 6.077 | 1.066.713 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 242.950 | 6.077 | 1.071.667 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 242.950 | 6.077 | 1.077.669 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 242.950 | 6.077 | 1.083.486 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 838.959 | 242.950 | 6.077 | 1.087.986 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 249.400 | 49.868 | 1.093.507 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 249.400 | 49.868 | 1.095.494 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 249.400 | 49.868 | 1.106.174 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 249.400 | 49.868 | 1.110.091 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 249.400 | 49.868 | 1.116.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 822.640 | 249.400 | 49.868 | 1.121.908 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 828.642 | 249.400 | 49.868 | 1.127.910 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 834.459 | 249.400 | 49.868 | 1.133.727 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 838.959 | 249.400 | 49.868 | 1.138.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 794.239 | 275.200 | 97.308 | 1.166.747 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 796.226 | 275.200 | 97.308 | 1.168.734 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 806.906 | 275.200 | 97.308 | 1.179.414 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 810.823 | 275.200 | 97.308 | 1.183.331 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 817.686 | 275.200 | 97.308 | 1.190.194 |