Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 457.025 | 419.250 | 95.352 | 971.627 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 461.081 | 419.250 | 95.352 | 975.683 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 464.009 | 419.250 | 95.352 | 978.611 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 457.025 | 419.250 | 95.352 | 971.627 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 461.081 | 419.250 | 95.352 | 975.683 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 464.009 | 419.250 | 95.352 | 978.611 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 467.556 |
| 419.250 |
| 95.352 |
| 982.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 470.994 | 419.250 | 95.352 | 985.596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 473.653 | 419.250 | 95.352 | 988.255 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 447.224 | 436.450 | 147.117 | 1.030.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 448.398 | 436.450 | 147.117 | 1.031.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 454.710 | 436.450 | 147.117 | 1.038.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 457.025 | 436.450 | 147.117 | 1.040.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 461.081 | 436.450 | 147.117 | 1.044.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 464.009 | 436.450 | 147.117 | 1.047.576 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 467.556 | 436.450 | 147.117 | 1.051.123 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 470.994 | 436.450 | 147.117 | 1.054.561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 473.653 | 436.450 | 147.117 | 1.057.220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 324.650 | 3.909 | 1.334.209 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 324.650 | 3.909 | 1.335.438 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 324.650 | 3.909 | 1.342.042 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 324.650 | 3.909 | 1.344.464 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 324.650 | 3.909 | 1.348.708 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 324.650 | 3.909 | 1.351.771 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 324.650 | 3.909 | 1.355.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 324.650 | 3.909 | 1.359.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 324.650 | 3.909 | 1.361.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 333.250 | 47.919 | 1.386.819 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 333.250 | 47.919 | 1.388.048 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 333.250 | 47.919 | 1.394.652 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 333.250 | 47.919 | 1.397.074 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 333.250 | 47.919 | 1.401.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 333.250 | 47.919 | 1.404.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 333.250 | 47.919 | 1.408.092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 333.250 | 47.919 | 1.411.689 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 333.250 | 47.919 | 1.414.472 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 367.650 | 95.596 | 1.468.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 367.650 | 95.596 | 1.470.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 367.650 | 95.596 | 1.476.729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 367.650 | 95.596 | 1.479.151 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 367.650 | 95.596 | 1.483.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 367.650 | 95.596 | 1.486.458 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 367.650 | 95.596 | 1.490.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 367.650 | 95.596 | 1.493.766 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 367.650 | 95.596 | 1.496.549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 384.850 | 147.362 | 1.537.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 384.850 | 147.362 | 1.539.091 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 384.850 | 147.362 | 1.545.695 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 384.850 | 147.362 | 1.548.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 384.850 | 147.362 | 1.552.361 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 384.850 | 147.362 | 1.555.424 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 384.850 | 147.362 | 1.559.135 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 384.850 | 147.362 | 1.562.732 |
| m3 |
| 467.556 |
| 419.250 |
| 95.352 |
| 982.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 470.994 | 419.250 | 95.352 | 985.596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 473.653 | 419.250 | 95.352 | 988.255 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 447.224 | 436.450 | 147.117 | 1.030.791 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 448.398 | 436.450 | 147.117 | 1.031.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 454.710 | 436.450 | 147.117 | 1.038.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 457.025 | 436.450 | 147.117 | 1.040.592 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 461.081 | 436.450 | 147.117 | 1.044.648 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 464.009 | 436.450 | 147.117 | 1.047.576 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 467.556 | 436.450 | 147.117 | 1.051.123 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 470.994 | 436.450 | 147.117 | 1.054.561 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 473.653 | 436.450 | 147.117 | 1.057.220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 324.650 | 3.909 | 1.334.209 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 324.650 | 3.909 | 1.335.438 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 324.650 | 3.909 | 1.342.042 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 324.650 | 3.909 | 1.344.464 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 324.650 | 3.909 | 1.348.708 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 324.650 | 3.909 | 1.351.771 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 324.650 | 3.909 | 1.355.482 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 324.650 | 3.909 | 1.359.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 324.650 | 3.909 | 1.361.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 333.250 | 47.919 | 1.386.819 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 333.250 | 47.919 | 1.388.048 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 333.250 | 47.919 | 1.394.652 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 333.250 | 47.919 | 1.397.074 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 333.250 | 47.919 | 1.401.318 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 333.250 | 47.919 | 1.404.381 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 333.250 | 47.919 | 1.408.092 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 333.250 | 47.919 | 1.411.689 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 333.250 | 47.919 | 1.414.472 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 367.650 | 95.596 | 1.468.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 367.650 | 95.596 | 1.470.125 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 367.650 | 95.596 | 1.476.729 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 367.650 | 95.596 | 1.479.151 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 367.650 | 95.596 | 1.483.395 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 367.650 | 95.596 | 1.486.458 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 367.650 | 95.596 | 1.490.169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 367.650 | 95.596 | 1.493.766 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 367.650 | 95.596 | 1.496.549 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.650 | 384.850 | 147.362 | 1.537.862 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.006.879 | 384.850 | 147.362 | 1.539.091 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.483 | 384.850 | 147.362 | 1.545.695 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.015.905 | 384.850 | 147.362 | 1.548.117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.020.149 | 384.850 | 147.362 | 1.552.361 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.023.212 | 384.850 | 147.362 | 1.555.424 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.923 | 384.850 | 147.362 | 1.559.135 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.030.520 | 384.850 | 147.362 | 1.562.732 |