Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 384.850 | 147.362 | 1.565.515 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 341.850 | 3.909 | 1.347.442 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 341.850 | 3.909 | 1.348.671 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.033.303 | 384.850 | 147.362 | 1.565.515 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 341.850 | 3.909 | 1.347.442 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 341.850 | 3.909 | 1.348.671 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 |
| m3 |
| 1.009.516 |
| 341.850 |
| 3.909 |
| 1.355.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 341.850 | 3.909 | 1.357.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 341.850 | 3.909 | 1.361.941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 341.850 | 3.909 | 1.365.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 341.850 | 3.909 | 1.368.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 341.850 | 3.909 | 1.372.313 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 341.850 | 3.909 | 1.375.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 352.600 | 47.919 | 1.402.202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 352.600 | 47.919 | 1.403.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.516 | 352.600 | 47.919 | 1.410.035 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 352.600 | 47.919 | 1.412.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 352.600 | 47.919 | 1.416.701 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 352.600 | 47.919 | 1.419.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 352.600 | 47.919 | 1.423.476 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 352.600 | 47.919 | 1.427.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 352.600 | 47.919 | 1.429.855 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 387.000 | 95.596 | 1.484.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 387.000 | 95.596 | 1.485.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.516 | 387.000 | 95.596 | 1.492.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 387.000 | 95.596 | 1.494.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 387.000 | 95.596 | 1.498.778 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 387.000 | 95.596 | 1.501.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 387.000 | 95.596 | 1.505.553 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 387.000 | 95.596 | 1.509.150 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 387.000 | 95.596 | 1.511.932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 404.200 | 147.362 | 1.553.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 404.200 | 147.362 | 1.554.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.516 | 404.200 | 147.362 | 1.561.078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 404.200 | 147.362 | 1.563.500 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 404.200 | 147.362 | 1.567.744 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 404.200 | 147.362 | 1.570.807 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 404.200 | 147.362 | 1.574.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 404.200 | 147.362 | 1.578.116 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 404.200 | 147.362 | 1.580.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.641 | 376.250 | 3.909 | 1.381.800 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.869 | 376.250 | 3.909 | 1.383.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.473 | 376.250 | 3.909 | 1.389.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.896 | 376.250 | 3.909 | 1.392.055 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.140 | 376.250 | 3.909 | 1.396.299 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.203 | 376.250 | 3.909 | 1.399.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.914 | 376.250 | 3.909 | 1.403.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.511 | 376.250 | 3.909 | 1.406.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.294 | 376.250 | 3.909 | 1.409.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.641 | 389.150 | 47.919 | 1.438.710 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.869 | 389.150 | 47.919 | 1.439.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.473 | 389.150 | 47.919 | 1.446.542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.896 | 389.150 | 47.919 | 1.448.965 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 |
| m3 |
| 1.009.516 |
| 341.850 |
| 3.909 |
| 1.355.275 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 341.850 | 3.909 | 1.357.697 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 341.850 | 3.909 | 1.361.941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 341.850 | 3.909 | 1.365.004 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 341.850 | 3.909 | 1.368.716 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 341.850 | 3.909 | 1.372.313 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 341.850 | 3.909 | 1.375.095 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 352.600 | 47.919 | 1.402.202 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 352.600 | 47.919 | 1.403.431 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.516 | 352.600 | 47.919 | 1.410.035 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 352.600 | 47.919 | 1.412.457 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 352.600 | 47.919 | 1.416.701 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 352.600 | 47.919 | 1.419.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 352.600 | 47.919 | 1.423.476 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 352.600 | 47.919 | 1.427.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 352.600 | 47.919 | 1.429.855 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 387.000 | 95.596 | 1.484.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 387.000 | 95.596 | 1.485.508 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.516 | 387.000 | 95.596 | 1.492.112 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 387.000 | 95.596 | 1.494.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 387.000 | 95.596 | 1.498.778 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 387.000 | 95.596 | 1.501.841 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 387.000 | 95.596 | 1.505.553 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 387.000 | 95.596 | 1.509.150 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 387.000 | 95.596 | 1.511.932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.683 | 404.200 | 147.362 | 1.553.245 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.912 | 404.200 | 147.362 | 1.554.474 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.516 | 404.200 | 147.362 | 1.561.078 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.938 | 404.200 | 147.362 | 1.563.500 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.182 | 404.200 | 147.362 | 1.567.744 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.245 | 404.200 | 147.362 | 1.570.807 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.957 | 404.200 | 147.362 | 1.574.519 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.554 | 404.200 | 147.362 | 1.578.116 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (15x19x39)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.336 | 404.200 | 147.362 | 1.580.898 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.641 | 376.250 | 3.909 | 1.381.800 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.869 | 376.250 | 3.909 | 1.383.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.473 | 376.250 | 3.909 | 1.389.632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.896 | 376.250 | 3.909 | 1.392.055 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.016.140 | 376.250 | 3.909 | 1.396.299 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1.019.203 | 376.250 | 3.909 | 1.399.362 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.022.914 | 376.250 | 3.909 | 1.403.073 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1.026.511 | 376.250 | 3.909 | 1.406.670 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1.029.294 | 376.250 | 3.909 | 1.409.453 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.641 | 389.150 | 47.919 | 1.438.710 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1.002.869 | 389.150 | 47.919 | 1.439.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.009.473 | 389.150 | 47.919 | 1.446.542 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 1.011.896 | 389.150 | 47.919 | 1.448.965 |